Unagi Thị trường hôm nay
Unagi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNA chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.0308. Với nguồn cung lưu hành là 129,574,008 UNA, tổng vốn hóa thị trường của UNA tính bằng XCD là $10,777,823.45. Trong 24h qua, giá của UNA tính bằng XCD đã giảm $-0.0002931, biểu thị mức giảm -0.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNA tính bằng XCD là $0.4656, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01752.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNA sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNA sang XCD là $0.0308 XCD, với tỷ lệ thay đổi là -0.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNA/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNA/XCD trong ngày qua.
Giao dịch Unagi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01132 | -1.65% |
The real-time trading price of UNA/USDT Spot is $0.01132, with a 24-hour trading change of -1.65%, UNA/USDT Spot is $0.01132 and -1.65%, and UNA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unagi sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi UNA sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNA | 0.03XCD |
2UNA | 0.06XCD |
3UNA | 0.09XCD |
4UNA | 0.12XCD |
5UNA | 0.15XCD |
6UNA | 0.18XCD |
7UNA | 0.21XCD |
8UNA | 0.24XCD |
9UNA | 0.27XCD |
10UNA | 0.3XCD |
10000UNA | 308.07XCD |
50000UNA | 1,540.35XCD |
100000UNA | 3,080.7XCD |
500000UNA | 15,403.5XCD |
1000000UNA | 30,807XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang UNA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 32.46UNA |
2XCD | 64.92UNA |
3XCD | 97.38UNA |
4XCD | 129.84UNA |
5XCD | 162.3UNA |
6XCD | 194.76UNA |
7XCD | 227.22UNA |
8XCD | 259.68UNA |
9XCD | 292.14UNA |
10XCD | 324.6UNA |
100XCD | 3,246.01UNA |
500XCD | 16,230.07UNA |
1000XCD | 32,460.15UNA |
5000XCD | 162,300.77UNA |
10000XCD | 324,601.55UNA |
Bảng chuyển đổi số tiền UNA sang XCD và XCD sang UNA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 UNA sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang UNA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unagi phổ biến
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.96INR |
![]() | Rp174.15IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.38THB |
Unagi | 1 UNA |
---|---|
![]() | ₽1.06RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.39TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.65JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNA = $0.01 USD, 1 UNA = €0.01 EUR, 1 UNA = ₹0.96 INR, 1 UNA = Rp174.15 IDR, 1 UNA = $0.02 CAD, 1 UNA = £0.01 GBP, 1 UNA = ฿0.38 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
LINK chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.32 |
![]() | 0.002237 |
![]() | 0.1035 |
![]() | 185.22 |
![]() | 86.48 |
![]() | 0.3113 |
![]() | 1.56 |
![]() | 185.11 |
![]() | 1,098.89 |
![]() | 284.85 |
![]() | 782.23 |
![]() | 0.1028 |
![]() | 131,048.88 |
![]() | 0.00222 |
![]() | 20.64 |
![]() | 14.59 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unagi của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Nhập số lượng UNA của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unagi hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unagi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unagi sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Unagi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Unagi sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unagi sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unagi sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Unagi sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Unagi (UNA)

ما هو عملة LUNA؟ دليل لفهم عملة تيرا الرقمية
ما هي عملة لونا؟ عملة لونا هي العملة الرقمية الرئيسية في نظام Terra، مصممة لإنشاء منصة دفع مستقرة ولامركزية.

عملة LUNA: قطة المؤثر في مجال العملات الرقمية وراء مشروع قط Lynk
اكتشف ارتفاع عملة LUNA: من قط الأليف لـ @lynk0x على تويتر إلى مشروع عملات رقمية شهير.

DUNA Token: مقدمة لأول مشروع لهيكل تنظيمي للمنظمة اللامركزية في الولايات المتحدة
عملة دونا هي أول مشروع لامركزي في الولايات المتحدة بنية تنظيمية DAO ، يقوم بإسقاط الهيكل الشركاتي التقليدي.

ملخص AMA المباشر - LUNA بواسطة Virtuals في جيت
أول وكيل ذكاء اصطناعي قابل للإثبات

تسقط عملة تيرا LUNA بشدة بعد اعتقال دو كون
يواجه دو كون دعوى قضائية في الولايات المتحدة بتهمة الاحتيال
بعد تحطم LUNA، ما هو الوضع الحالي ل LUNA التي أستؤنفت؟
How did Luna crash?