Nimiq Thị trường hôm nay
Nimiq đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIM chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨0.2376. Với nguồn cung lưu hành là 12,979,670,000 NIM, tổng vốn hóa thị trường của NIM tính bằng PKR là ₨856,615,361,575.68. Trong 24h qua, giá của NIM tính bằng PKR đã giảm ₨-0.01215, biểu thị mức giảm -4.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIM tính bằng PKR là ₨1.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.1388.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang PKR là ₨0.2376 PKR, với tỷ lệ thay đổi là -4.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIM/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/PKR trong ngày qua.
Giao dịch Nimiq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008583 | -4.85% |
The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008583, with a 24-hour trading change of -4.85%, NIM/USDT Spot is $0.0008583 and -4.85%, and NIM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nimiq sang Pakistani Rupee
Bảng chuyển đổi NIM sang PKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NIM | 0.23PKR |
2NIM | 0.47PKR |
3NIM | 0.71PKR |
4NIM | 0.95PKR |
5NIM | 1.18PKR |
6NIM | 1.42PKR |
7NIM | 1.66PKR |
8NIM | 1.9PKR |
9NIM | 2.13PKR |
10NIM | 2.37PKR |
1000NIM | 237.61PKR |
5000NIM | 1,188.06PKR |
10000NIM | 2,376.13PKR |
50000NIM | 11,880.67PKR |
100000NIM | 23,761.34PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang NIM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PKR | 4.2NIM |
2PKR | 8.41NIM |
3PKR | 12.62NIM |
4PKR | 16.83NIM |
5PKR | 21.04NIM |
6PKR | 25.25NIM |
7PKR | 29.45NIM |
8PKR | 33.66NIM |
9PKR | 37.87NIM |
10PKR | 42.08NIM |
100PKR | 420.85NIM |
500PKR | 2,104.25NIM |
1000PKR | 4,208.51NIM |
5000PKR | 21,042.57NIM |
10000PKR | 42,085.15NIM |
Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang PKR và PKR sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NIM sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PKR sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến
Nimiq | 1 NIM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp13.02IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Nimiq | 1 NIM |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.02 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
SMART chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
LEO chuyển đổi sang PKR
LINK chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07987 |
![]() | 0.00002155 |
![]() | 0.0009945 |
![]() | 1.8 |
![]() | 0.8433 |
![]() | 0.003042 |
![]() | 0.01502 |
![]() | 1.79 |
![]() | 10.75 |
![]() | 2.78 |
![]() | 7.61 |
![]() | 0.000996 |
![]() | 1,274.92 |
![]() | 0.00002159 |
![]() | 0.197 |
![]() | 0.1411 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nimiq của bạn
Nhập số lượng NIM của bạn
Nhập số lượng NIM của bạn
Chọn Pakistani Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nimiq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Pakistani Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nimiq (NIM)

Animecoin: Распределение токенов ANIME и цифровая экономическая революция в индустрии аниме
Animecoin ведет цифровую экономическую революцию в аниме-индустрии через токен ANIME, давая глобальным фанатам возможность превратить свою страсть в ценность и сделать их главными героями.

ANIME Token: Революция цифровой экономики в индустрии аниме
ANIME tokens lead the digital revolution of the animation industry and build a community-driven creative network. They explore new models of token economics and fan participation, and reshape the relationship between creators.

Bellscoin: Криптовалюта, вдохновленная Animal Crossing от создателя Dogecoin
Проект основанная создателем Dogecoin Билли Маркусом, Bellscoin (BELLS) была запущена в 2013 году как уникальная криптовалюта, вдохновленная популярной игрой Nintendo Animal Crossing.

RICH Token: Новые возможности в майнинге на GPU с проектом Nimble Network
Токен RICH является основным активом сети Nimble и идеальным сочетанием с майнингом на GPU. Узнайте о рыночной производительности, стратегиях торговли и развитии сообщества сети Nimble.

gateLive AMA Резюме-Nimiq
$NIM Самая принимаемая криптовалюта в мире.

gate Charity партнерствует с Fórum Animal для поддержки приюта Terra dos Bichos
20 августа благотворительный фонд gate объединился с Fórum Animal, чтобы поддержать приют Terra dos Bichos в Сан-Роке, штат Сан-Паулу.
Tìm hiểu thêm về Nimiq (NIM)

Nimiq là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về NIM

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Nimble Network: Nền tảng AI mở đầu tiên xây dựng nền kinh tế chia sẻ AI

Mở Khóa Nghiên Cứu: Tận Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Trò Chơi Trên Mạng NIM
