Chuyển đổi 1 USDB (USDB) sang Honduran Lempira (HNL)
USDB/HNL: 1 USDB ≈ L24.81 HNL
USDB Thị trường hôm nay
USDB đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDB được chuyển đổi thành Honduran Lempira (HNL) là L24.80. Với nguồn cung lưu hành là 406,046,620.00 USDB, tổng vốn hóa thị trường của USDB tính bằng HNL là L250,186,450,387.64. Trong 24h qua, giá của USDB tính bằng HNL đã giảm L-0.0008995, thể hiện mức giảm -0.09%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDB tính bằng HNL là L27.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L22.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1USDB sang HNL
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 USDB sang HNL là L24.80 HNL, với tỷ lệ thay đổi là -0.09% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá USDB/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDB/HNL trong ngày qua.
Giao dịch USDB
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của USDB/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay USDB/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng USDB/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi USDB sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi USDB sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDB | 24.80HNL |
2USDB | 49.61HNL |
3USDB | 74.42HNL |
4USDB | 99.23HNL |
5USDB | 124.04HNL |
6USDB | 148.85HNL |
7USDB | 173.66HNL |
8USDB | 198.47HNL |
9USDB | 223.28HNL |
10USDB | 248.09HNL |
100USDB | 2,480.90HNL |
500USDB | 12,404.51HNL |
1000USDB | 24,809.02HNL |
5000USDB | 124,045.13HNL |
10000USDB | 248,090.27HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang USDB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 0.0403USDB |
2HNL | 0.08061USDB |
3HNL | 0.1209USDB |
4HNL | 0.1612USDB |
5HNL | 0.2015USDB |
6HNL | 0.2418USDB |
7HNL | 0.2821USDB |
8HNL | 0.3224USDB |
9HNL | 0.3627USDB |
10HNL | 0.403USDB |
10000HNL | 403.07USDB |
50000HNL | 2,015.39USDB |
100000HNL | 4,030.79USDB |
500000HNL | 20,153.95USDB |
1000000HNL | 40,307.90USDB |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ USDB sang HNL và từ HNL sang USDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000USDB sang HNL, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNL sang USDB, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1USDB phổ biến
USDB | 1 USDB |
---|---|
![]() | CHF0.85 CHF |
![]() | kr6.68 DKK |
![]() | £48.49 EGP |
![]() | ₫24,583 VND |
![]() | KM1.75 BAM |
![]() | USh3,712.11 UGX |
![]() | lei4.45 RON |
USDB | 1 USDB |
---|---|
![]() | ﷼3.75 SAR |
![]() | ₵15.73 GHS |
![]() | د.ك0.3 KWD |
![]() | ₦1,616.17 NGN |
![]() | .د.ب0.38 BHD |
![]() | FCFA587.07 XAF |
![]() | K2,098.4 MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 USDB = $undefined USD, 1 USDB = € EUR, 1 USDB = ₹ INR , 1 USDB = Rp IDR,1 USDB = $ CAD, 1 USDB = £ GBP, 1 USDB = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9073 |
![]() | 0.0002405 |
![]() | 0.01105 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.81 |
![]() | 0.03357 |
![]() | 0.1697 |
![]() | 20.12 |
![]() | 122.77 |
![]() | 30.84 |
![]() | 86.31 |
![]() | 0.0111 |
![]() | 13,732.76 |
![]() | 0.0002411 |
![]() | 5.38 |
![]() | 2.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT,HNL sang BTC,HNL sang ETH,HNL sang USBT , HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDB của bạn
Nhập số lượng USDB của bạn
Nhập số lượng USDB của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDB hiện tại bằng Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDB.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDB sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDB
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDB sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDB sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDB sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDB sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDB (USDB)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.
Tìm hiểu thêm về USDB (USDB)

Что такое Juice Finance?

Что такое Thruster Finance?

Узнайте, как Blast - технология второго уровня, разработанная компанией Blur, - влияет на сеть Ethereum

Расшифровка ZAP: уравнивание игрового поля при выпуске активов

Топ 12 решений уровня 2 на Ethereum
