Versus-XChuyển đổi Versus-X (VSX) sang Ethiopian Birr (ETB)

VSX/ETB: 1 VSX ≈ Br0.4422 ETB

Lần cập nhật mới nhất:

Versus-X Thị trường hôm nay

Versus-X đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VSX chuyển đổi sang Ethiopian Birr (ETB) là Br0.4422. Với nguồn cung lưu hành là 35,659,040 VSX, tổng vốn hóa thị trường của VSX tính bằng ETB là Br1,806,390,374.56. Trong 24h qua, giá của VSX tính bằng ETB đã giảm Br-0.08841, biểu thị mức giảm -16.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VSX tính bằng ETB là Br197.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.2572.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VSX sang ETB

Br0.4422-16.66%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VSX sang ETB là Br0.4422 ETB, với tỷ lệ thay đổi là -16.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VSX/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VSX/ETB trong ngày qua.

Giao dịch Versus-X

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Versus-XVSX/USDT
Giao ngay
$0.003861
-22.64%

The real-time trading price of VSX/USDT Spot is $0.003861, with a 24-hour trading change of -22.64%, VSX/USDT Spot is $0.003861 and -22.64%, and VSX/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Versus-X sang Ethiopian Birr

Bảng chuyển đổi VSX sang ETB

logo Versus-XSố lượng
Chuyển thànhlogo ETB
1VSX
0.44ETB
2VSX
0.88ETB
3VSX
1.32ETB
4VSX
1.76ETB
5VSX
2.21ETB
6VSX
2.65ETB
7VSX
3.09ETB
8VSX
3.53ETB
9VSX
3.98ETB
10VSX
4.42ETB
1000VSX
442.26ETB
5000VSX
2,211.32ETB
10000VSX
4,422.64ETB
50000VSX
22,113.22ETB
100000VSX
44,226.45ETB

Bảng chuyển đổi ETB sang VSX

logo ETBSố lượng
Chuyển thànhlogo Versus-X
1ETB
2.26VSX
2ETB
4.52VSX
3ETB
6.78VSX
4ETB
9.04VSX
5ETB
11.3VSX
6ETB
13.56VSX
7ETB
15.82VSX
8ETB
18.08VSX
9ETB
20.34VSX
10ETB
22.61VSX
100ETB
226.1VSX
500ETB
1,130.54VSX
1000ETB
2,261.09VSX
5000ETB
11,305.45VSX
10000ETB
22,610.9VSX

Bảng chuyển đổi số tiền VSX sang ETB và ETB sang VSX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VSX sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETB sang VSX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Versus-X phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VSX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VSX = $0 USD, 1 VSX = €0 EUR, 1 VSX = ₹0.32 INR, 1 VSX = Rp58.57 IDR, 1 VSX = $0.01 CAD, 1 VSX = £0 GBP, 1 VSX = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ETBETB
logo GTGT
0.202
logo BTCBTC
0.00005324
logo ETHETH
0.002443
logo USDTUSDT
4.36
logo XRPXRP
2.12
logo BNBBNB
0.007418
logo USDCUSDC
4.36
logo SOLSOL
0.03778
logo DOGEDOGE
27.54
logo ADAADA
6.83
logo TRXTRX
18.5
logo STETHSTETH
0.002444
logo SMARTSMART
2,925.77
logo WBTCWBTC
0.00005312
logo TONTON
1.22
logo LEOLEO
0.4634

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.

Nhập số lượng Versus-X của bạn

01

Nhập số lượng VSX của bạn

Nhập số lượng VSX của bạn

02

Chọn Ethiopian Birr

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Versus-X hiện tại theo Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Versus-X.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Versus-X sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Versus-X

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Versus-X sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Ethiopian Birr?

4.Tôi có thể chuyển đổi Versus-X sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Versus-X (VSX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.