NanobyteChuyển đổi Nanobyte (NBT) sang Tanzanian Shilling (TZS)

NBT/TZS: 1 NBT ≈ Sh3.18 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

Nanobyte Thị trường hôm nay

Nanobyte đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBT chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh3.18. Với nguồn cung lưu hành là 1,289,900,900 NBT, tổng vốn hóa thị trường của NBT tính bằng TZS là Sh11,163,010,944,226.96. Trong 24h qua, giá của NBT tính bằng TZS đã giảm Sh-0.08669, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBT tính bằng TZS là Sh14.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh3.16.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBT sang TZS

Sh3.18-2.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBT sang TZS là Sh3.18 TZS, với tỷ lệ thay đổi là -2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBT/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBT/TZS trong ngày qua.

Giao dịch Nanobyte

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NanobyteNBT/USDT
Giao ngay
$0.001172
-2.65%

The real-time trading price of NBT/USDT Spot is $0.001172, with a 24-hour trading change of -2.65%, NBT/USDT Spot is $0.001172 and -2.65%, and NBT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nanobyte sang Tanzanian Shilling

Bảng chuyển đổi NBT sang TZS

logo NanobyteSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1NBT
3.17TZS
2NBT
6.35TZS
3NBT
9.53TZS
4NBT
12.71TZS
5NBT
15.89TZS
6NBT
19.07TZS
7NBT
22.25TZS
8NBT
25.43TZS
9NBT
28.61TZS
10NBT
31.79TZS
100NBT
317.93TZS
500NBT
1,589.66TZS
1000NBT
3,179.32TZS
5000NBT
15,896.61TZS
10000NBT
31,793.22TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang NBT

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo Nanobyte
1TZS
0.3145NBT
2TZS
0.629NBT
3TZS
0.9435NBT
4TZS
1.25NBT
5TZS
1.57NBT
6TZS
1.88NBT
7TZS
2.2NBT
8TZS
2.51NBT
9TZS
2.83NBT
10TZS
3.14NBT
1000TZS
314.53NBT
5000TZS
1,572.66NBT
10000TZS
3,145.32NBT
50000TZS
15,726.62NBT
100000TZS
31,453.24NBT

Bảng chuyển đổi số tiền NBT sang TZS và TZS sang NBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NBT sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TZS sang NBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nanobyte phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBT = $0 USD, 1 NBT = €0 EUR, 1 NBT = ₹0.1 INR, 1 NBT = Rp17.75 IDR, 1 NBT = $0 CAD, 1 NBT = £0 GBP, 1 NBT = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TZSTZS
logo GTGT
0.008262
logo BTCBTC
0.000002175
logo ETHETH
0.0001004
logo USDTUSDT
0.184
logo XRPXRP
0.08784
logo BNBBNB
0.0003082
logo USDCUSDC
0.1839
logo SOLSOL
0.001555
logo DOGEDOGE
1.11
logo ADAADA
0.2784
logo TRXTRX
0.7698
logo STETHSTETH
0.0001005
logo SMARTSMART
123.57
logo WBTCWBTC
0.000002176
logo TONTON
0.05284
logo LEOLEO
0.01959

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nanobyte của bạn

01

Nhập số lượng NBT của bạn

Nhập số lượng NBT của bạn

02

Chọn Tanzanian Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nanobyte hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nanobyte.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nanobyte sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nanobyte

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nanobyte sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Tanzanian Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nanobyte sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nanobyte (NBT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.