Renzo Thị trường hôm nay
Renzo đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Renzo chuyển đổi sang Aruban Florin (AWG) là ƒ0.03361. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,660,492,300 REZ, tổng vốn hóa thị trường của Renzo tính bằng AWG là ƒ160,089,797.84. Trong 24h qua, giá của Renzo tính bằng AWG đã tăng ƒ0.002816, biểu thị mức tăng +9.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Renzo tính bằng AWG là ƒ0.4743, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.02366.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REZ sang AWG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REZ sang AWG là ƒ0.03361 AWG, với tỷ lệ thay đổi là +9.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REZ/AWG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REZ/AWG trong ngày qua.
Giao dịch Renzo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01879 | 9.11% | |
![]() Giao ngay | $0.01878 | 9.37% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01871 | 9.29% |
The real-time trading price of REZ/USDT Spot is $0.01879, with a 24-hour trading change of 9.11%, REZ/USDT Spot is $0.01879 and 9.11%, and REZ/USDT Perpetual is $0.01871 and 9.29%.
Bảng chuyển đổi Renzo sang Aruban Florin
Bảng chuyển đổi REZ sang AWG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REZ | 0.03AWG |
2REZ | 0.06AWG |
3REZ | 0.1AWG |
4REZ | 0.13AWG |
5REZ | 0.16AWG |
6REZ | 0.2AWG |
7REZ | 0.23AWG |
8REZ | 0.26AWG |
9REZ | 0.3AWG |
10REZ | 0.33AWG |
10000REZ | 336.16AWG |
50000REZ | 1,680.81AWG |
100000REZ | 3,361.62AWG |
500000REZ | 16,808.1AWG |
1000000REZ | 33,616.2AWG |
Bảng chuyển đổi AWG sang REZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AWG | 29.74REZ |
2AWG | 59.49REZ |
3AWG | 89.24REZ |
4AWG | 118.99REZ |
5AWG | 148.73REZ |
6AWG | 178.48REZ |
7AWG | 208.23REZ |
8AWG | 237.98REZ |
9AWG | 267.72REZ |
10AWG | 297.47REZ |
100AWG | 2,974.75REZ |
500AWG | 14,873.78REZ |
1000AWG | 29,747.56REZ |
5000AWG | 148,737.81REZ |
10000AWG | 297,475.62REZ |
Bảng chuyển đổi số tiền REZ sang AWG và AWG sang REZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 REZ sang AWG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AWG sang REZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Renzo phổ biến
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.57INR |
![]() | Rp284.89IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.62THB |
Renzo | 1 REZ |
---|---|
![]() | ₽1.74RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.64TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.7JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REZ = $0.02 USD, 1 REZ = €0.02 EUR, 1 REZ = ₹1.57 INR, 1 REZ = Rp284.89 IDR, 1 REZ = $0.03 CAD, 1 REZ = £0.01 GBP, 1 REZ = ฿0.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AWG
ETH chuyển đổi sang AWG
USDT chuyển đổi sang AWG
XRP chuyển đổi sang AWG
BNB chuyển đổi sang AWG
SOL chuyển đổi sang AWG
USDC chuyển đổi sang AWG
DOGE chuyển đổi sang AWG
ADA chuyển đổi sang AWG
TRX chuyển đổi sang AWG
STETH chuyển đổi sang AWG
SMART chuyển đổi sang AWG
WBTC chuyển đổi sang AWG
LEO chuyển đổi sang AWG
TON chuyển đổi sang AWG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AWG, ETH sang AWG, USDT sang AWG, BNB sang AWG, SOL sang AWG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.41 |
![]() | 0.003337 |
![]() | 0.1543 |
![]() | 279.39 |
![]() | 131.02 |
![]() | 0.4693 |
![]() | 2.3 |
![]() | 279.24 |
![]() | 1,648.35 |
![]() | 425.48 |
![]() | 1,183.09 |
![]() | 0.1541 |
![]() | 196,296.28 |
![]() | 0.00334 |
![]() | 30.27 |
![]() | 84.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Aruban Florin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AWG sang GT, AWG sang USDT, AWG sang BTC, AWG sang ETH, AWG sang USBT, AWG sang PEPE, AWG sang EIGEN, AWG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Renzo của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Nhập số lượng REZ của bạn
Chọn Aruban Florin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Aruban Florin hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Renzo hiện tại theo Aruban Florin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Renzo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Renzo sang AWG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Renzo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Renzo sang Aruban Florin (AWG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Aruban Florin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Renzo sang Aruban Florin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Renzo sang loại tiền tệ khác ngoài Aruban Florin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Aruban Florin (AWG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Renzo (REZ)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025