Phore Thị trường hôm nay
Phore đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHR chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc0.06625. Với nguồn cung lưu hành là 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của PHR tính bằng CVE là Esc199,877,794.15. Trong 24h qua, giá của PHR tính bằng CVE đã giảm Esc-0.04002, biểu thị mức giảm -37.61%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHR tính bằng CVE là Esc871.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc0.008505.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHR sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang CVE là Esc0.06625 CVE, với tỷ lệ thay đổi là -37.61% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHR/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Phore
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PHR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PHR/-- Spot is $ and 0%, and PHR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Phore sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi PHR sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHR | 0.06CVE |
2PHR | 0.13CVE |
3PHR | 0.19CVE |
4PHR | 0.26CVE |
5PHR | 0.33CVE |
6PHR | 0.39CVE |
7PHR | 0.46CVE |
8PHR | 0.53CVE |
9PHR | 0.59CVE |
10PHR | 0.66CVE |
10000PHR | 662.57CVE |
50000PHR | 3,312.87CVE |
100000PHR | 6,625.74CVE |
500000PHR | 33,128.7CVE |
1000000PHR | 66,257.41CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang PHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 15.09PHR |
2CVE | 30.18PHR |
3CVE | 45.27PHR |
4CVE | 60.37PHR |
5CVE | 75.46PHR |
6CVE | 90.55PHR |
7CVE | 105.64PHR |
8CVE | 120.74PHR |
9CVE | 135.83PHR |
10CVE | 150.92PHR |
100CVE | 1,509.26PHR |
500CVE | 7,546.32PHR |
1000CVE | 15,092.65PHR |
5000CVE | 75,463.25PHR |
10000CVE | 150,926.5PHR |
Bảng chuyển đổi số tiền PHR sang CVE và CVE sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHR sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CVE sang PHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phore phổ biến
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.06INR |
![]() | Rp10.17IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
Phore | 1 PHR |
---|---|
![]() | ₽0.06RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.1JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.06 INR, 1 PHR = Rp10.17 IDR, 1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2234 |
![]() | 0.00006024 |
![]() | 0.00278 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.37 |
![]() | 0.008471 |
![]() | 0.04163 |
![]() | 5.05 |
![]() | 29.72 |
![]() | 7.62 |
![]() | 21.2 |
![]() | 0.00278 |
![]() | 3,468.93 |
![]() | 0.00006042 |
![]() | 0.5522 |
![]() | 1.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phore của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Nhập số lượng PHR của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.