HeliumChuyển đổi Helium (HNT) sang Nepalese Rupee (NPR)

HNT/NPR: 1 HNT ≈ रू377.63 NPR

Lần cập nhật mới nhất:

Helium Thị trường hôm nay

Helium đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू377.63. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng NPR là रू9,074,334,697,540.26. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng NPR đã tăng रू12.29, biểu thị mức tăng +3.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng NPR là रू7,336.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू15.13.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang NPR

रू377.63+3.37%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang NPR là रू377.63 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +3.37% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/NPR trong ngày qua.

Giao dịch Helium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HeliumHNT/USDT
Giao ngay
$2.82
3.44%
logo HeliumHNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.78
1.97%

The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.82, with a 24-hour trading change of 3.44%, HNT/USDT Spot is $2.82 and 3.44%, and HNT/USDT Perpetual is $2.78 and 1.97%.

Bảng chuyển đổi Helium sang Nepalese Rupee

Bảng chuyển đổi HNT sang NPR

logo HeliumSố lượng
Chuyển thànhlogo NPR
1HNT
377.63NPR
2HNT
755.26NPR
3HNT
1,132.89NPR
4HNT
1,510.52NPR
5HNT
1,888.16NPR
6HNT
2,265.79NPR
7HNT
2,643.42NPR
8HNT
3,021.05NPR
9HNT
3,398.68NPR
10HNT
3,776.32NPR
100HNT
37,763.21NPR
500HNT
188,816.07NPR
1000HNT
377,632.15NPR
5000HNT
1,888,160.78NPR
10000HNT
3,776,321.57NPR

Bảng chuyển đổi NPR sang HNT

logo NPRSố lượng
Chuyển thànhlogo Helium
1NPR
0.002648HNT
2NPR
0.005296HNT
3NPR
0.007944HNT
4NPR
0.01059HNT
5NPR
0.01324HNT
6NPR
0.01588HNT
7NPR
0.01853HNT
8NPR
0.02118HNT
9NPR
0.02383HNT
10NPR
0.02648HNT
100000NPR
264.8HNT
500000NPR
1,324.03HNT
1000000NPR
2,648.07HNT
5000000NPR
13,240.39HNT
10000000NPR
26,480.79HNT

Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang NPR và NPR sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NPR sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Helium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.83 USD, 1 HNT = €2.53 EUR, 1 HNT = ₹236.01 INR, 1 HNT = Rp42,854.5 IDR, 1 HNT = $3.83 CAD, 1 HNT = £2.12 GBP, 1 HNT = ฿93.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NPRNPR
logo GTGT
0.1699
logo BTCBTC
0.00004507
logo ETHETH
0.002081
logo USDTUSDT
3.74
logo XRPXRP
1.76
logo BNBBNB
0.006292
logo SOLSOL
0.03133
logo USDCUSDC
3.73
logo DOGEDOGE
22.15
logo ADAADA
5.69
logo TRXTRX
15.57
logo STETHSTETH
0.002079
logo SMARTSMART
2,503.62
logo WBTCWBTC
0.00004505
logo LEOLEO
0.397
logo TONTON
1.09

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Helium của bạn

01

Nhập số lượng HNT của bạn

Nhập số lượng HNT của bạn

02

Chọn Nepalese Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Helium

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Nepalese Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.