Metavault DAO Thị trường hôm nay
Metavault DAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MVD chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.4421. Với nguồn cung lưu hành là 207,005 MVD, tổng vốn hóa thị trường của MVD tính bằng OMR là ﷼35,194.22. Trong 24h qua, giá của MVD tính bằng OMR đã giảm ﷼0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MVD tính bằng OMR là ﷼5.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.3166.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MVD sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MVD sang OMR là ﷼0.4421 OMR, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MVD/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MVD/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Metavault DAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MVD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MVD/-- Spot is $ and 0%, and MVD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Metavault DAO sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi MVD sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MVD | 0.44OMR |
2MVD | 0.88OMR |
3MVD | 1.32OMR |
4MVD | 1.76OMR |
5MVD | 2.21OMR |
6MVD | 2.65OMR |
7MVD | 3.09OMR |
8MVD | 3.53OMR |
9MVD | 3.97OMR |
10MVD | 4.42OMR |
1000MVD | 442.17OMR |
5000MVD | 2,210.87OMR |
10000MVD | 4,421.75OMR |
50000MVD | 22,108.75OMR |
100000MVD | 44,217.5OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang MVD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 2.26MVD |
2OMR | 4.52MVD |
3OMR | 6.78MVD |
4OMR | 9.04MVD |
5OMR | 11.3MVD |
6OMR | 13.56MVD |
7OMR | 15.83MVD |
8OMR | 18.09MVD |
9OMR | 20.35MVD |
10OMR | 22.61MVD |
100OMR | 226.15MVD |
500OMR | 1,130.77MVD |
1000OMR | 2,261.54MVD |
5000OMR | 11,307.74MVD |
10000OMR | 22,615.48MVD |
Bảng chuyển đổi số tiền MVD sang OMR và OMR sang MVD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MVD sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang MVD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Metavault DAO phổ biến
Metavault DAO | 1 MVD |
---|---|
![]() | $1.15USD |
![]() | €1.03EUR |
![]() | ₹96.07INR |
![]() | Rp17,445.2IDR |
![]() | $1.56CAD |
![]() | £0.86GBP |
![]() | ฿37.93THB |
Metavault DAO | 1 MVD |
---|---|
![]() | ₽106.27RUB |
![]() | R$6.26BRL |
![]() | د.إ4.22AED |
![]() | ₺39.25TRY |
![]() | ¥8.11CNY |
![]() | ¥165.6JPY |
![]() | $8.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MVD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MVD = $1.15 USD, 1 MVD = €1.03 EUR, 1 MVD = ₹96.07 INR, 1 MVD = Rp17,445.2 IDR, 1 MVD = $1.56 CAD, 1 MVD = £0.86 GBP, 1 MVD = ฿37.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 59.28 |
![]() | 0.01571 |
![]() | 0.7274 |
![]() | 1,300.83 |
![]() | 636.19 |
![]() | 2.19 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.23 |
![]() | 8,031.56 |
![]() | 2,014.85 |
![]() | 5,432.32 |
![]() | 0.7285 |
![]() | 877,456.21 |
![]() | 0.01563 |
![]() | 135.95 |
![]() | 367.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Metavault DAO của bạn
Nhập số lượng MVD của bạn
Nhập số lượng MVD của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metavault DAO hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metavault DAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metavault DAO sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Metavault DAO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Metavault DAO sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metavault DAO sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metavault DAO sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Metavault DAO sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Metavault DAO (MVD)

Повний посібник з 2025 року Індексу страху та жадібності: Запит, Аналіз та Стратегії відповіді
Поглиблене дослідження Індексу страху та жадібності: його показники, інвестиційні стратегії та обмеження, що пропонує інвесторам Web3 уявлення про настрої на ринку та волатильність.

Яка найкраща біржа Bitcoin? Рекомендації топових бірж Bitcoin на 2025 рік
Вибір безпечної, з низькою комісією та високою ліквідністю біржі Bitcoin - ключ до забезпечення плавних транзакцій та безпеки коштів.

Токен GUN буде внесено до списку на Gate.io – Що таке проект Gunz?
GUNZ - перший проект, що глибоко інтегрує AAA ігри з блокчейном рівня 1.

AB Токен: Революція в децентралізованому фінансуванні з AB DAO Екосистемою
Глибока дискусія про основне положення токенів AB в екосистемі AB DAO та їх інноваційні застосування в галузі децентралізованого фінансування.

2025 останній інвентар
З понадзвичайною популярністю криптовалюти в 2025

PumpSwap: Зіркова та Інвестиційна можливість у Солановому Екосистемі у 2025 році
PumpSwap, як нова децентралізована біржа (DEX) на блокчейні Solana, швидко стала об'єктом уваги на ринку.