Phore Thị trường hôm nay
Phore đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHR chuyển đổi sang Zambian Kwacha (ZMK) là ZK0. Với nguồn cung lưu hành là 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của PHR tính bằng ZMK là ZK0. Trong 24h qua, giá của PHR tính bằng ZMK đã giảm ZK0, biểu thị mức giảm -37.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHR tính bằng ZMK là ZK0, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ZK0.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHR sang ZMK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang ZMK là ZK0 ZMK, với tỷ lệ thay đổi là -37.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHR/ZMK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/ZMK trong ngày qua.
Giao dịch Phore
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHR/-- Spot is $ and 0%, and PHR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phore sang Zambian Kwacha
Bảng chuyển đổi PHR sang ZMK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
Bảng chuyển đổi ZMK sang PHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
Bảng chuyển đổi số tiền PHR sang ZMK và ZMK sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ -- sang -- PHR sang ZMK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ -- sang -- ZMK sang PHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phore phổ biến
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.06INR |
![]() | Rp10.17IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | ₽0.06RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.1JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.06 INR, 1 PHR = Rp10.17 IDR, 1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZMK
ETH chuyển đổi sang ZMK
USDT chuyển đổi sang ZMK
XRP chuyển đổi sang ZMK
BNB chuyển đổi sang ZMK
SOL chuyển đổi sang ZMK
USDC chuyển đổi sang ZMK
DOGE chuyển đổi sang ZMK
ADA chuyển đổi sang ZMK
TRX chuyển đổi sang ZMK
STETH chuyển đổi sang ZMK
SMART chuyển đổi sang ZMK
WBTC chuyển đổi sang ZMK
LEO chuyển đổi sang ZMK
TON chuyển đổi sang ZMK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZMK, ETH sang ZMK, USDT sang ZMK, BNB sang ZMK, SOL sang ZMK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
![]() | 0 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Zambian Kwacha nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZMK sang GT, ZMK sang USDT, ZMK sang BTC, ZMK sang ETH, ZMK sang USBT, ZMK sang PEPE, ZMK sang EIGEN, ZMK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phore của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Chọn Zambian Kwacha
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Zambian Kwacha hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại theo Zambian Kwacha hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang ZMK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.