Near Thị trường hôm nay
Near đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2.18. Với nguồn cung lưu hành là 1,199,614,700 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng EUR là €2,343,588,865.63. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng EUR đã giảm €-0.02163, biểu thị mức giảm -0.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng EUR là €18.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.4719.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang EUR là €2.18 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEAR/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.43 | -0.44% | |
![]() Giao ngay | $0.001361 | -0.58% | |
![]() Giao ngay | $2.42 | -1.62% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.43 | -2.67% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $2.43, with a 24-hour trading change of -0.44%, NEAR/USDT Spot is $2.43 and -0.44%, and NEAR/USDT Perpetual is $2.43 and -2.67%.
Bảng chuyển đổi Near sang Euro
Bảng chuyển đổi NEAR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEAR | 2.18EUR |
2NEAR | 4.36EUR |
3NEAR | 6.54EUR |
4NEAR | 8.72EUR |
5NEAR | 10.9EUR |
6NEAR | 13.08EUR |
7NEAR | 15.26EUR |
8NEAR | 17.44EUR |
9NEAR | 19.62EUR |
10NEAR | 21.8EUR |
100NEAR | 218.06EUR |
500NEAR | 1,090.31EUR |
1000NEAR | 2,180.62EUR |
5000NEAR | 10,903.1EUR |
10000NEAR | 21,806.2EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NEAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.4585NEAR |
2EUR | 0.9171NEAR |
3EUR | 1.37NEAR |
4EUR | 1.83NEAR |
5EUR | 2.29NEAR |
6EUR | 2.75NEAR |
7EUR | 3.21NEAR |
8EUR | 3.66NEAR |
9EUR | 4.12NEAR |
10EUR | 4.58NEAR |
1000EUR | 458.58NEAR |
5000EUR | 2,292.92NEAR |
10000EUR | 4,585.85NEAR |
50000EUR | 22,929.25NEAR |
100000EUR | 45,858.5NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang EUR và EUR sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEAR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | $2.43USD |
![]() | €2.18EUR |
![]() | ₹203.34INR |
![]() | Rp36,923.14IDR |
![]() | $3.3CAD |
![]() | £1.83GBP |
![]() | ฿80.28THB |
Near | 1 NEAR |
---|---|
![]() | ₽224.92RUB |
![]() | R$13.24BRL |
![]() | د.إ8.94AED |
![]() | ₺83.08TRY |
![]() | ¥17.17CNY |
![]() | ¥350.5JPY |
![]() | $18.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $2.43 USD, 1 NEAR = €2.18 EUR, 1 NEAR = ₹203.34 INR, 1 NEAR = Rp36,923.14 IDR, 1 NEAR = $3.3 CAD, 1 NEAR = £1.83 GBP, 1 NEAR = ฿80.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.13 |
![]() | 0.006743 |
![]() | 0.3127 |
![]() | 558.25 |
![]() | 263.02 |
![]() | 0.9425 |
![]() | 557.93 |
![]() | 4.73 |
![]() | 3,333.91 |
![]() | 860.73 |
![]() | 2,348.99 |
![]() | 0.313 |
![]() | 391,922.75 |
![]() | 0.006751 |
![]() | 61.26 |
![]() | 171.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Near của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Near
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)

NEAR Coin: вичерпний посібник з протоколу NEAR та його екосистеми
Цей посібник охопить все, що вам потрібно знати про монету NEAR, від її фундаментів до екосистеми та інвестиційного потенціалу.

Монета NEAR: Відкрита платформа для прискорення розробки децентралізованих додатків
Як відкриту платформу, Протокол NEAR революціонізує ландшафт розвитку децентралізованих додатків.

Gate.io виступає на NearCon 2023: дослідження майбутнього відкритої мережі
Gate.io успішно завершила свою участь у NearCon 2023, впливовій події, яка досліджувала потенціал відкритої мережі.

Gate.io AMA з Linear - першим протоколом, сумісним з крос-ланцюгом і протоколом Delta-One Asset
Gate.io провела сеанс AMA (Ask-Me-Anything) з Кевіном Таї, керівником проекту Linear у спільноті біржі Gate.io

Проекти NFT на протоколі NEAR
NEAR має багато розширених функцій, зокрема він значно швидший за багато блокчейнів, наприклад Ethereum, який у своєму випадку має повільніший час обробки, а також стягує вищу комісію за газ за транзакції _uting.

ETH- NEAR Райдужний міст
Tìm hiểu thêm về Near (NEAR)

AltVMs là gì?

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung

Dilemma của những người nắm giữ lâu dài trong Tiền điện tử

Compute Labs là gì?

Caldera là gì?
