NimiqChuyển đổi Nimiq (NIM) sang Kenyan Shilling (KES)

NIM/KES: 1 NIM ≈ KSh0.1122 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Nimiq Thị trường hôm nay

Nimiq đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NIM chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.1122. Với nguồn cung lưu hành là 12,978,960,000 NIM, tổng vốn hóa thị trường của NIM tính bằng KES là KSh187,933,162,480.51. Trong 24h qua, giá của NIM tính bằng KES đã giảm KSh-0.003506, biểu thị mức giảm -3.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIM tính bằng KES là KSh0.8159, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.06451.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang KES

KSh0.1122-3.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang KES là KSh0.1122 KES, với tỷ lệ thay đổi là -3.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIM/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/KES trong ngày qua.

Giao dịch Nimiq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NimiqNIM/USDT
Giao ngay
$0.0008696
-3.31%

The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008696, with a 24-hour trading change of -3.31%, NIM/USDT Spot is $0.0008696 and -3.31%, and NIM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nimiq sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi NIM sang KES

logo NimiqSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1NIM
0.11KES
2NIM
0.22KES
3NIM
0.33KES
4NIM
0.44KES
5NIM
0.56KES
6NIM
0.67KES
7NIM
0.78KES
8NIM
0.89KES
9NIM
1KES
10NIM
1.12KES
1000NIM
112.21KES
5000NIM
561.06KES
10000NIM
1,122.12KES
50000NIM
5,610.62KES
100000NIM
11,221.25KES

Bảng chuyển đổi KES sang NIM

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Nimiq
1KES
8.91NIM
2KES
17.82NIM
3KES
26.73NIM
4KES
35.64NIM
5KES
44.55NIM
6KES
53.46NIM
7KES
62.38NIM
8KES
71.29NIM
9KES
80.2NIM
10KES
89.11NIM
100KES
891.16NIM
500KES
4,455.82NIM
1000KES
8,911.65NIM
5000KES
44,558.28NIM
10000KES
89,116.57NIM

Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang KES và KES sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NIM sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.23 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1727
logo BTCBTC
0.0000466
logo ETHETH
0.002155
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.81
logo BNBBNB
0.006538
logo SOLSOL
0.03245
logo USDCUSDC
3.87
logo DOGEDOGE
23.04
logo ADAADA
5.92
logo TRXTRX
16.32
logo STETHSTETH
0.002162
logo SMARTSMART
2,736.43
logo WBTCWBTC
0.00004669
logo LEOLEO
0.427
logo LINKLINK
0.3056

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nimiq của bạn

01

Nhập số lượng NIM của bạn

Nhập số lượng NIM của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nimiq

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nimiq (NIM)

توزيع عملة الأنمي: عملة ANIME وثورة الاقتصاد الرقمي في صناعة الأنمي

توزيع عملة الأنمي: عملة ANIME وثورة الاقتصاد الرقمي في صناعة الأنمي

عملة الأنمي تقود الثورة الاقتصادية الرقمية في صناعة الأنمي من خلال عملة الأنمي، مما يمكّن المعجبين العالميين من تحويل شغفهم إلى قيمة وجعلهم الأبطال الرئيسيين.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-01
عملة ANIME: ثورة الاقتصاد الرقمي في صناعة الأنمي

عملة ANIME: ثورة الاقتصاد الرقمي في صناعة الأنمي

يقود رموز ANIME الثورة الرقمية في صناعة الرسوم المتحركة ويبنون شبكة إبداعية مدفوعة من المجتمع. إنهم يستكشفون نماذج جديدة للاقتصاد الرمزي ومشاركة المعجبين، ويعيدون تشكيل العلاقة بين الخالقين.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-24
Bellscoin: العملة المشفرة المستوحاة من لعبة Animal Crossing من مبتكر Dogecoin

Bellscoin: العملة المشفرة المستوحاة من لعبة Animal Crossing من مبتكر Dogecoin

من تفكير مؤسس Dogecoin Billy Marcus، تم إطلاق Bellscoin (BELLS) في عام 2013 كعملة رقمية فريدة مستوحاة من لعبة نينتندو الشهيرة Animal Crossing.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-22
RICH Token: فرص جديدة في تعدين GPU مع مشروع شبكة Nimble

RICH Token: فرص جديدة في تعدين GPU مع مشروع شبكة Nimble

عملة RICH هي الأصل الأساسي لشبكة Nimble والتوازن المثالي مع التعدين بوحدة المعالجة الرسومية. تعرف على أداء السوق واستراتيجيات التداول وتطوير مجتمع شبكة Nimble.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-15
gateLive AMA Recap-Nimiq

gateLive AMA Recap-Nimiq

$NIM العملة المشفرة الأكثر قبولاً في العالم.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-09-27
تعاونت gate Charity مع Fórum Animal لدعم مأوى Terra dos Bichos

تعاونت gate Charity مع Fórum Animal لدعم مأوى Terra dos Bichos

في 20 أغسطس، انضمت gate Charity إلى Fórum Animal لدعم مأوى Terra dos Bichos في São Roque، SP.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-08-27

Tìm hiểu thêm về Nimiq (NIM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.