NanobyteChuyển đổi Nanobyte (NBT) sang Namibian Dollar (NAD)

NBT/NAD: 1 NBT ≈ $0.0204 NAD

Lần cập nhật mới nhất:

Nanobyte Thị trường hôm nay

Nanobyte đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBT chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.0204. Với nguồn cung lưu hành là 1,289,900,900 NBT, tổng vốn hóa thị trường của NBT tính bằng NAD là $458,264,718.15. Trong 24h qua, giá của NBT tính bằng NAD đã giảm $-0.0005554, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBT tính bằng NAD là $0.09053, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0203.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBT sang NAD

$0.0204-2.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBT sang NAD là $0.0204 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBT/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBT/NAD trong ngày qua.

Giao dịch Nanobyte

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NanobyteNBT/USDT
Giao ngay
$0.001172
-2.65%

The real-time trading price of NBT/USDT Spot is $0.001172, with a 24-hour trading change of -2.65%, NBT/USDT Spot is $0.001172 and -2.65%, and NBT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nanobyte sang Namibian Dollar

Bảng chuyển đổi NBT sang NAD

logo NanobyteSố lượng
Chuyển thànhlogo NAD
1NBT
0.02NAD
2NBT
0.04NAD
3NBT
0.06NAD
4NBT
0.08NAD
5NBT
0.1NAD
6NBT
0.12NAD
7NBT
0.14NAD
8NBT
0.16NAD
9NBT
0.18NAD
10NBT
0.2NAD
10000NBT
203.7NAD
50000NBT
1,018.52NAD
100000NBT
2,037.05NAD
500000NBT
10,185.25NAD
1000000NBT
20,370.51NAD

Bảng chuyển đổi NAD sang NBT

logo NADSố lượng
Chuyển thànhlogo Nanobyte
1NAD
49.09NBT
2NAD
98.18NBT
3NAD
147.27NBT
4NAD
196.36NBT
5NAD
245.45NBT
6NAD
294.54NBT
7NAD
343.63NBT
8NAD
392.72NBT
9NAD
441.81NBT
10NAD
490.9NBT
100NAD
4,909.05NBT
500NAD
24,545.27NBT
1000NAD
49,090.55NBT
5000NAD
245,452.75NBT
10000NAD
490,905.5NBT

Bảng chuyển đổi số tiền NBT sang NAD và NAD sang NBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NBT sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang NBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nanobyte phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBT = $0 USD, 1 NBT = €0 EUR, 1 NBT = ₹0.1 INR, 1 NBT = Rp17.75 IDR, 1 NBT = $0 CAD, 1 NBT = £0 GBP, 1 NBT = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NADNAD
logo GTGT
1.28
logo BTCBTC
0.0003394
logo ETHETH
0.01568
logo USDTUSDT
28.72
logo XRPXRP
13.71
logo BNBBNB
0.04811
logo USDCUSDC
28.71
logo SOLSOL
0.2427
logo DOGEDOGE
173.32
logo ADAADA
43.45
logo TRXTRX
120.14
logo STETHSTETH
0.01568
logo SMARTSMART
19,286.75
logo WBTCWBTC
0.0003397
logo TONTON
8.24
logo LEOLEO
3.05

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nanobyte của bạn

01

Nhập số lượng NBT của bạn

Nhập số lượng NBT của bạn

02

Chọn Namibian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nanobyte hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nanobyte.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nanobyte sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nanobyte

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nanobyte sang Namibian Dollar (NAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Namibian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nanobyte sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nanobyte (NBT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.