Unagi Thị trường hôm nay
Unagi đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unagi chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł0.04589. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 129,574,008 UNA, tổng vốn hóa thị trường của Unagi tính bằng PLN là zł22,766,885.53. Trong 24h qua, giá của Unagi tính bằng PLN đã tăng zł0.001835, biểu thị mức tăng +4.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unagi tính bằng PLN là zł0.6601, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.02484.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNA sang PLN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNA sang PLN là zł0.04589 PLN, với tỷ lệ thay đổi là +4.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNA/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNA/PLN trong ngày qua.
Giao dịch Unagi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01198 | 4.08% |
The real-time trading price of UNA/USDT Spot is $0.01198, with a 24-hour trading change of 4.08%, UNA/USDT Spot is $0.01198 and 4.08%, and UNA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unagi sang Polish Złoty
Bảng chuyển đổi UNA sang PLN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNA | 0.04PLN |
2UNA | 0.09PLN |
3UNA | 0.13PLN |
4UNA | 0.18PLN |
5UNA | 0.22PLN |
6UNA | 0.27PLN |
7UNA | 0.32PLN |
8UNA | 0.36PLN |
9UNA | 0.41PLN |
10UNA | 0.45PLN |
10000UNA | 458.98PLN |
50000UNA | 2,294.94PLN |
100000UNA | 4,589.89PLN |
500000UNA | 22,949.45PLN |
1000000UNA | 45,898.91PLN |
Bảng chuyển đổi PLN sang UNA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLN | 21.78UNA |
2PLN | 43.57UNA |
3PLN | 65.36UNA |
4PLN | 87.14UNA |
5PLN | 108.93UNA |
6PLN | 130.72UNA |
7PLN | 152.5UNA |
8PLN | 174.29UNA |
9PLN | 196.08UNA |
10PLN | 217.87UNA |
100PLN | 2,178.7UNA |
500PLN | 10,893.5UNA |
1000PLN | 21,787UNA |
5000PLN | 108,935.02UNA |
10000PLN | 217,870.05UNA |
Bảng chuyển đổi số tiền UNA sang PLN và PLN sang UNA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 UNA sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLN sang UNA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unagi phổ biến
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1INR |
![]() | Rp181.89IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.4THB |
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | ₽1.11RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.41TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.73JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNA = $0.01 USD, 1 UNA = €0.01 EUR, 1 UNA = ₹1 INR, 1 UNA = Rp181.89 IDR, 1 UNA = $0.02 CAD, 1 UNA = £0.01 GBP, 1 UNA = ฿0.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PLN
ETH chuyển đổi sang PLN
USDT chuyển đổi sang PLN
XRP chuyển đổi sang PLN
BNB chuyển đổi sang PLN
SOL chuyển đổi sang PLN
USDC chuyển đổi sang PLN
DOGE chuyển đổi sang PLN
ADA chuyển đổi sang PLN
TRX chuyển đổi sang PLN
STETH chuyển đổi sang PLN
SMART chuyển đổi sang PLN
WBTC chuyển đổi sang PLN
TON chuyển đổi sang PLN
LEO chuyển đổi sang PLN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.86 |
![]() | 0.001543 |
![]() | 0.07133 |
![]() | 130.64 |
![]() | 62.35 |
![]() | 0.2188 |
![]() | 1.1 |
![]() | 130.58 |
![]() | 788.29 |
![]() | 197.65 |
![]() | 546.56 |
![]() | 0.07149 |
![]() | 87,836.64 |
![]() | 0.001545 |
![]() | 36.73 |
![]() | 13.92 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unagi của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Chọn Polish Złoty
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unagi hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unagi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unagi sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Unagi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Unagi sang Polish Złoty (PLN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Polish Złoty?
4.Tôi có thể chuyển đổi Unagi sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Unagi (UNA)

Luna Classic: Hiểu về Vị thế thị trường và Tiềm năng Đầu tư của nó
Bài viết này khám phá về nền tảng của Luna Classic, hiệu suất thị trường của nó, cách mua nó và những điều mà nhà đầu tư nên xem xét trước khi tham gia.

Luna Coin là gì? Hướng dẫn tìm hiểu về tiền điện tử Terra
Luna Coin là gì? Luna Coin là đồng tiền điện tử chủ lực của hệ sinh thái Terra, được thiết kế nhằm tạo nên một nền tảng thanh toán ổn định và phi tập trung.

Token LUNA: Con Mèo Thúc Đẩy Tiền Điện Tử PET Đứng Sau Dự Án Mèo Của Lynk
Khám phá sự tăng trưởng của TOKEN LUNA: từ mèo cưng của nhà ảnh hưởng Twitter @lynk0x đến dự án tiền điện tử phổ biến.

DUNA Token: Giới thiệu về Dự án Phi tập trung đầu tiên của Cấu trúc Tổ chức DAO tại Hoa Kỳ
DUNA token là dự án phi tập trung đầu tiên tại Hoa Kỳ với cấu trúc tổ chức DAO, lật đổ cấu trúc công ty truyền thống.

gateLive AMA Recap - Luna by Virtuals
Cái đầu tiên có thể chứng minh được là một tác nhân trí tuệ trí tuệ

Do Kwon _Việc phát hành này đã cho phép LUNA vượt quá 1 USDT_ Hoạt động điểm EtherFi vòng 2 đã bắt đầu. Ủy ban Châu Âu đã thông báo về việc cấm giao dịch tiền điện tử ẩn danh thông qua ví bảo quản.