Unagi Thị trường hôm nay
Unagi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNA chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣1.23. Với nguồn cung lưu hành là 129,574,008 UNA, tổng vốn hóa thị trường của UNA tính bằng XPF là ₣17,047,852,706.92. Trong 24h qua, giá của UNA tính bằng XPF đã giảm ₣-0.04489, biểu thị mức giảm -3.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNA tính bằng XPF là ₣18.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.6938.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNA sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNA sang XPF là ₣1.23 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -3.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNA/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNA/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Unagi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01151 | -3.52% |
The real-time trading price of UNA/USDT Spot is $0.01151, with a 24-hour trading change of -3.52%, UNA/USDT Spot is $0.01151 and -3.52%, and UNA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unagi sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi UNA sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNA | 1.23XPF |
2UNA | 2.46XPF |
3UNA | 3.69XPF |
4UNA | 4.92XPF |
5UNA | 6.15XPF |
6UNA | 7.38XPF |
7UNA | 8.61XPF |
8UNA | 9.84XPF |
9UNA | 11.07XPF |
10UNA | 12.3XPF |
100UNA | 123.05XPF |
500UNA | 615.29XPF |
1000UNA | 1,230.59XPF |
5000UNA | 6,152.95XPF |
10000UNA | 12,305.9XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang UNA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.8126UNA |
2XPF | 1.62UNA |
3XPF | 2.43UNA |
4XPF | 3.25UNA |
5XPF | 4.06UNA |
6XPF | 4.87UNA |
7XPF | 5.68UNA |
8XPF | 6.5UNA |
9XPF | 7.31UNA |
10XPF | 8.12UNA |
1000XPF | 812.61UNA |
5000XPF | 4,063.09UNA |
10000XPF | 8,126.18UNA |
50000XPF | 40,630.9UNA |
100000XPF | 81,261.8UNA |
Bảng chuyển đổi số tiền UNA sang XPF và XPF sang UNA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNA sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang UNA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unagi phổ biến
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.96INR |
![]() | Rp174.6IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.38THB |
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | ₽1.06RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.39TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.66JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNA = $0.01 USD, 1 UNA = €0.01 EUR, 1 UNA = ₹0.96 INR, 1 UNA = Rp174.6 IDR, 1 UNA = $0.02 CAD, 1 UNA = £0.01 GBP, 1 UNA = ฿0.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
LINK chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2078 |
![]() | 0.00005587 |
![]() | 0.002583 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.19 |
![]() | 0.007857 |
![]() | 0.03865 |
![]() | 4.67 |
![]() | 27.59 |
![]() | 7.12 |
![]() | 19.8 |
![]() | 0.00258 |
![]() | 3,309.7 |
![]() | 0.00005591 |
![]() | 0.5068 |
![]() | 1.41 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unagi của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unagi hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unagi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unagi sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Unagi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Unagi sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Unagi sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Unagi (UNA)

Toshi(TOSHI): Una moneda meme impulsada por la comunidad con una tasa impositiva cero en 2025
Toshi(TOSHI), el nuevo favorito del ecosistema Base, está remodelando el panorama de la criptomoneda.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Cómo elegir una billetera DeFi? De la seguridad a la conveniencia, todo en un solo lugar
Con el desarrollo floreciente del ecosistema DeFi, elegir una excelente billetera DeFi se vuelve crucial.

Token PAXG: Una Nueva Opción para la Inversión en Oro Digital en 2025
Token PAXG: Una nueva opción para invertir en oro digital.

Token PELL: Una red de servicios de verificación descentralizados de cadena completa
Los tokens PELL lideran la revolución de re-apuesta de BTC

¿Dónde comprar TRUMP Meme Coin? Una guía paso a paso en Gate.io
La moneda meme TRUMP, como una de las monedas meme más populares desde 2025, ha atraído la atención de muchos inversores.