Versus-X Thị trường hôm nay
Versus-X đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VSX chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.02107. Với nguồn cung lưu hành là 35,659,040 VSX, tổng vốn hóa thị trường của VSX tính bằng BRL là R$4,087,944.24. Trong 24h qua, giá của VSX tính bằng BRL đã giảm R$-0.001127, biểu thị mức giảm -5.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VSX tính bằng BRL là R$9.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.01221.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VSX sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VSX sang BRL là R$0.02107 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -5.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VSX/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VSX/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Versus-X
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.003871 | -3.66% |
The real-time trading price of VSX/USDT Spot is $0.003871, with a 24-hour trading change of -3.66%, VSX/USDT Spot is $0.003871 and -3.66%, and VSX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Versus-X sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi VSX sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VSX | 0.02BRL |
2VSX | 0.04BRL |
3VSX | 0.06BRL |
4VSX | 0.08BRL |
5VSX | 0.1BRL |
6VSX | 0.12BRL |
7VSX | 0.14BRL |
8VSX | 0.16BRL |
9VSX | 0.18BRL |
10VSX | 0.21BRL |
10000VSX | 210.86BRL |
50000VSX | 1,054.32BRL |
100000VSX | 2,108.65BRL |
500000VSX | 10,543.26BRL |
1000000VSX | 21,086.53BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang VSX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 47.42VSX |
2BRL | 94.84VSX |
3BRL | 142.27VSX |
4BRL | 189.69VSX |
5BRL | 237.11VSX |
6BRL | 284.54VSX |
7BRL | 331.96VSX |
8BRL | 379.38VSX |
9BRL | 426.81VSX |
10BRL | 474.23VSX |
100BRL | 4,742.36VSX |
500BRL | 23,711.81VSX |
1000BRL | 47,423.62VSX |
5000BRL | 237,118.14VSX |
10000BRL | 474,236.29VSX |
Bảng chuyển đổi số tiền VSX sang BRL và BRL sang VSX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VSX sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang VSX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Versus-X phổ biến
Versus-X | 1 VSX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.32INR |
![]() | Rp58.78IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.13THB |
Versus-X | 1 VSX |
---|---|
![]() | ₽0.36RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.13TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.56JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VSX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VSX = $0 USD, 1 VSX = €0 EUR, 1 VSX = ₹0.32 INR, 1 VSX = Rp58.78 IDR, 1 VSX = $0.01 CAD, 1 VSX = £0 GBP, 1 VSX = ฿0.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.13 |
![]() | 0.001088 |
![]() | 0.05024 |
![]() | 91.94 |
![]() | 43.86 |
![]() | 0.1534 |
![]() | 0.775 |
![]() | 91.9 |
![]() | 551.46 |
![]() | 139.29 |
![]() | 386.47 |
![]() | 0.05054 |
![]() | 61,528.5 |
![]() | 0.001095 |
![]() | 25.8 |
![]() | 9.81 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Versus-X của bạn
Nhập số lượng VSX của bạn
Nhập số lượng VSX của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Versus-X hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Versus-X.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Versus-X sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Versus-X
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Versus-X sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Versus-X sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Versus-X (VSX)

Principais Altcoins para Comprar em 2025
Altcoins como Solana em 2025 mostram uma forte inovação tecnológica e um grande potencial de investimento.

Preço e Listagens de Trocas de MUBARAK Meme Coin - Onde Comprar?
Mubarak significa bênçãos em Árabe, e o token MUBARAK do mesmo nome é um projeto meme na cadeia BNB.
O que é Kaito Coin? Investidores de Criptomoeda Precisam Saber em 2025
A tecnologia central da Moeda Kaito reside no seu mecanismo de consenso único e sistema de contratos inteligentes. Esta aplicação tecnológica de visão futura destaca a Moeda Kaito no campo das criptomoedas.

Previsão do preço da moeda NIL: NIL pode alcançar $5?
Nillion é uma rede descentralizada de armazenamento de dados e computação focada em privacidade e segurança.

Análise de Preço da Moeda Parti e Estratégia de Investimento: Aplicações no Ecossistema Web3 em 2025
Conduzir uma análise aprofundada do potencial da Parti Coins no ecossistema Web3, previsão de preço, estratégias de investimento e inovações cross-chain para fornecer insights abrangentes para investidores.

Como é que o token PARTI remodela as interações cross-chain da Web3?
O PARTI simplifica as interações de cadeia cruzada, melhora a experiência do usuário e impulsiona a adoção de aplicações Web3.