HOPR Thị trường hôm nay
HOPR đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HOPR chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺1.27. Với nguồn cung lưu hành là 498,459,900 HOPR, tổng vốn hóa thị trường của HOPR tính bằng TRY là ₺21,660,711,143.73. Trong 24h qua, giá của HOPR tính bằng TRY đã giảm ₺-0.0485, biểu thị mức giảm -3.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOPR tính bằng TRY là ₺32.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺1.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOPR sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOPR sang TRY là ₺1.27 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -3.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HOPR/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOPR/TRY trong ngày qua.
Giao dịch HOPR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0373 | -1.99% |
The real-time trading price of HOPR/USDT Spot is $0.0373, with a 24-hour trading change of -1.99%, HOPR/USDT Spot is $0.0373 and -1.99%, and HOPR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HOPR sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi HOPR sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HOPR | 1.27TRY |
2HOPR | 2.54TRY |
3HOPR | 3.81TRY |
4HOPR | 5.09TRY |
5HOPR | 6.36TRY |
6HOPR | 7.63TRY |
7HOPR | 8.91TRY |
8HOPR | 10.18TRY |
9HOPR | 11.45TRY |
10HOPR | 12.73TRY |
100HOPR | 127.31TRY |
500HOPR | 636.56TRY |
1000HOPR | 1,273.13TRY |
5000HOPR | 6,365.69TRY |
10000HOPR | 12,731.38TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang HOPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.7854HOPR |
2TRY | 1.57HOPR |
3TRY | 2.35HOPR |
4TRY | 3.14HOPR |
5TRY | 3.92HOPR |
6TRY | 4.71HOPR |
7TRY | 5.49HOPR |
8TRY | 6.28HOPR |
9TRY | 7.06HOPR |
10TRY | 7.85HOPR |
1000TRY | 785.46HOPR |
5000TRY | 3,927.3HOPR |
10000TRY | 7,854.6HOPR |
50000TRY | 39,273.02HOPR |
100000TRY | 78,546.04HOPR |
Bảng chuyển đổi số tiền HOPR sang TRY và TRY sang HOPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HOPR sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TRY sang HOPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HOPR phổ biến
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.12INR |
![]() | Rp565.83IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.23THB |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | ₽3.45RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.27TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.37JPY |
![]() | $0.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOPR = $0.04 USD, 1 HOPR = €0.03 EUR, 1 HOPR = ₹3.12 INR, 1 HOPR = Rp565.83 IDR, 1 HOPR = $0.05 CAD, 1 HOPR = £0.03 GBP, 1 HOPR = ฿1.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6526 |
![]() | 0.0001758 |
![]() | 0.008151 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.81 |
![]() | 0.02462 |
![]() | 0.1234 |
![]() | 14.64 |
![]() | 86.92 |
![]() | 22.29 |
![]() | 61.87 |
![]() | 0.008138 |
![]() | 10,366.45 |
![]() | 0.0001756 |
![]() | 1.63 |
![]() | 1.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HOPR hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HOPR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HOPR sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HOPR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HOPR sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HOPR sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi HOPR sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HOPR (HOPR)

Wall Street Pepe (WEPE): La revolución de Wall Street de las criptomonedas meme
Vamos a explorar cómo Wall Street Pepe (WEPE) combina la cultura del meme con la sabiduría financiera

Token KILO: El núcleo del DEX de contrato perpetuo KiloEx
Este artículo profundiza en las características innovadoras del token KILO y el DEX de contrato perpetuo KiloEx, centrándose en sus ventajas en la gestión del riesgo y la eficiencia de capital.

Token B3TR: Introducción del Proyecto y Dinámicas de Noticias Recientes Totalmente Analizadas
B3TR Token es un token de utilidad en el ecosistema VeBetterDAO diseñado para incentivar a los usuarios a participar en acciones sostenibles y promover la gobernanza descentralizada.

KILO Token: Visión general del proyecto y últimos desarrollos
Como parte central del ecosistema KiloEx, KILO Token está ganando gradualmente reconocimiento en el mercado de criptomonedas con su modelo de token claro, plataforma de trading innovadora y activo apoyo de la comunidad.

TOKEN Pengu: El núcleo del ecosistema de Pudgy Penguins
Explora el Token Pengu: El núcleo del Ecosistema de Pudgy Penguins

Análisis de Profundidad de GUN Token
El Token GUN, como activo principal del ecosistema GUNZ, está atrayendo rápidamente la atención en el mercado de criptomonedas y entre los jugadores.