Celo Thị trường hôm nay
Celo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celo chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp4,623.29. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 567,958,400 CELO, tổng vốn hóa thị trường của Celo tính bằng IDR là Rp39,833,291,595,671,041.27. Trong 24h qua, giá của Celo tính bằng IDR đã tăng Rp44.82, biểu thị mức tăng +0.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celo tính bằng IDR là Rp148,966.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp4,427.3.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +0.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CELO/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Celo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3041 | -0.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3045 | -0.26% |
The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.3041, with a 24-hour trading change of -0.22%, CELO/USDT Spot is $0.3041 and -0.22%, and CELO/USDT Perpetual is $0.3045 and -0.26%.
Bảng chuyển đổi Celo sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi CELO sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CELO | 4,633.82IDR |
2CELO | 9,267.64IDR |
3CELO | 13,901.46IDR |
4CELO | 18,535.29IDR |
5CELO | 23,169.11IDR |
6CELO | 27,802.93IDR |
7CELO | 32,436.76IDR |
8CELO | 37,070.58IDR |
9CELO | 41,704.4IDR |
10CELO | 46,338.23IDR |
100CELO | 463,382.33IDR |
500CELO | 2,316,911.65IDR |
1000CELO | 4,633,823.31IDR |
5000CELO | 23,169,116.57IDR |
10000CELO | 46,338,233.15IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang CELO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0002158CELO |
2IDR | 0.0004316CELO |
3IDR | 0.0006474CELO |
4IDR | 0.0008632CELO |
5IDR | 0.001079CELO |
6IDR | 0.001294CELO |
7IDR | 0.00151CELO |
8IDR | 0.001726CELO |
9IDR | 0.001942CELO |
10IDR | 0.002158CELO |
1000000IDR | 215.8CELO |
5000000IDR | 1,079.02CELO |
10000000IDR | 2,158.04CELO |
50000000IDR | 10,790.22CELO |
100000000IDR | 21,580.45CELO |
Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang IDR và IDR sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CELO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celo phổ biến
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | $0.31USD |
![]() | €0.27EUR |
![]() | ₹25.52INR |
![]() | Rp4,633.82IDR |
![]() | $0.41CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿10.08THB |
Celo | 1 CELO |
---|---|
![]() | ₽28.23RUB |
![]() | R$1.66BRL |
![]() | د.إ1.12AED |
![]() | ₺10.43TRY |
![]() | ¥2.15CNY |
![]() | ¥43.99JPY |
![]() | $2.38HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.31 USD, 1 CELO = €0.27 EUR, 1 CELO = ₹25.52 INR, 1 CELO = Rp4,633.82 IDR, 1 CELO = $0.41 CAD, 1 CELO = £0.23 GBP, 1 CELO = ฿10.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001484 |
![]() | 0.0000003982 |
![]() | 0.00001846 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01553 |
![]() | 0.00005566 |
![]() | 0.0002795 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.1968 |
![]() | 0.05083 |
![]() | 0.1387 |
![]() | 0.00001848 |
![]() | 23.14 |
![]() | 0.0000003987 |
![]() | 0.003618 |
![]() | 0.009984 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Celo của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Nhập số lượng CELO của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celo hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celo sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Celo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Celo sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celo sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celo sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Celo sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Celo (CELO)

Token de aficionados del FC Barcelona: Cómo comprar, beneficios y predicciones de precio
Explora el ecosistema del Token de Aficionados del FC Barcelona (BAR): aprende cómo comprar, ventajas exclusivas, predicciones de precio y derechos de voto.

El token CELO tiene un futuro brillante
Tìm hiểu thêm về Celo (CELO)

Noble: Tập trung vào phát hành tài sản Stablecoin, làm sâu sắc thanh khoản trong hệ sinh thái Cosmos

PvP (PVP) là gì?

LAVA Network (LAVA) là gì?
![[Phân Tích Sâu] Tầm Quan Trọng của Tiền Ổn Định trong Nền Kinh Tế Điện Tử ở Châu Phi](https://s3.ap-northeast-1.amazonaws.com/gimg.gateimg.com/learn/bd2ff30944cb487a8744e609d5b1f299c9561a3d.webp?w=32&q=75)
[Phân Tích Sâu] Tầm Quan Trọng của Tiền Ổn Định trong Nền Kinh Tế Điện Tử ở Châu Phi

Hiểu về SaaSGo: một nền tảng phi tập trung tạo điều kiện cho sự đổi mới Web3
