PhoreChuyển đổi Phore (PHR) sang Mauritanian Ouguiya (MRU)

PHR/MRU: 1 PHR ≈ UM0.02656 MRU

Lần cập nhật mới nhất:

Phore Thị trường hôm nay

Phore đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHR chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM0.02656. Với nguồn cung lưu hành là 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của PHR tính bằng MRU là UM32,231,683.25. Trong 24h qua, giá của PHR tính bằng MRU đã giảm UM-0.01624, biểu thị mức giảm -37.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHR tính bằng MRU là UM350.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM0.003421.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHR sang MRU

UM0.02656-37.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang MRU là UM0.02656 MRU, với tỷ lệ thay đổi là -37.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHR/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/MRU trong ngày qua.

Giao dịch Phore

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHR/-- Spot is $ and 0%, and PHR/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Phore sang Mauritanian Ouguiya

Bảng chuyển đổi PHR sang MRU

logo PhoreSố lượng
Chuyển thànhlogo MRU
1PHR
0.02MRU
2PHR
0.05MRU
3PHR
0.07MRU
4PHR
0.1MRU
5PHR
0.13MRU
6PHR
0.15MRU
7PHR
0.18MRU
8PHR
0.21MRU
9PHR
0.23MRU
10PHR
0.26MRU
10000PHR
265.62MRU
50000PHR
1,328.14MRU
100000PHR
2,656.29MRU
500000PHR
13,281.49MRU
1000000PHR
26,562.99MRU

Bảng chuyển đổi MRU sang PHR

logo MRUSố lượng
Chuyển thànhlogo Phore
1MRU
37.64PHR
2MRU
75.29PHR
3MRU
112.93PHR
4MRU
150.58PHR
5MRU
188.23PHR
6MRU
225.87PHR
7MRU
263.52PHR
8MRU
301.17PHR
9MRU
338.81PHR
10MRU
376.46PHR
100MRU
3,764.63PHR
500MRU
18,823.18PHR
1000MRU
37,646.36PHR
5000MRU
188,231.8PHR
10000MRU
376,463.6PHR

Bảng chuyển đổi số tiền PHR sang MRU và MRU sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHR sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MRU sang PHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phore phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.06 INR, 1 PHR = Rp10.14 IDR, 1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MRUMRU
logo GTGT
0.5606
logo BTCBTC
0.000151
logo ETHETH
0.007001
logo USDTUSDT
12.58
logo XRPXRP
5.85
logo BNBBNB
0.02115
logo SOLSOL
0.106
logo USDCUSDC
12.57
logo DOGEDOGE
74.66
logo ADAADA
19.14
logo TRXTRX
53.15
logo STETHSTETH
0.00699
logo SMARTSMART
8,904.34
logo WBTCWBTC
0.0001508
logo LEOLEO
1.4
logo LINKLINK
0.9918

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.

Nhập số lượng Phore của bạn

01

Nhập số lượng PHR của bạn

Nhập số lượng PHR của bạn

02

Chọn Mauritanian Ouguiya

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Phore

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phore sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phore sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phore sang Mauritanian Ouguiya?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phore sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Phore (PHR)

Tìm hiểu thêm về Phore (PHR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.