One Thị trường hôm nay
One đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONE chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.001866. Với nguồn cung lưu hành là 9,449,081,034 ONE, tổng vốn hóa thị trường của ONE tính bằng ILS là ₪66,589,554.18. Trong 24h qua, giá của ONE tính bằng ILS đã giảm ₪-0.001115, biểu thị mức giảm -3.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONE tính bằng ILS là ₪0.1087, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.001513.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang ILS là ₪0.001866 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -3.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/ILS trong ngày qua.
Giao dịch One
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.009478 | -7.5% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.009434 | -7.93% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.009478, with a 24-hour trading change of -7.5%, ONE/USDT Spot is $0.009478 and -7.5%, and ONE/USDT Perpetual is $0.009434 and -7.93%.
Bảng chuyển đổi One sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi ONE sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 0ILS |
2ONE | 0ILS |
3ONE | 0ILS |
4ONE | 0ILS |
5ONE | 0ILS |
6ONE | 0.01ILS |
7ONE | 0.01ILS |
8ONE | 0.01ILS |
9ONE | 0.01ILS |
10ONE | 0.01ILS |
100000ONE | 186.66ILS |
500000ONE | 933.32ILS |
1000000ONE | 1,866.65ILS |
5000000ONE | 9,333.29ILS |
10000000ONE | 18,666.59ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 535.71ONE |
2ILS | 1,071.43ONE |
3ILS | 1,607.14ONE |
4ILS | 2,142.86ONE |
5ILS | 2,678.58ONE |
6ILS | 3,214.29ONE |
7ILS | 3,750.01ONE |
8ILS | 4,285.73ONE |
9ILS | 4,821.44ONE |
10ILS | 5,357.16ONE |
100ILS | 53,571.63ONE |
500ILS | 267,858.19ONE |
1000ILS | 535,716.39ONE |
5000ILS | 2,678,581.95ONE |
10000ILS | 5,357,163.9ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang ILS và ILS sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ONE sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1One phổ biến
One | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.04INR |
![]() | Rp7.5IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
One | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽0.05RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.07JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0 USD, 1 ONE = €0 EUR, 1 ONE = ₹0.04 INR, 1 ONE = Rp7.5 IDR, 1 ONE = $0 CAD, 1 ONE = £0 GBP, 1 ONE = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.28 |
![]() | 0.001669 |
![]() | 0.08131 |
![]() | 132.5 |
![]() | 65.91 |
![]() | 0.2388 |
![]() | 132.34 |
![]() | 1.23 |
![]() | 875.98 |
![]() | 567.36 |
![]() | 225.58 |
![]() | 0.08186 |
![]() | 94,062.36 |
![]() | 0.00168 |
![]() | 14.85 |
![]() | 43.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng One của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá One hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua One.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi One sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua One
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ One sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ One sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ One sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi One sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến One (ONE)

Learn The Latest DOGE Coin News In March 2025 In One Article
This article provides an in-depth analysis of the latest developments and price performance of DOGE coin, offering investors a comprehensive guide for decision-making.

How To Choose A DeFi Wallet? One-Stop From Security To Convenience
With the booming development of the DeFi ecosystem, choosing an excellent DeFi Wallet becomes crucial.

Nacho the Kat (NACHO), the Meme coin pioneer on Kaspa
As the first meme token on the Kaspa blockchain, NACHO has attracted the attention of crypto enthusiasts worldwide.

BID Token: A Digital Asset Monetization Platform for AI-driven Content Creators
BID token leads the AI content creation revolution.

What is Akita Inu Coin (AKITA)? Learn about One of the Hottest Dog Coins Recently
In this article, we’ll explore what Akita Inu Coin is, how it works, and what makes it a hot topic in the crypto space.

Current SUI Price and Gate.io Trading Guide: Your One-Stop Resource for Investment Opportunities
Gate.io has become the preferred platform for trading SUI due to its security, liquidity, and user experience.
Tìm hiểu thêm về One (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
