Centaur Thị trường hôm nay
Centaur đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CNTR chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.001934. Với nguồn cung lưu hành là 1,822,579,700 CNTR, tổng vốn hóa thị trường của CNTR tính bằng KES là KSh454,916,991.69. Trong 24h qua, giá của CNTR tính bằng KES đã giảm KSh-0.00003862, biểu thị mức giảm -1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CNTR tính bằng KES là KSh3.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.001788.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CNTR sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CNTR sang KES là KSh0.001934 KES, với tỷ lệ thay đổi là -1.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CNTR/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CNTR/KES trong ngày qua.
Giao dịch Centaur
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CNTR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CNTR/-- Spot is $ and 0%, and CNTR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Centaur sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi CNTR sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNTR | 0KES |
2CNTR | 0KES |
3CNTR | 0KES |
4CNTR | 0KES |
5CNTR | 0KES |
6CNTR | 0.01KES |
7CNTR | 0.01KES |
8CNTR | 0.01KES |
9CNTR | 0.01KES |
10CNTR | 0.01KES |
100000CNTR | 193.42KES |
500000CNTR | 967.14KES |
1000000CNTR | 1,934.29KES |
5000000CNTR | 9,671.49KES |
10000000CNTR | 19,342.99KES |
Bảng chuyển đổi KES sang CNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 516.98CNTR |
2KES | 1,033.96CNTR |
3KES | 1,550.94CNTR |
4KES | 2,067.93CNTR |
5KES | 2,584.91CNTR |
6KES | 3,101.89CNTR |
7KES | 3,618.88CNTR |
8KES | 4,135.86CNTR |
9KES | 4,652.84CNTR |
10KES | 5,169.83CNTR |
100KES | 51,698.31CNTR |
500KES | 258,491.56CNTR |
1000KES | 516,983.12CNTR |
5000KES | 2,584,915.63CNTR |
10000KES | 5,169,831.26CNTR |
Bảng chuyển đổi số tiền CNTR sang KES và KES sang CNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 CNTR sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang CNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Centaur phổ biến
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.23IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CNTR = $0 USD, 1 CNTR = €0 EUR, 1 CNTR = ₹0 INR, 1 CNTR = Rp0.23 IDR, 1 CNTR = $0 CAD, 1 CNTR = £0 GBP, 1 CNTR = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1793 |
![]() | 0.00004726 |
![]() | 0.002168 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.88 |
![]() | 0.006585 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03354 |
![]() | 24.44 |
![]() | 6.07 |
![]() | 16.42 |
![]() | 0.002169 |
![]() | 2,588.36 |
![]() | 0.00004715 |
![]() | 1.08 |
![]() | 0.4113 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Centaur của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Centaur hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Centaur.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Centaur sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Centaur
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Centaur sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Centaur sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Centaur (CNTR)

YZY Coin: تحليل مشروع كاني ويست الرمزي ودليل الشراء
استكشاف طموحات كاني ويست في مجال العملات الرقمية

أفضل تطبيق بحث عن التشفير في عام 2025: كيف يتميز Gate.io
بين العديد من الخيارات، أصبحت Gate.io رائدة في مجال تطبيقات 'البحث عن التشفير' بفضل وظيفتها المتميزة للبحث ونظام التداول الشامل.

مجال العملات الرقمية يسقط مرة أخرى، متى ستأتي نقطة التحول؟
يتركز السوق على عصا التعريفات التي تمتلكها ترامب

آخر إصدار لسياسة تعريفات ترامب! ثلاثة وجهات نظر في تحليل مستقبل سوق العملات الرقمية
يواجه سوق العملات الرقمية تقلبات قصيرة الأمد بسبب التضخم وتأثيرات السياسات؛ يجب التعامل مع فرص الارتداد بحذر.

الكيميائي يرتفع أكثر من 20٪ خلال اليوم، ما هو الكيميائي الذكاء الصناعي؟
الكيميائي الذكاء الصناعي هو منصة إنشاء تطبيقات بدون كود.

ما هو سعر رمز JELLYJELLY؟ أين يمكن تداوله؟
سيكون التنمية المستدامة لنظام البيئة JELLYJELLY وإعادة بناء ثقة المستخدمين هما العوامل الرئيسية لارتداد الأسعار المستقبلي.