HOPR Thị trường hôm nay
HOPR đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HOPR chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵0.6085. Với nguồn cung lưu hành là 498,067,040 HOPR, tổng vốn hóa thị trường của HOPR tính bằng GHS là ₵4,773,676,088.01. Trong 24h qua, giá của HOPR tính bằng GHS đã giảm ₵-0.0001217, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOPR tính bằng GHS là ₵14.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.5293.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOPR sang GHS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOPR sang GHS là ₵0.6085 GHS, với tỷ lệ thay đổi là -0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HOPR/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOPR/GHS trong ngày qua.
Giao dịch HOPR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03864 | 1.01% |
The real-time trading price of HOPR/USDT Spot is $0.03864, with a 24-hour trading change of 1.01%, HOPR/USDT Spot is $0.03864 and 1.01%, and HOPR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HOPR sang Ghanaian Cedi
Bảng chuyển đổi HOPR sang GHS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HOPR | 0.6GHS |
2HOPR | 1.21GHS |
3HOPR | 1.82GHS |
4HOPR | 2.43GHS |
5HOPR | 3.04GHS |
6HOPR | 3.65GHS |
7HOPR | 4.25GHS |
8HOPR | 4.86GHS |
9HOPR | 5.47GHS |
10HOPR | 6.08GHS |
1000HOPR | 608.55GHS |
5000HOPR | 3,042.78GHS |
10000HOPR | 6,085.56GHS |
50000HOPR | 30,427.84GHS |
100000HOPR | 60,855.68GHS |
Bảng chuyển đổi GHS sang HOPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHS | 1.64HOPR |
2GHS | 3.28HOPR |
3GHS | 4.92HOPR |
4GHS | 6.57HOPR |
5GHS | 8.21HOPR |
6GHS | 9.85HOPR |
7GHS | 11.5HOPR |
8GHS | 13.14HOPR |
9GHS | 14.78HOPR |
10GHS | 16.43HOPR |
100GHS | 164.32HOPR |
500GHS | 821.61HOPR |
1000GHS | 1,643.23HOPR |
5000GHS | 8,216.15HOPR |
10000GHS | 16,432.31HOPR |
Bảng chuyển đổi số tiền HOPR sang GHS và GHS sang HOPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HOPR sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHS sang HOPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HOPR phổ biến
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.23INR |
![]() | Rp585.86IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.27THB |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | ₽3.57RUB |
![]() | R$0.21BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.32TRY |
![]() | ¥0.27CNY |
![]() | ¥5.56JPY |
![]() | $0.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOPR = $0.04 USD, 1 HOPR = €0.03 EUR, 1 HOPR = ₹3.23 INR, 1 HOPR = Rp585.86 IDR, 1 HOPR = $0.05 CAD, 1 HOPR = £0.03 GBP, 1 HOPR = ฿1.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GHS
ETH chuyển đổi sang GHS
USDT chuyển đổi sang GHS
XRP chuyển đổi sang GHS
BNB chuyển đổi sang GHS
USDC chuyển đổi sang GHS
SOL chuyển đổi sang GHS
DOGE chuyển đổi sang GHS
ADA chuyển đổi sang GHS
TRX chuyển đổi sang GHS
STETH chuyển đổi sang GHS
SMART chuyển đổi sang GHS
WBTC chuyển đổi sang GHS
LEO chuyển đổi sang GHS
TON chuyển đổi sang GHS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.44 |
![]() | 0.0003839 |
![]() | 0.01777 |
![]() | 31.75 |
![]() | 15.48 |
![]() | 0.05401 |
![]() | 31.74 |
![]() | 0.2766 |
![]() | 195.66 |
![]() | 49.39 |
![]() | 133.3 |
![]() | 0.01734 |
![]() | 21,321.18 |
![]() | 0.0003836 |
![]() | 3.38 |
![]() | 9.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Chọn Ghanaian Cedi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HOPR hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HOPR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HOPR sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HOPR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HOPR sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Ghanaian Cedi?
4.Tôi có thể chuyển đổi HOPR sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HOPR (HOPR)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025