USDB Thị trường hôm nay
USDB đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDB chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L24.82. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 406,046,631.56 USDB, tổng vốn hóa thị trường của USDB tính bằng HNL là L250,373,047,565.72. Trong 24h qua, giá của USDB tính bằng HNL đã tăng L0.2697, biểu thị mức tăng +1.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDB tính bằng HNL là L27.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L21.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDB sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDB sang HNL là L24.82 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +1.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDB/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDB/HNL trong ngày qua.
Giao dịch USDB
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDB/-- Spot is $ and 0%, and USDB/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDB sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi USDB sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDB | 24.82HNL |
2USDB | 49.65HNL |
3USDB | 74.48HNL |
4USDB | 99.31HNL |
5USDB | 124.13HNL |
6USDB | 148.96HNL |
7USDB | 173.79HNL |
8USDB | 198.62HNL |
9USDB | 223.44HNL |
10USDB | 248.27HNL |
100USDB | 2,482.75HNL |
500USDB | 12,413.76HNL |
1000USDB | 24,827.52HNL |
5000USDB | 124,137.64HNL |
10000USDB | 248,275.29HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang USDB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 0.04027USDB |
2HNL | 0.08055USDB |
3HNL | 0.1208USDB |
4HNL | 0.1611USDB |
5HNL | 0.2013USDB |
6HNL | 0.2416USDB |
7HNL | 0.2819USDB |
8HNL | 0.3222USDB |
9HNL | 0.3625USDB |
10HNL | 0.4027USDB |
10000HNL | 402.77USDB |
50000HNL | 2,013.89USDB |
100000HNL | 4,027.78USDB |
500000HNL | 20,138.93USDB |
1000000HNL | 40,277.86USDB |
Bảng chuyển đổi số tiền USDB sang HNL và HNL sang USDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDB sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNL sang USDB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDB phổ biến
USDB | 1 USDB |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.51INR |
![]() | Rp15,164.68IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.97THB |
USDB | 1 USDB |
---|---|
![]() | ₽92.38RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.12TRY |
![]() | ¥7.05CNY |
![]() | ¥143.95JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDB = $1 USD, 1 USDB = €0.9 EUR, 1 USDB = ₹83.51 INR, 1 USDB = Rp15,164.68 IDR, 1 USDB = $1.36 CAD, 1 USDB = £0.75 GBP, 1 USDB = ฿32.97 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
LINK chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9013 |
![]() | 0.0002381 |
![]() | 0.01264 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.67 |
![]() | 0.03393 |
![]() | 0.1503 |
![]() | 20.13 |
![]() | 127.51 |
![]() | 83.52 |
![]() | 32.06 |
![]() | 0.01266 |
![]() | 0.0002381 |
![]() | 17,046.76 |
![]() | 2.18 |
![]() | 1.59 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDB của bạn
Nhập số lượng USDB của bạn
Nhập số lượng USDB của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDB hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDB.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDB sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDB
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDB sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDB sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDB sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDB sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDB (USDB)

Tại Sao Bitcoin Đang Giảm?
Sự giảm giá của Bitcoin là do nhiều yếu tố, bao gồm sự không chắc chắn về kinh tế vĩ mô, sự siết chặt quy định và đồng đô la Mỹ mạnh mẽ.

Cách chọn một nền tảng phát hành tiền điện tử: Gate.io tạo ra một trải nghiệm ủy quyền dự án chuyên nghiệp cho bạn
Đối với nhà đầu tư, một Launchpad chất lượng cao có thể cung cấp cơ hội đầu tư cho họ trong các dự án ưa thích giai đoạn đầu, nhằm thu về cổ tức khổng lồ mang lại từ các thành quả của sự đổi mới.

Launchpad là gì? Một bài viết sẽ hé lộ bí mật về Launchpad cho bạn
Là sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu trong ngành và nền tảng dịch vụ sáng tạo, Gate.io sử dụng sức mạnh kỹ thuật mạnh mẽ và bảo mật để cung cấp hỗ trợ toàn diện và cơ hội tài trợ cho nhiều dự án blockchain chất lượng cao.

Nền tảng Jupiter: Vua của các trang tổng hợp DEX trong hệ sinh thái Solana
Trong hệ sinh thái blockchain Solana, Jupiter đang nổi lên với tốc độ đáng kinh ngạc.

Dự đoán giá Dogecoin năm 2025: Phân tích thị trường DOGE và Triển vọng đầu tư
DOGE là một trong những đồng tiền meme nổi tiếng nhất trong lịch sử tiền điện tử.

Gia đình Trump Có Thể Phát Hành Dự Án Tiền Điện Tử Khác, Dự Án Mới Là Một Trò Chơi Video Bất Động Sản
Khám phá Tình hình Hiện tại của Dự án Gia đình Trump trong lĩnh vực Tiền điện tử
Tìm hiểu thêm về USDB (USDB)

Tổng quan toàn diện về Stablecoin tuân thủ

Thanh toán Blockchain: Cách mạng hóa Tài chính Toàn cầu

Thruster Finance là gì?

Giải mã ZAP: Cân bằng cơ hội trong việc phát hành tài sản

Juice Finance là gì?
