Near Thị trường hôm nay
Near đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Near chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp37,196.19. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,199,614,700 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của Near tính bằng IDR là Rp676,890,272,874,792,996.08. Trong 24h qua, giá của Near tính bằng IDR đã tăng Rp181.66, biểu thị mức tăng +0.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Near tính bằng IDR là Rp310,069.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp7,990.84.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +0.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEAR/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.45 | -0.52% | |
![]() Giao ngay | $0.001361 | -0.81% | |
![]() Giao ngay | $2.46 | 0.69% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.45 | -0.73% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.45, with a 24-hour trading change of -0.52%, NEAR/USDT Spot is $2.45 and -0.52%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.45 and -0.73%.
Bảng chuyển đổi Near sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi NEAR sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEAR | 37,196.19IDR |
2NEAR | 74,392.38IDR |
3NEAR | 111,588.57IDR |
4NEAR | 148,784.76IDR |
5NEAR | 185,980.95IDR |
6NEAR | 223,177.15IDR |
7NEAR | 260,373.34IDR |
8NEAR | 297,569.53IDR |
9NEAR | 334,765.72IDR |
10NEAR | 371,961.91IDR |
100NEAR | 3,719,619.19IDR |
500NEAR | 18,598,095.96IDR |
1000NEAR | 37,196,191.93IDR |
5000NEAR | 185,980,959.68IDR |
10000NEAR | 371,961,919.36IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang NEAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00002688NEAR |
2IDR | 0.00005376NEAR |
3IDR | 0.00008065NEAR |
4IDR | 0.0001075NEAR |
5IDR | 0.0001344NEAR |
6IDR | 0.0001613NEAR |
7IDR | 0.0001881NEAR |
8IDR | 0.000215NEAR |
9IDR | 0.0002419NEAR |
10IDR | 0.0002688NEAR |
10000000IDR | 268.84NEAR |
50000000IDR | 1,344.22NEAR |
100000000IDR | 2,688.44NEAR |
500000000IDR | 13,442.23NEAR |
1000000000IDR | 26,884.47NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang IDR và IDR sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEAR sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | $2.45USD |
![]() | €2.2EUR |
![]() | ₹204.85INR |
![]() | Rp37,196.19IDR |
![]() | $3.33CAD |
![]() | £1.84GBP |
![]() | ฿80.87THB |
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | ₽226.59RUB |
![]() | R$13.34BRL |
![]() | د.إ9AED |
![]() | ₺83.69TRY |
![]() | ¥17.29CNY |
![]() | ¥353.09JPY |
![]() | $19.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $2.45 USD, 1 NEAR = €2.2 EUR, 1 NEAR = ₹204.85 INR, 1 NEAR = Rp37,196.19 IDR, 1 NEAR = $3.33 CAD, 1 NEAR = £1.84 GBP, 1 NEAR = ฿80.87 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001468 |
![]() | 0.0000003957 |
![]() | 0.00001834 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01534 |
![]() | 0.0000552 |
![]() | 0.0002741 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1938 |
![]() | 0.05016 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 0.00001825 |
![]() | 23.55 |
![]() | 0.0000003942 |
![]() | 0.003674 |
![]() | 0.002572 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Near của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Near
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

最初の引用 | 暗号通貨市場は下落、Aethir は NEAR Foundation を設立し、1,300 万米ドルを調達
最初の引用 | 暗号通貨市場は下落、Aethir は NEAR Foundation を設立し、1,300 万米ドルを調達

Gate.io が NearCon 2023 に登壇: オープン Web の未来を探る
Gate.ioは、ネットワーキングの可能性を模索する重要なイベントであるNearCon 2023に参加しました。

Gate.io AMA with Linear-最初のクロスチェーン互換性とデルタワンアセットプロトコル
Gate.ioはGate.io取引所コミュニティで、Kevin Tai(Linearのプロジェクトリーダー)とのAMA(Ask-Me-Anything)セッションを開催しました。

NEARプロトコルのNFTプロジェクトについて
NEAR has _ious advanced features, which include being substantially faster than many blockchains, such as Ethereum, which in its case, has a slower processing time and also charges higher gas fees for _uting transactions.

NEARプロトコルとは何ですか?
Tìm hiểu thêm về Near (NEAR)

AltVMs là gì?

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung

Dilemma của những người nắm giữ lâu dài trong Tiền điện tử

Compute Labs là gì?

Caldera là gì?
