NanobyteChuyển đổi Nanobyte (NBT) sang Bhutanese Ngultrum (BTN)

NBT/BTN: 1 NBT ≈ Nu.0.09791 BTN

Lần cập nhật mới nhất:

Nanobyte Thị trường hôm nay

Nanobyte đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBT chuyển đổi sang Bhutanese Ngultrum (BTN) là Nu.0.09791. Với nguồn cung lưu hành là 1,289,900,900 NBT, tổng vốn hóa thị trường của NBT tính bằng BTN là Nu.10,552,264,710.61. Trong 24h qua, giá của NBT tính bằng BTN đã giảm Nu.-0.002672, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBT tính bằng BTN là Nu.0.4344, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Nu.0.09741.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBT sang BTN

Nu.0.09791-2.65%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBT sang BTN là Nu.0.09791 BTN, với tỷ lệ thay đổi là -2.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBT/BTN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBT/BTN trong ngày qua.

Giao dịch Nanobyte

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NanobyteNBT/USDT
Giao ngay
$0.001175
-2.4%

The real-time trading price of NBT/USDT Spot is $0.001175, with a 24-hour trading change of -2.4%, NBT/USDT Spot is $0.001175 and -2.4%, and NBT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nanobyte sang Bhutanese Ngultrum

Bảng chuyển đổi NBT sang BTN

logo NanobyteSố lượng
Chuyển thànhlogo BTN
1NBT
0.09BTN
2NBT
0.19BTN
3NBT
0.29BTN
4NBT
0.39BTN
5NBT
0.48BTN
6NBT
0.58BTN
7NBT
0.68BTN
8NBT
0.78BTN
9NBT
0.87BTN
10NBT
0.97BTN
10000NBT
977.49BTN
50000NBT
4,887.49BTN
100000NBT
9,774.99BTN
500000NBT
48,874.99BTN
1000000NBT
97,749.99BTN

Bảng chuyển đổi BTN sang NBT

logo BTNSố lượng
Chuyển thànhlogo Nanobyte
1BTN
10.23NBT
2BTN
20.46NBT
3BTN
30.69NBT
4BTN
40.92NBT
5BTN
51.15NBT
6BTN
61.38NBT
7BTN
71.61NBT
8BTN
81.84NBT
9BTN
92.07NBT
10BTN
102.3NBT
100BTN
1,023.01NBT
500BTN
5,115.09NBT
1000BTN
10,230.18NBT
5000BTN
51,150.9NBT
10000BTN
102,301.8NBT

Bảng chuyển đổi số tiền NBT sang BTN và BTN sang NBT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NBT sang BTN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BTN sang NBT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nanobyte phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBT = $0 USD, 1 NBT = €0 EUR, 1 NBT = ₹0.1 INR, 1 NBT = Rp17.75 IDR, 1 NBT = $0 CAD, 1 NBT = £0 GBP, 1 NBT = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BTN, ETH sang BTN, USDT sang BTN, BNB sang BTN, SOL sang BTN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BTNBTN
logo GTGT
0.2687
logo BTCBTC
0.00007074
logo ETHETH
0.003268
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.85
logo BNBBNB
0.01002
logo USDCUSDC
5.98
logo SOLSOL
0.05058
logo DOGEDOGE
36.11
logo ADAADA
9.05
logo TRXTRX
25.03
logo STETHSTETH
0.003269
logo SMARTSMART
4,019.24
logo WBTCWBTC
0.00007079
logo TONTON
1.71
logo LEOLEO
0.6372

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bhutanese Ngultrum nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BTN sang GT, BTN sang USDT, BTN sang BTC, BTN sang ETH, BTN sang USBT, BTN sang PEPE, BTN sang EIGEN, BTN sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nanobyte của bạn

01

Nhập số lượng NBT của bạn

Nhập số lượng NBT của bạn

02

Chọn Bhutanese Ngultrum

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bhutanese Ngultrum hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nanobyte hiện tại theo Bhutanese Ngultrum hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nanobyte.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nanobyte sang BTN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nanobyte

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nanobyte sang Bhutanese Ngultrum (BTN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Bhutanese Ngultrum trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nanobyte sang Bhutanese Ngultrum?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nanobyte sang loại tiền tệ khác ngoài Bhutanese Ngultrum không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bhutanese Ngultrum (BTN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nanobyte (NBT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.