NanobyteChuyển đổi Nanobyte (NBT) sang Myanmar Kyat (MMK)

NBT/MMK: 1 NBT ≈ K2.46 MMK

Lần cập nhật mới nhất:

Nanobyte Thị trường hôm nay

Nanobyte đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBT chuyển đổi sang Myanmar Kyat (MMK) là K2.46. Với nguồn cung lưu hành là 1,289,900,900 NBT, tổng vốn hóa thị trường của NBT tính bằng MMK là K6,671,097,178,661.78. Trong 24h qua, giá của NBT tính bằng MMK đã giảm K-0.09645, biểu thị mức giảm -3.77%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBT tính bằng MMK là K10.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K2.44.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBT sang MMK

K2.46-3.77%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBT sang MMK là K2.46 MMK, với tỷ lệ thay đổi là -3.77% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBT/MMK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBT/MMK trong ngày qua.

Giao dịch Nanobyte

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NanobyteNBT/USDT
Giao ngay
$0.001172
-2.65%

The real-time trading price of NBT/USDT Spot is $0.001172, with a 24-hour trading change of -2.65%, NBT/USDT Spot is $0.001172 and -2.65%, and NBT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nanobyte sang Myanmar Kyat

Bảng chuyển đổi NBT sang MMK

logo NanobyteSố lượng
Chuyển thànhlogo MMK
1NBT
2.45MMK
2NBT
4.91MMK
3NBT
7.37MMK
4NBT
9.83MMK
5NBT
12.28MMK
6NBT
14.74MMK
7NBT
17.2MMK
8NBT
19.66MMK
9NBT
22.11MMK
10NBT
24.57MMK
100NBT
245.77MMK
500NBT
1,228.88MMK
1000NBT
2,457.77MMK
5000NBT
12,288.88MMK
10000NBT
24,577.77MMK

Bảng chuyển đổi MMK sang NBT

logo MMKSố lượng
Chuyển thànhlogo Nanobyte
1MMK
0.4068NBT
2MMK
0.8137NBT
3MMK
1.22NBT
4MMK
1.62NBT
5MMK
2.03NBT
6MMK
2.44NBT
7MMK
2.84NBT
8MMK
3.25NBT
9MMK
3.66NBT
10MMK
4.06NBT
1000MMK
406.87NBT
5000MMK
2,034.35NBT
10000MMK
4,068.71NBT
50000MMK
20,343.58NBT
100000MMK
40,687.16NBT

Bảng chuyển đổi số tiền NBT sang MMK và MMK sang NBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NBT sang MMK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MMK sang NBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nanobyte phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBT = $0 USD, 1 NBT = €0 EUR, 1 NBT = ₹0.1 INR, 1 NBT = Rp17.75 IDR, 1 NBT = $0 CAD, 1 NBT = £0 GBP, 1 NBT = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MMK, ETH sang MMK, USDT sang MMK, BNB sang MMK, SOL sang MMK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MMKMMK
logo GTGT
0.01068
logo BTCBTC
0.000002813
logo ETHETH
0.00013
logo USDTUSDT
0.238
logo XRPXRP
0.1136
logo BNBBNB
0.0003987
logo USDCUSDC
0.2379
logo SOLSOL
0.002012
logo DOGEDOGE
1.43
logo ADAADA
0.3601
logo TRXTRX
0.9958
logo STETHSTETH
0.00013
logo SMARTSMART
159.85
logo WBTCWBTC
0.000002815
logo TONTON
0.06835
logo LEOLEO
0.02534

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Myanmar Kyat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MMK sang GT, MMK sang USDT, MMK sang BTC, MMK sang ETH, MMK sang USBT, MMK sang PEPE, MMK sang EIGEN, MMK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nanobyte của bạn

01

Nhập số lượng NBT của bạn

Nhập số lượng NBT của bạn

02

Chọn Myanmar Kyat

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Myanmar Kyat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nanobyte hiện tại theo Myanmar Kyat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nanobyte.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nanobyte sang MMK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nanobyte

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nanobyte sang Myanmar Kyat (MMK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Myanmar Kyat trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Myanmar Kyat?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nanobyte sang loại tiền tệ khác ngoài Myanmar Kyat không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Myanmar Kyat (MMK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nanobyte (NBT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.