zkSync Thị trường hôm nay
zkSync đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZK chuyển đổi sang Iranian Rial (IRR) là ﷼2,462.66. Với nguồn cung lưu hành là 3,675,000,000 ZK, tổng vốn hóa thị trường của ZK tính bằng IRR là ﷼380,792,271,870,329,526.6. Trong 24h qua, giá của ZK tính bằng IRR đã giảm ﷼-97.02, biểu thị mức giảm -3.8%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZK tính bằng IRR là ﷼15,441.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼1,422.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZK sang IRR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZK sang IRR là ﷼ IRR, với tỷ lệ thay đổi là -3.8% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZK/IRR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZK/IRR trong ngày qua.
Giao dịch zkSync
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05835 | -3.47% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05838 | -3.55% |
The real-time trading price of ZK/USDT Spot is $0.05835, with a 24-hour trading change of -3.47%, ZK/USDT Spot is $0.05835 and -3.47%, and ZK/USDT Perpetual is $0.05838 and -3.55%.
Bảng chuyển đổi zkSync sang Iranian Rial
Bảng chuyển đổi ZK sang IRR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZK | 2,475.28IRR |
2ZK | 4,950.56IRR |
3ZK | 7,425.85IRR |
4ZK | 9,901.13IRR |
5ZK | 12,376.41IRR |
6ZK | 14,851.7IRR |
7ZK | 17,326.98IRR |
8ZK | 19,802.26IRR |
9ZK | 22,277.55IRR |
10ZK | 24,752.83IRR |
100ZK | 247,528.36IRR |
500ZK | 1,237,641.83IRR |
1000ZK | 2,475,283.67IRR |
5000ZK | 12,376,418.37IRR |
10000ZK | 24,752,836.74IRR |
Bảng chuyển đổi IRR sang ZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IRR | 0.0004039ZK |
2IRR | 0.0008079ZK |
3IRR | 0.001211ZK |
4IRR | 0.001615ZK |
5IRR | 0.002019ZK |
6IRR | 0.002423ZK |
7IRR | 0.002827ZK |
8IRR | 0.003231ZK |
9IRR | 0.003635ZK |
10IRR | 0.004039ZK |
1000000IRR | 403.99ZK |
5000000IRR | 2,019.97ZK |
10000000IRR | 4,039.94ZK |
50000000IRR | 20,199.7ZK |
100000000IRR | 40,399.4ZK |
Bảng chuyển đổi số tiền ZK sang IRR và IRR sang ZK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZK sang IRR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IRR sang ZK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkSync phổ biến
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.91INR |
![]() | Rp892.44IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.94THB |
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | ₽5.44RUB |
![]() | R$0.32BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.01TRY |
![]() | ¥0.41CNY |
![]() | ¥8.47JPY |
![]() | $0.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZK = $0.06 USD, 1 ZK = €0.05 EUR, 1 ZK = ₹4.91 INR, 1 ZK = Rp892.44 IDR, 1 ZK = $0.08 CAD, 1 ZK = £0.04 GBP, 1 ZK = ฿1.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IRR
ETH chuyển đổi sang IRR
USDT chuyển đổi sang IRR
XRP chuyển đổi sang IRR
BNB chuyển đổi sang IRR
SOL chuyển đổi sang IRR
USDC chuyển đổi sang IRR
DOGE chuyển đổi sang IRR
ADA chuyển đổi sang IRR
TRX chuyển đổi sang IRR
STETH chuyển đổi sang IRR
SMART chuyển đổi sang IRR
WBTC chuyển đổi sang IRR
LEO chuyển đổi sang IRR
LINK chuyển đổi sang IRR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IRR, ETH sang IRR, USDT sang IRR, BNB sang IRR, SOL sang IRR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0005339 |
![]() | 0.0000001433 |
![]() | 0.000006637 |
![]() | 0.01188 |
![]() | 0.00557 |
![]() | 0.00002005 |
![]() | 0.0001009 |
![]() | 0.01187 |
![]() | 0.07103 |
![]() | 0.01826 |
![]() | 0.0498 |
![]() | 0.000006638 |
![]() | 8.42 |
![]() | 0.0000001434 |
![]() | 0.00132 |
![]() | 0.0009357 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iranian Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IRR sang GT, IRR sang USDT, IRR sang BTC, IRR sang ETH, IRR sang USBT, IRR sang PEPE, IRR sang EIGEN, IRR sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkSync của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Chọn Iranian Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iranian Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync hiện tại theo Iranian Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync sang IRR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkSync
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync sang Iranian Rial (IRR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Iranian Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Iranian Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync sang loại tiền tệ khác ngoài Iranian Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iranian Rial (IRR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkSync (ZK)

OBT Токен: Как Orbiter Finance изменяет опыт кросс-чейн веб3 с помощью технологии ZK
Узнайте, как токен OBT преобразует опыт Web3 с помощью технологии ZK от Orbiter Finances и инновационных кросс-чейн протоколов.

Токен BLADE: zkVM Stack Builds AI Agents to Drive New Forms of On-Chain Games
Блокчейн-игры начинают революцию, а Blade Games привлекает большое внимание своей инновационной технологией zkVM и искусственным интеллектом агента _.

TEVA: ZK Stack и AI помогают создать интересную и справедливую игровую экосистему
Как новое влияние в экосистеме игр Web3, Tevaera переопределяет будущее игровой индустрии.

KOS: Инфраструктура абстракции цепочки, объединяющая zk-технологии и AI-усиление
Поскольку технология блокчейн развивается стремительно, токены KOS, как революционная инновация в инфраструктуре абстракции цепи, ведут революцию в взаимодействии Web3.

Токен MOZ: Анализ ZK-вычислительного слоя Lumoz и механизма майнинга PoW
Исследуйте революционный вычислительный слой ZK Lumaz и его основной токен MOZ.

Игра MetalCore переходит от неизменного zkEVM Ethereum на Solana для улучшения производительности
Ключевые планы для игры MetaCore: миграция активов и протокола на Solana
Tìm hiểu thêm về zkSync (ZK)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Khung cảnh hệ sinh thái Tiền điện tử năm 2025: Sự thay đổi mô hình và cơ hội sáng tạo trong Thị trường
