ColizeumChuyển đổi Colizeum (ZEUM) sang Nepalese Rupee (NPR)

ZEUM/NPR: 1 ZEUM ≈ रू0.1596 NPR

Lần cập nhật mới nhất:

Colizeum Thị trường hôm nay

Colizeum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Colizeum chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू0.1596. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 51,670,000 ZEUM, tổng vốn hóa thị trường của Colizeum tính bằng NPR là रू1,102,688,712.9. Trong 24h qua, giá của Colizeum tính bằng NPR đã tăng रू0.005911, biểu thị mức tăng +3.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Colizeum tính bằng NPR là रू19.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.07021.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZEUM sang NPR

रू0.1596+3.85%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZEUM sang NPR là रू0.1596 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +3.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZEUM/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZEUM/NPR trong ngày qua.

Giao dịch Colizeum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ColizeumZEUM/USDT
Giao ngay
$0.001192
3.8%

The real-time trading price of ZEUM/USDT Spot is $0.001192, with a 24-hour trading change of 3.8%, ZEUM/USDT Spot is $0.001192 and 3.8%, and ZEUM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Colizeum sang Nepalese Rupee

Bảng chuyển đổi ZEUM sang NPR

logo ColizeumSố lượng
Chuyển thànhlogo NPR
1ZEUM
0.15NPR
2ZEUM
0.31NPR
3ZEUM
0.47NPR
4ZEUM
0.63NPR
5ZEUM
0.79NPR
6ZEUM
0.95NPR
7ZEUM
1.11NPR
8ZEUM
1.27NPR
9ZEUM
1.43NPR
10ZEUM
1.59NPR
1000ZEUM
159.64NPR
5000ZEUM
798.24NPR
10000ZEUM
1,596.48NPR
50000ZEUM
7,982.4NPR
100000ZEUM
15,964.81NPR

Bảng chuyển đổi NPR sang ZEUM

logo NPRSố lượng
Chuyển thànhlogo Colizeum
1NPR
6.26ZEUM
2NPR
12.52ZEUM
3NPR
18.79ZEUM
4NPR
25.05ZEUM
5NPR
31.31ZEUM
6NPR
37.58ZEUM
7NPR
43.84ZEUM
8NPR
50.11ZEUM
9NPR
56.37ZEUM
10NPR
62.63ZEUM
100NPR
626.37ZEUM
500NPR
3,131.88ZEUM
1000NPR
6,263.77ZEUM
5000NPR
31,318.86ZEUM
10000NPR
62,637.73ZEUM

Bảng chuyển đổi số tiền ZEUM sang NPR và NPR sang ZEUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZEUM sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NPR sang ZEUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Colizeum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZEUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZEUM = $0 USD, 1 ZEUM = €0 EUR, 1 ZEUM = ₹0.1 INR, 1 ZEUM = Rp18.12 IDR, 1 ZEUM = $0 CAD, 1 ZEUM = £0 GBP, 1 ZEUM = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NPRNPR
logo GTGT
0.1718
logo BTCBTC
0.00004539
logo ETHETH
0.002078
logo USDTUSDT
3.74
logo XRPXRP
1.81
logo BNBBNB
0.006336
logo USDCUSDC
3.73
logo SOLSOL
0.03208
logo DOGEDOGE
23.39
logo ADAADA
5.79
logo TRXTRX
15.83
logo STETHSTETH
0.002097
logo SMARTSMART
2,498.6
logo WBTCWBTC
0.00004564
logo TONTON
1.04
logo LEOLEO
0.397

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Colizeum của bạn

01

Nhập số lượng ZEUM của bạn

Nhập số lượng ZEUM của bạn

02

Chọn Nepalese Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Colizeum hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Colizeum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Colizeum sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Colizeum

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Colizeum sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Colizeum sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Colizeum sang Nepalese Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Colizeum sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Colizeum (ZEUM)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.