Hedera Thị trường hôm nay
Hedera đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBAR chuyển đổi sang Jersey Pound (JEP) là £0.1192. Với nguồn cung lưu hành là 42,220,028,000 HBAR, tổng vốn hóa thị trường của HBAR tính bằng JEP là £3,781,367,516.31. Trong 24h qua, giá của HBAR tính bằng JEP đã giảm £-0.009504, biểu thị mức giảm -7.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBAR tính bằng JEP là £0.4274, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.007405.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBAR sang JEP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBAR sang JEP là £0.1192 JEP, với tỷ lệ thay đổi là -7.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBAR/JEP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBAR/JEP trong ngày qua.
Giao dịch Hedera
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1616 | -6.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1615 | -7.13% |
The real-time trading price of HBAR/USDT Spot is $0.1616, with a 24-hour trading change of -6.55%, HBAR/USDT Spot is $0.1616 and -6.55%, and HBAR/USDT Perpetual is $0.1615 and -7.13%.
Bảng chuyển đổi Hedera sang Jersey Pound
Bảng chuyển đổi HBAR sang JEP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HBAR | 0.11JEP |
2HBAR | 0.23JEP |
3HBAR | 0.35JEP |
4HBAR | 0.47JEP |
5HBAR | 0.59JEP |
6HBAR | 0.71JEP |
7HBAR | 0.83JEP |
8HBAR | 0.95JEP |
9HBAR | 1.07JEP |
10HBAR | 1.19JEP |
1000HBAR | 119.25JEP |
5000HBAR | 596.29JEP |
10000HBAR | 1,192.58JEP |
50000HBAR | 5,962.94JEP |
100000HBAR | 11,925.88JEP |
Bảng chuyển đổi JEP sang HBAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JEP | 8.38HBAR |
2JEP | 16.77HBAR |
3JEP | 25.15HBAR |
4JEP | 33.54HBAR |
5JEP | 41.92HBAR |
6JEP | 50.31HBAR |
7JEP | 58.69HBAR |
8JEP | 67.08HBAR |
9JEP | 75.46HBAR |
10JEP | 83.85HBAR |
100JEP | 838.51HBAR |
500JEP | 4,192.56HBAR |
1000JEP | 8,385.12HBAR |
5000JEP | 41,925.62HBAR |
10000JEP | 83,851.25HBAR |
Bảng chuyển đổi số tiền HBAR sang JEP và JEP sang HBAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HBAR sang JEP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JEP sang HBAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hedera phổ biến
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹13.27INR |
![]() | Rp2,408.95IDR |
![]() | $0.22CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.24THB |
Hedera | 1 HBAR |
---|---|
![]() | ₽14.67RUB |
![]() | R$0.86BRL |
![]() | د.إ0.58AED |
![]() | ₺5.42TRY |
![]() | ¥1.12CNY |
![]() | ¥22.87JPY |
![]() | $1.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBAR = $0.16 USD, 1 HBAR = €0.14 EUR, 1 HBAR = ₹13.27 INR, 1 HBAR = Rp2,408.95 IDR, 1 HBAR = $0.22 CAD, 1 HBAR = £0.12 GBP, 1 HBAR = ฿5.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JEP
ETH chuyển đổi sang JEP
USDT chuyển đổi sang JEP
XRP chuyển đổi sang JEP
BNB chuyển đổi sang JEP
USDC chuyển đổi sang JEP
SOL chuyển đổi sang JEP
DOGE chuyển đổi sang JEP
ADA chuyển đổi sang JEP
TRX chuyển đổi sang JEP
STETH chuyển đổi sang JEP
SMART chuyển đổi sang JEP
WBTC chuyển đổi sang JEP
TON chuyển đổi sang JEP
LEO chuyển đổi sang JEP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JEP, ETH sang JEP, USDT sang JEP, BNB sang JEP, SOL sang JEP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.81 |
![]() | 0.008107 |
![]() | 0.3723 |
![]() | 665.88 |
![]() | 325.53 |
![]() | 1.13 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.83 |
![]() | 4,227.97 |
![]() | 1,042.88 |
![]() | 2,828.4 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 451,375.56 |
![]() | 0.008133 |
![]() | 184.93 |
![]() | 70.68 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Jersey Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JEP sang GT, JEP sang USDT, JEP sang BTC, JEP sang ETH, JEP sang USBT, JEP sang PEPE, JEP sang EIGEN, JEP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hedera của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Nhập số lượng HBAR của bạn
Chọn Jersey Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jersey Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hedera hiện tại theo Jersey Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hedera.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hedera sang JEP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hedera
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hedera sang Jersey Pound (JEP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Jersey Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hedera sang Jersey Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hedera sang loại tiền tệ khác ngoài Jersey Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jersey Pound (JEP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hedera (HBAR)

Hot Hedera (HBAR)の価格分析: 技術的な利点と市場のポテンシャル
最近、Hedera(HBAR)は2025年以降の価格で注目されており、投資家から広範な注目を集めています。

5コイン週間予報| BTC ETH DOGE HBAR APT
5つのトレンド通貨のコンセプト紹介_主要通貨の現状

今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
今週のトップ5通貨 | BTC XRP XLM HBAR ADA価格予測
Tìm hiểu thêm về Hedera (HBAR)

Phân tích Xu hướng và Triển vọng Tương lai của Cardano (ADA)

Trò chơi dòng chuyện: giao dịch tiếp theo là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025

Phân tích sâu về Hedera ($HBAR): Công nghệ cách mạng và tiềm năng thị trường đằng sau mã hóa kỹ thuật số của tài sản truyền thống

SaucerSwap là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về SAUCE
