Phore Thị trường hôm nay
Phore đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Phore chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D0.07508. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của Phore tính bằng GMD là D161,380,178.25. Trong 24h qua, giá của Phore tính bằng GMD đã tăng D0.02492, biểu thị mức tăng +49.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phore tính bằng GMD là D620.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.006059.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHR sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang GMD là D0.07508 GMD, với tỷ lệ thay đổi là +49.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHR/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/GMD trong ngày qua.
Giao dịch Phore
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHR/-- Spot is $ and 0%, and PHR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phore sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi PHR sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHR | 0.07GMD |
2PHR | 0.15GMD |
3PHR | 0.22GMD |
4PHR | 0.3GMD |
5PHR | 0.37GMD |
6PHR | 0.45GMD |
7PHR | 0.52GMD |
8PHR | 0.6GMD |
9PHR | 0.67GMD |
10PHR | 0.75GMD |
10000PHR | 750.88GMD |
50000PHR | 3,754.42GMD |
100000PHR | 7,508.84GMD |
500000PHR | 37,544.24GMD |
1000000PHR | 75,088.48GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang PHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 13.31PHR |
2GMD | 26.63PHR |
3GMD | 39.95PHR |
4GMD | 53.27PHR |
5GMD | 66.58PHR |
6GMD | 79.9PHR |
7GMD | 93.22PHR |
8GMD | 106.54PHR |
9GMD | 119.85PHR |
10GMD | 133.17PHR |
100GMD | 1,331.76PHR |
500GMD | 6,658.81PHR |
1000GMD | 13,317.62PHR |
5000GMD | 66,588.1PHR |
10000GMD | 133,176.2PHR |
Bảng chuyển đổi số tiền PHR sang GMD và GMD sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHR sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMD sang PHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phore phổ biến
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.09INR |
![]() | Rp16.18IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.04THB |
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | ₽0.1RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.15JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.09 INR, 1 PHR = Rp16.18 IDR, 1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
LINK chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3159 |
![]() | 0.00008524 |
![]() | 0.003926 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.33 |
![]() | 0.01202 |
![]() | 0.05906 |
![]() | 7.1 |
![]() | 42.34 |
![]() | 10.98 |
![]() | 30.09 |
![]() | 0.003935 |
![]() | 5,063.44 |
![]() | 0.00008523 |
![]() | 0.7809 |
![]() | 0.5565 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phore của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phore
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phore sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phore sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phore sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phore sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phore (PHR)

Token COCORO: Nuevas mascotas para propietarios de Doge lanzadas simultáneamente en Solana
Token COCORO, como la nueva mascota del propietario del meme Doge, Cocoro, ha desatado una locura en el mundo de las criptomonedas.

Token EWON: PWEASE autor parodia Musk
El token EWON, como un nuevo jugador en el ecosistema de Solana, está atrayendo la atención en la comunidad de criptomonedas.

Token DRB: La Revolución de Alivio de Deuda Impulsada por IA
DRB Token, como el token nativo de DebtReliefBot, está cambiando completamente el mercado de alivio de deudas.

Token WOOLLY: Un ratón lanudo con genes de mamut
El Token de Woolly está atrayendo atención en el ecosistema de Solana.

Token GRK: Grokster, la mascota de inteligencia artificial en la cadena base
El Token GRK, como el token oficial de la mascota de Grokster, está causando sensación en la cadena Base.

HENLO Token: Proyecto de Meme Líder de Berachain
HENLO Token, como la estrella en ascenso de Berachain en 2025, está emergiendo rápidamente en el ecosistema de BERA.