Chuyển đổi 1 NEM (XEM) sang Yemeni Rial (YER)
XEM/YER: 1 XEM ≈ ﷼3.74 YER
NEM Thị trường hôm nay
NEM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XEM được chuyển đổi thành Yemeni Rial (YER) là ﷼3.74. Với nguồn cung lưu hành là 9,000,000,000.00 XEM, tổng vốn hóa thị trường của XEM tính bằng YER là ﷼8,435,396,840,850.77. Trong 24h qua, giá của XEM tính bằng YER đã giảm ﷼-0.0005082, thể hiện mức giảm -3.29%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XEM tính bằng YER là ﷼468.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.02123.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1XEM sang YER
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang YER là ﷼3.74 YER, với tỷ lệ thay đổi là -3.29% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá XEM/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/YER trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.01494 | -2.73% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.01481 | -3.46% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của XEM/USDT là $0.01494, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -2.73%, Giá giao dịch Giao ngay XEM/USDT là $0.01494 và -2.73%, và Giá giao dịch Hợp đồng XEM/USDT là $0.01481 và -3.46%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Yemeni Rial
Bảng chuyển đổi XEM sang YER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 3.74YER |
2XEM | 7.48YER |
3XEM | 11.23YER |
4XEM | 14.97YER |
5XEM | 18.72YER |
6XEM | 22.46YER |
7XEM | 26.21YER |
8XEM | 29.95YER |
9XEM | 33.70YER |
10XEM | 37.44YER |
100XEM | 374.45YER |
500XEM | 1,872.26YER |
1000XEM | 3,744.52YER |
5000XEM | 18,722.64YER |
10000XEM | 37,445.29YER |
Bảng chuyển đổi YER sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1YER | 0.267XEM |
2YER | 0.5341XEM |
3YER | 0.8011XEM |
4YER | 1.06XEM |
5YER | 1.33XEM |
6YER | 1.60XEM |
7YER | 1.86XEM |
8YER | 2.13XEM |
9YER | 2.40XEM |
10YER | 2.67XEM |
1000YER | 267.05XEM |
5000YER | 1,335.28XEM |
10000YER | 2,670.56XEM |
50000YER | 13,352.81XEM |
100000YER | 26,705.62XEM |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ XEM sang YER và từ YER sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000XEM sang YER, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 YER sang XEM, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₩19.92 KRW |
![]() | ₴0.62 UAH |
![]() | NT$0.48 TWD |
![]() | ₨4.16 PKR |
![]() | ₱0.83 PHP |
![]() | $0.02 AUD |
![]() | Kč0.34 CZK |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | RM0.06 MYR |
![]() | zł0.06 PLN |
![]() | kr0.15 SEK |
![]() | R0.26 ZAR |
![]() | Rs4.56 LKR |
![]() | $0.02 SGD |
![]() | $0.02 NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 XEM = $undefined USD, 1 XEM = € EUR, 1 XEM = ₹ INR , 1 XEM = Rp IDR,1 XEM = $ CAD, 1 XEM = £ GBP, 1 XEM = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang YER
ETH chuyển đổi sang YER
USDT chuyển đổi sang YER
XRP chuyển đổi sang YER
BNB chuyển đổi sang YER
SOL chuyển đổi sang YER
USDC chuyển đổi sang YER
DOGE chuyển đổi sang YER
ADA chuyển đổi sang YER
TRX chuyển đổi sang YER
STETH chuyển đổi sang YER
SMART chuyển đổi sang YER
WBTC chuyển đổi sang YER
TON chuyển đổi sang YER
LEO chuyển đổi sang YER
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.08908 |
![]() | 0.00002384 |
![]() | 0.001093 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.9708 |
![]() | 0.003318 |
![]() | 0.01671 |
![]() | 1.99 |
![]() | 12.05 |
![]() | 3.05 |
![]() | 8.45 |
![]() | 0.001095 |
![]() | 1,357.97 |
![]() | 0.00002385 |
![]() | 0.5207 |
![]() | 0.2133 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT,YER sang BTC,YER sang ETH,YER sang USBT , YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Yemeni Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại bằng Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NEM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Yemeni Rial (YER) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Yemeni Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

El aumento de Cronos (CRO): Emisión controvertida de token y el efecto Trump impulsando el pump
Como núcleo del ecosistema de Crypto.com, la emisión de tokens CRO ha provocado intensas discusiones de gobernanza de Cronos.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.
Tìm hiểu thêm về NEM (XEM)

¿Qué es NEM?

Investigación de Gate: el precio de bitcoin cae, prueba el nivel de soporte de $65,300; vitalik pronuncia un discurso titulado "los próximos 10 años de ethereum"

Presto Research: Comprendiendo la Historia del Desarrollo del Mercado de Criptomonedas de Japón
