PhoreChuyển đổi Phore (PHR) sang Iranian Rial (IRR)

PHR/IRR: 1 PHR ≈ ﷼28.08 IRR

Lần cập nhật mới nhất:

Phore Thị trường hôm nay

Phore đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHR chuyển đổi sang Iranian Rial (IRR) là ﷼28.08. Với nguồn cung lưu hành là 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của PHR tính bằng IRR là ﷼36,077,493,593,218.68. Trong 24h qua, giá của PHR tính bằng IRR đã giảm ﷼-17.2, biểu thị mức giảm -37.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHR tính bằng IRR là ﷼371,103.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼3.62.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHR sang IRR

28.08-37.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang IRR là ﷼28.08 IRR, với tỷ lệ thay đổi là -37.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHR/IRR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/IRR trong ngày qua.

Giao dịch Phore

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHR/-- Spot is $ and 0%, and PHR/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Phore sang Iranian Rial

Bảng chuyển đổi PHR sang IRR

logo PhoreSố lượng
Chuyển thànhlogo IRR
1PHR
28.08IRR
2PHR
56.16IRR
3PHR
84.24IRR
4PHR
112.32IRR
5PHR
140.4IRR
6PHR
168.48IRR
7PHR
196.56IRR
8PHR
224.64IRR
9PHR
252.72IRR
10PHR
280.8IRR
100PHR
2,808.01IRR
500PHR
14,040.07IRR
1000PHR
28,080.14IRR
5000PHR
140,400.71IRR
10000PHR
280,801.43IRR

Bảng chuyển đổi IRR sang PHR

logo IRRSố lượng
Chuyển thànhlogo Phore
1IRR
0.03561PHR
2IRR
0.07122PHR
3IRR
0.1068PHR
4IRR
0.1424PHR
5IRR
0.178PHR
6IRR
0.2136PHR
7IRR
0.2492PHR
8IRR
0.2848PHR
9IRR
0.3205PHR
10IRR
0.3561PHR
10000IRR
356.12PHR
50000IRR
1,780.61PHR
100000IRR
3,561.23PHR
500000IRR
17,806.17PHR
1000000IRR
35,612.35PHR

Bảng chuyển đổi số tiền PHR sang IRR và IRR sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PHR sang IRR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IRR sang PHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phore phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.06 INR, 1 PHR = Rp10.12 IDR, 1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IRR, ETH sang IRR, USDT sang IRR, BNB sang IRR, SOL sang IRR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IRRIRR
logo GTGT
0.0005282
logo BTCBTC
0.0000001422
logo ETHETH
0.00000655
logo USDTUSDT
0.01188
logo XRPXRP
0.005566
logo BNBBNB
0.00001989
logo SOLSOL
0.00009771
logo USDCUSDC
0.01187
logo DOGEDOGE
0.07
logo ADAADA
0.01801
logo TRXTRX
0.05012
logo STETHSTETH
0.000006558
logo SMARTSMART
8.37
logo WBTCWBTC
0.0000001426
logo LINKLINK
0.0009244
logo LEOLEO
0.001328

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iranian Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IRR sang GT, IRR sang USDT, IRR sang BTC, IRR sang ETH, IRR sang USBT, IRR sang PEPE, IRR sang EIGEN, IRR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Phore của bạn

01

Nhập số lượng PHR của bạn

Nhập số lượng PHR của bạn

02

Chọn Iranian Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iranian Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại theo Iranian Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang IRR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Phore

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phore sang Iranian Rial (IRR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phore sang Iranian Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phore sang Iranian Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phore sang loại tiền tệ khác ngoài Iranian Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iranian Rial (IRR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Phore (PHR)

Tìm hiểu thêm về Phore (PHR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.