NimiqChuyển đổi Nimiq (NIM) sang Lebanese Pound (LBP)

NIM/LBP: 1 NIM ≈ ل.ل76.76 LBP

Lần cập nhật mới nhất:

Nimiq Thị trường hôm nay

Nimiq đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NIM chuyển đổi sang Lebanese Pound (LBP) là ل.ل76.76. Với nguồn cung lưu hành là 12,980,111,000 NIM, tổng vốn hóa thị trường của NIM tính bằng LBP là ل.ل89,178,443,309,948,175. Trong 24h qua, giá của NIM tính bằng LBP đã giảm ل.ل-1.31, biểu thị mức giảm -1.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIM tính bằng LBP là ل.ل565.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل44.75.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIM sang LBP

ل.ل76.76-1.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIM sang LBP là ل.ل76.76 LBP, với tỷ lệ thay đổi là -1.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIM/LBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIM/LBP trong ngày qua.

Giao dịch Nimiq

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NimiqNIM/USDT
Giao ngay
$0.0008577
-1.61%

The real-time trading price of NIM/USDT Spot is $0.0008577, with a 24-hour trading change of -1.61%, NIM/USDT Spot is $0.0008577 and -1.61%, and NIM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nimiq sang Lebanese Pound

Bảng chuyển đổi NIM sang LBP

logo NimiqSố lượng
Chuyển thànhlogo LBP
1NIM
76.76LBP
2NIM
153.52LBP
3NIM
230.29LBP
4NIM
307.05LBP
5NIM
383.82LBP
6NIM
460.58LBP
7NIM
537.34LBP
8NIM
614.11LBP
9NIM
690.87LBP
10NIM
767.64LBP
100NIM
7,676.41LBP
500NIM
38,382.07LBP
1000NIM
76,764.15LBP
5000NIM
383,820.75LBP
10000NIM
767,641.5LBP

Bảng chuyển đổi LBP sang NIM

logo LBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Nimiq
1LBP
0.01302NIM
2LBP
0.02605NIM
3LBP
0.03908NIM
4LBP
0.0521NIM
5LBP
0.06513NIM
6LBP
0.07816NIM
7LBP
0.09118NIM
8LBP
0.1042NIM
9LBP
0.1172NIM
10LBP
0.1302NIM
10000LBP
130.26NIM
50000LBP
651.34NIM
100000LBP
1,302.69NIM
500000LBP
6,513.45NIM
1000000LBP
13,026.91NIM

Bảng chuyển đổi số tiền NIM sang LBP và LBP sang NIM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NIM sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LBP sang NIM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nimiq phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIM = $0 USD, 1 NIM = €0 EUR, 1 NIM = ₹0.07 INR, 1 NIM = Rp13.01 IDR, 1 NIM = $0 CAD, 1 NIM = £0 GBP, 1 NIM = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LBPLBP
logo GTGT
0.0002491
logo BTCBTC
0.0000000673
logo ETHETH
0.000003113
logo USDTUSDT
0.005589
logo XRPXRP
0.002661
logo BNBBNB
0.000009476
logo SOLSOL
0.00004678
logo USDCUSDC
0.005584
logo DOGEDOGE
0.03384
logo ADAADA
0.008738
logo TRXTRX
0.02345
logo STETHSTETH
0.000003125
logo SMARTSMART
4
logo WBTCWBTC
0.000000067
logo LEOLEO
0.0006133
logo TONTON
0.001707

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lebanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nimiq của bạn

01

Nhập số lượng NIM của bạn

Nhập số lượng NIM của bạn

02

Chọn Lebanese Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lebanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nimiq hiện tại theo Lebanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nimiq.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nimiq sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nimiq

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nimiq sang Lebanese Pound (LBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Lebanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nimiq sang Lebanese Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nimiq sang loại tiền tệ khác ngoài Lebanese Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lebanese Pound (LBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nimiq (NIM)

Tìm hiểu thêm về Nimiq (NIM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.