Near Thị trường hôm nay
Near đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Costa Rican Colón (CRC) là ₡1,126.38. Với nguồn cung lưu hành là 1,199,843,800 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng CRC là ₡700,865,989,859,730.85. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng CRC đã giảm ₡-137.36, biểu thị mức giảm -11.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng CRC là ₡10,600, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₡273.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang CRC
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang CRC là ₡ CRC, với tỷ lệ thay đổi là -11.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEAR/CRC của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/CRC trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.13 | -12.27% | |
![]() Giao ngay | $0.001352 | 0.17% | |
![]() Giao ngay | $2.13 | -12.38% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.12 | -12.85% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.13, with a 24-hour trading change of -12.27%, NEAR/USDT Spot is $2.13 and -12.27%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.12 and -12.85%.
Bảng chuyển đổi Near sang Costa Rican Colón
Bảng chuyển đổi NEAR sang CRC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEAR | 1,126.38CRC |
2NEAR | 2,252.76CRC |
3NEAR | 3,379.14CRC |
4NEAR | 4,505.52CRC |
5NEAR | 5,631.9CRC |
6NEAR | 6,758.28CRC |
7NEAR | 7,884.66CRC |
8NEAR | 9,011.04CRC |
9NEAR | 10,137.42CRC |
10NEAR | 11,263.8CRC |
100NEAR | 112,638.03CRC |
500NEAR | 563,190.15CRC |
1000NEAR | 1,126,380.3CRC |
5000NEAR | 5,631,901.51CRC |
10000NEAR | 11,263,803.03CRC |
Bảng chuyển đổi CRC sang NEAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRC | 0.0008877NEAR |
2CRC | 0.001775NEAR |
3CRC | 0.002663NEAR |
4CRC | 0.003551NEAR |
5CRC | 0.004438NEAR |
6CRC | 0.005326NEAR |
7CRC | 0.006214NEAR |
8CRC | 0.007102NEAR |
9CRC | 0.00799NEAR |
10CRC | 0.008877NEAR |
1000000CRC | 887.79NEAR |
5000000CRC | 4,438.99NEAR |
10000000CRC | 8,877.99NEAR |
50000000CRC | 44,389.98NEAR |
100000000CRC | 88,779.96NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang CRC và CRC sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEAR sang CRC, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 CRC sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | $2.17USD |
![]() | €1.95EUR |
![]() | ₹181.45INR |
![]() | Rp32,948.67IDR |
![]() | $2.95CAD |
![]() | £1.63GBP |
![]() | ฿71.64THB |
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | ₽200.71RUB |
![]() | R$11.81BRL |
![]() | د.إ7.98AED |
![]() | ₺74.14TRY |
![]() | ¥15.32CNY |
![]() | ¥312.77JPY |
![]() | $16.92HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $2.17 USD, 1 NEAR = €1.95 EUR, 1 NEAR = ₹181.45 INR, 1 NEAR = Rp32,948.67 IDR, 1 NEAR = $2.95 CAD, 1 NEAR = £1.63 GBP, 1 NEAR = ฿71.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CRC
ETH chuyển đổi sang CRC
USDT chuyển đổi sang CRC
XRP chuyển đổi sang CRC
BNB chuyển đổi sang CRC
USDC chuyển đổi sang CRC
SOL chuyển đổi sang CRC
DOGE chuyển đổi sang CRC
TRX chuyển đổi sang CRC
ADA chuyển đổi sang CRC
STETH chuyển đổi sang CRC
SMART chuyển đổi sang CRC
WBTC chuyển đổi sang CRC
LEO chuyển đổi sang CRC
TON chuyển đổi sang CRC
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CRC, ETH sang CRC, USDT sang CRC, BNB sang CRC, SOL sang CRC, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.04666 |
![]() | 0.00001233 |
![]() | 0.000611 |
![]() | 0.9648 |
![]() | 0.5018 |
![]() | 0.001727 |
![]() | 0.9635 |
![]() | 0.008915 |
![]() | 6.34 |
![]() | 4.16 |
![]() | 1.68 |
![]() | 0.000607 |
![]() | 694.63 |
![]() | 0.00001227 |
![]() | 0.1089 |
![]() | 0.3293 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Costa Rican Colón nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CRC sang GT, CRC sang USDT, CRC sang BTC, CRC sang ETH, CRC sang USBT, CRC sang PEPE, CRC sang EIGEN, CRC sang OG, v.v.
Nhập số lượng Near của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Costa Rican Colón
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Costa Rican Colón hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Costa Rican Colón hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang CRC theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Near
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Costa Rican Colón (CRC) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Costa Rican Colón trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Costa Rican Colón?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Costa Rican Colón không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Costa Rican Colón (CRC) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

NEAR Coin: вичерпний посібник з протоколу NEAR та його екосистеми
Цей посібник охопить все, що вам потрібно знати про монету NEAR, від її фундаментів до екосистеми та інвестиційного потенціалу.

Монета NEAR: Відкрита платформа для прискорення розробки децентралізованих додатків
Як відкриту платформу, Протокол NEAR революціонізує ландшафт розвитку децентралізованих додатків.

Gate.io виступає на NearCon 2023: дослідження майбутнього відкритої мережі
Gate.io успішно завершила свою участь у NearCon 2023, впливовій події, яка досліджувала потенціал відкритої мережі.

Gate.io AMA з Linear - першим протоколом, сумісним з крос-ланцюгом і протоколом Delta-One Asset
Gate.io провела сеанс AMA (Ask-Me-Anything) з Кевіном Таї, керівником проекту Linear у спільноті біржі Gate.io

Проекти NFT на протоколі NEAR
NEAR має багато розширених функцій, зокрема він значно швидший за багато блокчейнів, наприклад Ethereum, який у своєму випадку має повільніший час обробки, а також стягує вищу комісію за газ за транзакції _uting.

ETH- NEAR Райдужний міст
Tìm hiểu thêm về Near (NEAR)

AltVMs là gì?

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung

Dilemma của những người nắm giữ lâu dài trong Tiền điện tử

Compute Labs là gì?

Caldera là gì?
