TakiChuyển đổi Taki (TAKI) sang Kenyan Shilling (KES)

TAKI/KES: 1 TAKI ≈ KSh0.03548 KES

Lần cập nhật mới nhất:

Taki Thị trường hôm nay

Taki đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TAKI chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.03548. Với nguồn cung lưu hành là 1,170,868,700 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của TAKI tính bằng KES là KSh5,361,482,431.57. Trong 24h qua, giá của TAKI tính bằng KES đã giảm KSh0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TAKI tính bằng KES là KSh38.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.03459.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang KES

KSh0.03548+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang KES là KSh0.03548 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAKI/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/KES trong ngày qua.

Giao dịch Taki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo TakiTAKI/USDT
Giao ngay
$0.000275
0.36%

The real-time trading price of TAKI/USDT Spot is $0.000275, with a 24-hour trading change of 0.36%, TAKI/USDT Spot is $0.000275 and 0.36%, and TAKI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Taki sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi TAKI sang KES

logo TakiSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1TAKI
0.03KES
2TAKI
0.07KES
3TAKI
0.1KES
4TAKI
0.14KES
5TAKI
0.17KES
6TAKI
0.21KES
7TAKI
0.24KES
8TAKI
0.28KES
9TAKI
0.31KES
10TAKI
0.35KES
10000TAKI
354.85KES
50000TAKI
1,774.29KES
100000TAKI
3,548.58KES
500000TAKI
17,742.9KES
1000000TAKI
35,485.8KES

Bảng chuyển đổi KES sang TAKI

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo Taki
1KES
28.18TAKI
2KES
56.36TAKI
3KES
84.54TAKI
4KES
112.72TAKI
5KES
140.9TAKI
6KES
169.08TAKI
7KES
197.26TAKI
8KES
225.44TAKI
9KES
253.62TAKI
10KES
281.8TAKI
100KES
2,818.02TAKI
500KES
14,090.14TAKI
1000KES
28,180.28TAKI
5000KES
140,901.4TAKI
10000KES
281,802.8TAKI

Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang KES và KES sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TAKI sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Taki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.02 INR, 1 TAKI = Rp4.17 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1739
logo BTCBTC
0.0000458
logo ETHETH
0.002116
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.84
logo BNBBNB
0.006491
logo SOLSOL
0.03275
logo USDCUSDC
3.87
logo DOGEDOGE
23.38
logo ADAADA
5.86
logo TRXTRX
16.21
logo STETHSTETH
0.002116
logo SMARTSMART
2,605.77
logo WBTCWBTC
0.00004583
logo TONTON
1.08
logo LEOLEO
0.4126

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng Taki của bạn

01

Nhập số lượng TAKI của bạn

Nhập số lượng TAKI của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Taki

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Taki (TAKI)

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
BR Token: Cách mạng Hóa Than Khoản Đa Tài Sản Staking với Bedrock vào năm 2025

BR Token: Cách mạng Hóa Than Khoản Đa Tài Sản Staking với Bedrock vào năm 2025

Khám phá token BR, cách mạng hóa DeFi với BTC staking, BTCFi 2.0 và thanh khoản qua chuỗi khối.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-27
BR Token: Cách mạng hóa DeFi với Multi-Asset Liquid Restaking vào năm 2025

BR Token: Cách mạng hóa DeFi với Multi-Asset Liquid Restaking vào năm 2025

Khám phá BR Token, là nguồn lực cho Giao thức Liquid Restaking của Bedrocks để tái thiết DeFi và tăng cường hiệu suất Web3.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-27
Giá TOKEN TUT và Phần thưởng Staking vào năm 2025: Phân tích thị trường

Giá TOKEN TUT và Phần thưởng Staking vào năm 2025: Phân tích thị trường

Khám phá tiềm năng Web3 của token TUT, sự phát triển, phần thưởng staking, dự báo giá và thông tin thị trường năm 2025.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-21
Hướng dẫn toàn diện về Giá Token ELX và Phần thưởng Staking năm 2025

Hướng dẫn toàn diện về Giá Token ELX và Phần thưởng Staking năm 2025

Khám phá tiềm năng tăng trưởng của token ELX, phần thưởng Staking, và giá vào năm 2025, và tìm hiểu cách tham gia Cách mạng DeFi.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-21
Đồng tiền Casper vào năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua và Phần thưởng Staking

Đồng tiền Casper vào năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua và Phần thưởng Staking

Khám phá tiềm năng, tính năng, Staking và dự đoán giá của Casper Coins trong hướng dẫn này dành cho các nhà đầu tư tiền điện tử và người yêu thích Web3.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-20

Tìm hiểu thêm về Taki (TAKI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.