Roam Thị trường hôm nay
Roam đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Roam chuyển đổi sang Tongan Paʻanga (TOP) là T$0.436. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 279,679,140 ROAM, tổng vốn hóa thị trường của Roam tính bằng TOP là T$280,368,864.88. Trong 24h qua, giá của Roam tính bằng TOP đã tăng T$0.01587, biểu thị mức tăng +3.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Roam tính bằng TOP là T$2.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là T$0.1149.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROAM sang TOP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROAM sang TOP là T$0.436 TOP, với tỷ lệ thay đổi là +3.83% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROAM/TOP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROAM/TOP trong ngày qua.
Giao dịch Roam
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1869 | 3.65% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1868 | 4% |
The real-time trading price of ROAM/USDT Spot is $0.1869, with a 24-hour trading change of 3.65%, ROAM/USDT Spot is $0.1869 and 3.65%, and ROAM/USDT Perpetual is $0.1868 and 4%.
Bảng chuyển đổi Roam sang Tongan Paʻanga
Bảng chuyển đổi ROAM sang TOP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROAM | 0.44TOP |
2ROAM | 0.89TOP |
3ROAM | 1.34TOP |
4ROAM | 1.78TOP |
5ROAM | 2.23TOP |
6ROAM | 2.68TOP |
7ROAM | 3.12TOP |
8ROAM | 3.57TOP |
9ROAM | 4.02TOP |
10ROAM | 4.47TOP |
1000ROAM | 447.11TOP |
5000ROAM | 2,235.58TOP |
10000ROAM | 4,471.16TOP |
50000ROAM | 22,355.83TOP |
100000ROAM | 44,711.66TOP |
Bảng chuyển đổi TOP sang ROAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TOP | 2.23ROAM |
2TOP | 4.47ROAM |
3TOP | 6.7ROAM |
4TOP | 8.94ROAM |
5TOP | 11.18ROAM |
6TOP | 13.41ROAM |
7TOP | 15.65ROAM |
8TOP | 17.89ROAM |
9TOP | 20.12ROAM |
10TOP | 22.36ROAM |
100TOP | 223.65ROAM |
500TOP | 1,118.27ROAM |
1000TOP | 2,236.55ROAM |
5000TOP | 11,182.76ROAM |
10000TOP | 22,365.53ROAM |
Bảng chuyển đổi số tiền ROAM sang TOP và TOP sang ROAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ROAM sang TOP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TOP sang ROAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roam phổ biến
Roam | 1 ROAM |
---|---|
![]() | $0.19USD |
![]() | €0.17EUR |
![]() | ₹15.85INR |
![]() | Rp2,877.7IDR |
![]() | $0.26CAD |
![]() | £0.14GBP |
![]() | ฿6.26THB |
Roam | 1 ROAM |
---|---|
![]() | ₽17.53RUB |
![]() | R$1.03BRL |
![]() | د.إ0.7AED |
![]() | ₺6.47TRY |
![]() | ¥1.34CNY |
![]() | ¥27.32JPY |
![]() | $1.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROAM = $0.19 USD, 1 ROAM = €0.17 EUR, 1 ROAM = ₹15.85 INR, 1 ROAM = Rp2,877.7 IDR, 1 ROAM = $0.26 CAD, 1 ROAM = £0.14 GBP, 1 ROAM = ฿6.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TOP
ETH chuyển đổi sang TOP
USDT chuyển đổi sang TOP
XRP chuyển đổi sang TOP
BNB chuyển đổi sang TOP
SOL chuyển đổi sang TOP
USDC chuyển đổi sang TOP
DOGE chuyển đổi sang TOP
ADA chuyển đổi sang TOP
TRX chuyển đổi sang TOP
STETH chuyển đổi sang TOP
SMART chuyển đổi sang TOP
WBTC chuyển đổi sang TOP
LEO chuyển đổi sang TOP
LINK chuyển đổi sang TOP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TOP, ETH sang TOP, USDT sang TOP, BNB sang TOP, SOL sang TOP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 9.66 |
![]() | 0.002603 |
![]() | 0.1198 |
![]() | 217.57 |
![]() | 101.88 |
![]() | 0.364 |
![]() | 1.78 |
![]() | 217.41 |
![]() | 1,281.32 |
![]() | 329.75 |
![]() | 917.43 |
![]() | 0.12 |
![]() | 153,280.32 |
![]() | 0.002611 |
![]() | 24.32 |
![]() | 16.91 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tongan Paʻanga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TOP sang GT, TOP sang USDT, TOP sang BTC, TOP sang ETH, TOP sang USBT, TOP sang PEPE, TOP sang EIGEN, TOP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roam của bạn
Nhập số lượng ROAM của bạn
Nhập số lượng ROAM của bạn
Chọn Tongan Paʻanga
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tongan Paʻanga hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roam hiện tại theo Tongan Paʻanga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roam.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roam sang TOP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roam
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roam sang Tongan Paʻanga (TOP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roam sang Tongan Paʻanga trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roam sang Tongan Paʻanga?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roam sang loại tiền tệ khác ngoài Tongan Paʻanga không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tongan Paʻanga (TOP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roam (ROAM)

PIコインが取引所に上場した後の価格動向をどのように見ていますか?
PIコインが取引所に上場した後の価格動向をどのように見ていますか?

HEIトークン: Heima Networkによるマルチチェーン相互運用性ソリューション
HEIトークン: Heima Networkによるマルチチェーン相互運用性ソリューション

ビットコインと暗号通貨の購入方法 – 最新 2025 ガイド
ビットコインと暗号通貨の購入方法 – 最新 2025 ガイド

Polymarket とは何ですか? Polymarket はトークンを発行しますか?
Polymarket とは何ですか? Polymarket はトークンを発行しますか?

LF トークン: LF Labs が Web3 のイノベーションと市場の成長を推進
LF トークン: LF Labs が Web3 のイノベーションと市場の成長を推進

DuckChainとは?上場日、ロードマップ、投資の可能性
DuckChainとは?上場日、ロードマップ、投資の可能性
Tìm hiểu thêm về Roam (ROAM)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Tổng quan Toàn diện về Mạng Tâm trí

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Roam: Nền tảng Mạng không dây Phân tán và Mở, Sẵn sàng dẫn đầu Sự thông nhận hàng loạt của Web3

Synergis: Phân tích tiềm năng phá vỡ mô hình kinh doanh viễn thông truyền thống với người dùng viễn thông phi tập trung của Roam vượt quá một triệu
