Avail Thị trường hôm nay
Avail đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Avail chuyển đổi sang Swedish Krona (SEK) là kr0.2716. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,051,216,600 AVAIL, tổng vốn hóa thị trường của Avail tính bằng SEK là kr5,667,102,967.33. Trong 24h qua, giá của Avail tính bằng SEK đã tăng kr0.01619, biểu thị mức tăng +6.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Avail tính bằng SEK là kr3.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.2549.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAIL sang SEK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAIL sang SEK là kr0.2716 SEK, với tỷ lệ thay đổi là +6.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAIL/SEK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAIL/SEK trong ngày qua.
Giao dịch Avail
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02655 | 3.99% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02649 | 5.12% |
The real-time trading price of AVAIL/USDT Spot is $0.02655, with a 24-hour trading change of 3.99%, AVAIL/USDT Spot is $0.02655 and 3.99%, and AVAIL/USDT Perpetual is $0.02649 and 5.12%.
Bảng chuyển đổi Avail sang Swedish Krona
Bảng chuyển đổi AVAIL sang SEK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAIL | 0.27SEK |
2AVAIL | 0.54SEK |
3AVAIL | 0.81SEK |
4AVAIL | 1.08SEK |
5AVAIL | 1.35SEK |
6AVAIL | 1.62SEK |
7AVAIL | 1.9SEK |
8AVAIL | 2.17SEK |
9AVAIL | 2.44SEK |
10AVAIL | 2.71SEK |
1000AVAIL | 271.6SEK |
5000AVAIL | 1,358SEK |
10000AVAIL | 2,716SEK |
50000AVAIL | 13,580.02SEK |
100000AVAIL | 27,160.04SEK |
Bảng chuyển đổi SEK sang AVAIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SEK | 3.68AVAIL |
2SEK | 7.36AVAIL |
3SEK | 11.04AVAIL |
4SEK | 14.72AVAIL |
5SEK | 18.4AVAIL |
6SEK | 22.09AVAIL |
7SEK | 25.77AVAIL |
8SEK | 29.45AVAIL |
9SEK | 33.13AVAIL |
10SEK | 36.81AVAIL |
100SEK | 368.18AVAIL |
500SEK | 1,840.93AVAIL |
1000SEK | 3,681.87AVAIL |
5000SEK | 18,409.39AVAIL |
10000SEK | 36,818.79AVAIL |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAIL sang SEK và SEK sang AVAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AVAIL sang SEK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SEK sang AVAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avail phổ biến
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.23INR |
![]() | Rp405.03IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.88THB |
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | ₽2.47RUB |
![]() | R$0.15BRL |
![]() | د.إ0.1AED |
![]() | ₺0.91TRY |
![]() | ¥0.19CNY |
![]() | ¥3.84JPY |
![]() | $0.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAIL = $0.03 USD, 1 AVAIL = €0.02 EUR, 1 AVAIL = ₹2.23 INR, 1 AVAIL = Rp405.03 IDR, 1 AVAIL = $0.04 CAD, 1 AVAIL = £0.02 GBP, 1 AVAIL = ฿0.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SEK
ETH chuyển đổi sang SEK
USDT chuyển đổi sang SEK
XRP chuyển đổi sang SEK
BNB chuyển đổi sang SEK
USDC chuyển đổi sang SEK
SOL chuyển đổi sang SEK
DOGE chuyển đổi sang SEK
TRX chuyển đổi sang SEK
ADA chuyển đổi sang SEK
STETH chuyển đổi sang SEK
SMART chuyển đổi sang SEK
WBTC chuyển đổi sang SEK
LEO chuyển đổi sang SEK
TON chuyển đổi sang SEK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SEK, ETH sang SEK, USDT sang SEK, BNB sang SEK, SOL sang SEK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.24 |
![]() | 0.0005926 |
![]() | 0.02747 |
![]() | 49.16 |
![]() | 23.73 |
![]() | 0.08323 |
![]() | 49.14 |
![]() | 0.4267 |
![]() | 297.87 |
![]() | 76.63 |
![]() | 203.93 |
![]() | 0.0274 |
![]() | 32,988.65 |
![]() | 0.0005958 |
![]() | 5.26 |
![]() | 14.62 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swedish Krona nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SEK sang GT, SEK sang USDT, SEK sang BTC, SEK sang ETH, SEK sang USBT, SEK sang PEPE, SEK sang EIGEN, SEK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avail của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Chọn Swedish Krona
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swedish Krona hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avail hiện tại theo Swedish Krona hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avail.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avail sang SEK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avail
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avail sang Swedish Krona (SEK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avail sang Swedish Krona trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avail sang Swedish Krona?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avail sang loại tiền tệ khác ngoài Swedish Krona không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swedish Krona (SEK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avail (AVAIL)

Notícias diárias | BTC ultrapassou os 71 mil dólares, as altcoins geralmente subiram; os desenvolvedores do Shibarium foram alertados contra TREATs falsificados; a Blockchain Avail recebeu
Os preços do Bitcoin atingiram US$ 71000, com volatilidade e pressão dos vendedores looming_ os desenvolvedores do Shibarium alertaram contra tokens TREAT falsificados.

Notícias Diárias | A Redução para Metade está Chegando, Analistas do JPMorgan Dizem que “BTC Definitivamente Cairá após a Redução para Metade”; Avail do Protocolo de Disponibilid
A redução para metade está se aproximando, e o mercado está fraco e em recuperação_ Analistas do JPMorgan dizem que “Bitcoin definitivamente irá cair após a redução para metade.”
Tìm hiểu thêm về Avail (AVAIL)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

SVM là gì?

Khám phá mối quan hệ giữa DA và nền tảng lưu trữ dữ liệu

Soon Network là gì?

Lumia là gì?
