Nanobyte Thị trường hôm nay
Nanobyte đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NBT chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA0.6887. Với nguồn cung lưu hành là 1,289,900,900 NBT, tổng vốn hóa thị trường của NBT tính bằng XOF là FCFA522,152,555,685.83. Trong 24h qua, giá của NBT tính bằng XOF đã giảm FCFA-0.01874, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBT tính bằng XOF là FCFA3.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.6852.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBT sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBT sang XOF là FCFA0.6887 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBT/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBT/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Nanobyte
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001172 | -2.65% |
The real-time trading price of NBT/USDT Spot is $0.001172, with a 24-hour trading change of -2.65%, NBT/USDT Spot is $0.001172 and -2.65%, and NBT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nanobyte sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi NBT sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NBT | 0.68XOF |
2NBT | 1.37XOF |
3NBT | 2.06XOF |
4NBT | 2.75XOF |
5NBT | 3.44XOF |
6NBT | 4.13XOF |
7NBT | 4.82XOF |
8NBT | 5.51XOF |
9NBT | 6.19XOF |
10NBT | 6.88XOF |
1000NBT | 688.78XOF |
5000NBT | 3,443.93XOF |
10000NBT | 6,887.86XOF |
50000NBT | 34,439.3XOF |
100000NBT | 68,878.6XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang NBT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 1.45NBT |
2XOF | 2.9NBT |
3XOF | 4.35NBT |
4XOF | 5.8NBT |
5XOF | 7.25NBT |
6XOF | 8.71NBT |
7XOF | 10.16NBT |
8XOF | 11.61NBT |
9XOF | 13.06NBT |
10XOF | 14.51NBT |
100XOF | 145.18NBT |
500XOF | 725.91NBT |
1000XOF | 1,451.82NBT |
5000XOF | 7,259.14NBT |
10000XOF | 14,518.29NBT |
Bảng chuyển đổi số tiền NBT sang XOF và XOF sang NBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NBT sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XOF sang NBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nanobyte phổ biến
Nanobyte | 1 NBT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.1INR |
![]() | Rp17.75IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.04THB |
Nanobyte | 1 NBT |
---|---|
![]() | ₽0.11RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.17JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBT = $0 USD, 1 NBT = €0 EUR, 1 NBT = ₹0.1 INR, 1 NBT = Rp17.75 IDR, 1 NBT = $0 CAD, 1 NBT = £0 GBP, 1 NBT = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0382 |
![]() | 0.00001005 |
![]() | 0.0004646 |
![]() | 0.8509 |
![]() | 0.4061 |
![]() | 0.001425 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 0.007191 |
![]() | 5.13 |
![]() | 1.28 |
![]() | 3.55 |
![]() | 0.0004647 |
![]() | 571.37 |
![]() | 0.00001006 |
![]() | 0.2443 |
![]() | 0.09059 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nanobyte của bạn
Nhập số lượng NBT của bạn
Nhập số lượng NBT của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nanobyte hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nanobyte.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nanobyte sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nanobyte
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nanobyte sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nanobyte sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nanobyte (NBT)

Ghibli Token: The perfect fusion of crypto assets and Studio Ghibli art
In 2025, the Ghibli Token, with its association with the legendary Japanese animation studio Studio Ghibli, quickly became a new star in the market.

CLIZA Token: AI One-Click Token Issuance Platform on Base Chain
CLIZA Token: AI one-click token issuance revolution on the Base chain

Ghibli Style: The New Trend of Art and Crypto Assets Integration in 2025
In 2025, the Ghibli style not only represents the artistic charm of Studio Ghibli's classic animation, but also becomes a hot keyword for the combination of Crypto Assets and AI technology.

Miyazaki Style: Hayao Miyazaki's Art Symphony in the Digital Age
When it comes to animation art, the Miyazaki style (宫崎骏 style) is a key term that cannot be bypassed.

PUMP Token: Explore the Meme Coin Rising Star in the Solana Ecosystem
PUMP Token, as a member of the Solana ecosystem, is making a name for itself through platforms like Pump.fun.

In-depth analysis of the potential and value of PumpBTC (PUMP) project
PumpBTC is a decentralized operating system designed specifically for Modular Chains.