Celo Thị trường hôm nay
Celo đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celo chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn2.1. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,958,400 CELO, tổng vốn hóa thị trường của Celo tính bằng HRK là kn8,054,847,159.32. Trong 24h qua, giá của Celo tính bằng HRK đã tăng kn0.09677, biểu thị mức tăng +4.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celo tính bằng HRK là kn66.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn1.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang HRK là kn2.1 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +4.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELO/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Celo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3083 | 4.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3082 | 3.01% |
The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.3083, with a 24-hour trading change of 4.12%, CELO/USDT Spot is $0.3083 and 4.12%, and CELO/USDT Perpetual is $0.3082 and 3.01%.
Bảng chuyển đổi Celo sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi CELO sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELO | 2.1HRK |
2CELO | 4.2HRK |
3CELO | 6.3HRK |
4CELO | 8.4HRK |
5CELO | 10.5HRK |
6CELO | 12.6HRK |
7CELO | 14.7HRK |
8CELO | 16.8HRK |
9CELO | 18.9HRK |
10CELO | 21HRK |
100CELO | 210.08HRK |
500CELO | 1,050.44HRK |
1000CELO | 2,100.89HRK |
5000CELO | 10,504.48HRK |
10000CELO | 21,008.97HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang CELO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.4759CELO |
2HRK | 0.9519CELO |
3HRK | 1.42CELO |
4HRK | 1.9CELO |
5HRK | 2.37CELO |
6HRK | 2.85CELO |
7HRK | 3.33CELO |
8HRK | 3.8CELO |
9HRK | 4.28CELO |
10HRK | 4.75CELO |
1000HRK | 475.98CELO |
5000HRK | 2,379.93CELO |
10000HRK | 4,759.87CELO |
50000HRK | 23,799.35CELO |
100000HRK | 47,598.7CELO |
Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang HRK và HRK sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CELO sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HRK sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celo phổ biến
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹26INR |
![]() | Rp4,721.14IDR |
![]() | $0.42CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.26THB |
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | ₽28.76RUB |
![]() | R$1.69BRL |
![]() | د.إ1.14AED |
![]() | ₺10.62TRY |
![]() | ¥2.2CNY |
![]() | ¥44.82JPY |
![]() | $2.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.31 USD, 1 CELO = €0.28 EUR, 1 CELO = ₹26 INR, 1 CELO = Rp4,721.14 IDR, 1 CELO = $0.42 CAD, 1 CELO = £0.23 GBP, 1 CELO = ฿10.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
LINK chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.29 |
![]() | 0.0008877 |
![]() | 0.04098 |
![]() | 74.08 |
![]() | 34.26 |
![]() | 0.124 |
![]() | 0.616 |
![]() | 74.03 |
![]() | 435.72 |
![]() | 112.07 |
![]() | 313.09 |
![]() | 0.04101 |
![]() | 53,057.72 |
![]() | 0.0008858 |
![]() | 8.25 |
![]() | 5.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celo của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celo hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celo sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Celo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Celo sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celo sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celo sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Celo sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Celo (CELO)
Tìm hiểu thêm về Celo (CELO)

Noble: Tập trung vào phát hành tài sản Stablecoin, làm sâu sắc thanh khoản trong hệ sinh thái Cosmos

PvP (PVP) là gì?

LAVA Network (LAVA) là gì?
![[Phân Tích Sâu] Tầm Quan Trọng của Tiền Ổn Định trong Nền Kinh Tế Điện Tử ở Châu Phi](https://s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/gimg.gateimg.com/learn/bd2ff30944cb487a8744e609d5b1f299c9561a3d.webp?w=32&q=75)
[Phân Tích Sâu] Tầm Quan Trọng của Tiền Ổn Định trong Nền Kinh Tế Điện Tử ở Châu Phi

Hiểu về SaaSGo: một nền tảng phi tập trung tạo điều kiện cho sự đổi mới Web3
