Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT25.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng MZN là MT1,797,750,475,573.98. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng MZN đã tăng MT0.3941, biểu thị mức tăng +1.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng MZN là MT582.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT15.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang MZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang MZN là MT25.98 MZN, với tỷ lệ thay đổi là +1.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/MZN trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4068 | 1.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4061 | 1.2% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4068, with a 24-hour trading change of 1.14%, KAVA/USDT Spot is $0.4068 and 1.14%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4061 and 1.2%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Mozambican Metical
Bảng chuyển đổi KAVA sang MZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 25.98MZN |
2KAVA | 51.97MZN |
3KAVA | 77.96MZN |
4KAVA | 103.95MZN |
5KAVA | 129.93MZN |
6KAVA | 155.92MZN |
7KAVA | 181.91MZN |
8KAVA | 207.9MZN |
9KAVA | 233.89MZN |
10KAVA | 259.87MZN |
100KAVA | 2,598.78MZN |
500KAVA | 12,993.92MZN |
1000KAVA | 25,987.84MZN |
5000KAVA | 129,939.24MZN |
10000KAVA | 259,878.48MZN |
Bảng chuyển đổi MZN sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MZN | 0.03847KAVA |
2MZN | 0.07695KAVA |
3MZN | 0.1154KAVA |
4MZN | 0.1539KAVA |
5MZN | 0.1923KAVA |
6MZN | 0.2308KAVA |
7MZN | 0.2693KAVA |
8MZN | 0.3078KAVA |
9MZN | 0.3463KAVA |
10MZN | 0.3847KAVA |
10000MZN | 384.79KAVA |
50000MZN | 1,923.97KAVA |
100000MZN | 3,847.95KAVA |
500000MZN | 19,239.76KAVA |
1000000MZN | 38,479.52KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang MZN và MZN sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MZN sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.41USD |
![]() | €0.37EUR |
![]() | ₹34.1INR |
![]() | Rp6,192.29IDR |
![]() | $0.55CAD |
![]() | £0.31GBP |
![]() | ฿13.46THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽37.72RUB |
![]() | R$2.22BRL |
![]() | د.إ1.5AED |
![]() | ₺13.93TRY |
![]() | ¥2.88CNY |
![]() | ¥58.78JPY |
![]() | $3.18HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.41 USD, 1 KAVA = €0.37 EUR, 1 KAVA = ₹34.1 INR, 1 KAVA = Rp6,192.29 IDR, 1 KAVA = $0.55 CAD, 1 KAVA = £0.31 GBP, 1 KAVA = ฿13.46 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MZN
ETH chuyển đổi sang MZN
USDT chuyển đổi sang MZN
XRP chuyển đổi sang MZN
BNB chuyển đổi sang MZN
SOL chuyển đổi sang MZN
USDC chuyển đổi sang MZN
DOGE chuyển đổi sang MZN
ADA chuyển đổi sang MZN
TRX chuyển đổi sang MZN
STETH chuyển đổi sang MZN
SMART chuyển đổi sang MZN
WBTC chuyển đổi sang MZN
LEO chuyển đổi sang MZN
LINK chuyển đổi sang MZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3479 |
![]() | 0.00009368 |
![]() | 0.004314 |
![]() | 7.82 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.0131 |
![]() | 0.06435 |
![]() | 7.82 |
![]() | 46.1 |
![]() | 11.86 |
![]() | 33.01 |
![]() | 0.004319 |
![]() | 5,515.66 |
![]() | 0.00009397 |
![]() | 0.8751 |
![]() | 0.6088 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Mozambican Metical
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Mozambican Metical (MZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Mozambican Metical trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Mozambican Metical?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Mozambican Metical không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mozambican Metical (MZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
