Avail Thị trường hôm nay
Avail đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAIL chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹2.1. Với nguồn cung lưu hành là 2,049,958,500 AVAIL, tổng vốn hóa thị trường của AVAIL tính bằng INR là ₹361,260,390,123.4. Trong 24h qua, giá của AVAIL tính bằng INR đã giảm ₹-0.1028, biểu thị mức giảm -4.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAIL tính bằng INR là ₹24.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAIL sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAIL sang INR là ₹2.1 INR, với tỷ lệ thay đổi là -4.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAIL/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAIL/INR trong ngày qua.
Giao dịch Avail
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02556 | -3.29% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02539 | -3.72% |
The real-time trading price of AVAIL/USDT Spot is $0.02556, with a 24-hour trading change of -3.29%, AVAIL/USDT Spot is $0.02556 and -3.29%, and AVAIL/USDT Perpetual is $0.02539 and -3.72%.
Bảng chuyển đổi Avail sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi AVAIL sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAIL | 2.1INR |
2AVAIL | 4.21INR |
3AVAIL | 6.32INR |
4AVAIL | 8.43INR |
5AVAIL | 10.54INR |
6AVAIL | 12.65INR |
7AVAIL | 14.76INR |
8AVAIL | 16.87INR |
9AVAIL | 18.98INR |
10AVAIL | 21.09INR |
100AVAIL | 210.94INR |
500AVAIL | 1,054.72INR |
1000AVAIL | 2,109.44INR |
5000AVAIL | 10,547.22INR |
10000AVAIL | 21,094.45INR |
Bảng chuyển đổi INR sang AVAIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.474AVAIL |
2INR | 0.9481AVAIL |
3INR | 1.42AVAIL |
4INR | 1.89AVAIL |
5INR | 2.37AVAIL |
6INR | 2.84AVAIL |
7INR | 3.31AVAIL |
8INR | 3.79AVAIL |
9INR | 4.26AVAIL |
10INR | 4.74AVAIL |
1000INR | 474.05AVAIL |
5000INR | 2,370.29AVAIL |
10000INR | 4,740.58AVAIL |
50000INR | 23,702.91AVAIL |
100000INR | 47,405.82AVAIL |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAIL sang INR và INR sang AVAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAIL sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang AVAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avail phổ biến
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.12INR |
![]() | Rp385.01IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | ₽2.35RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.65JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAIL = $0.03 USD, 1 AVAIL = €0.02 EUR, 1 AVAIL = ₹2.12 INR, 1 AVAIL = Rp385.01 IDR, 1 AVAIL = $0.03 CAD, 1 AVAIL = £0.02 GBP, 1 AVAIL = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.277 |
![]() | 0.00007287 |
![]() | 0.003347 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.92 |
![]() | 0.0102 |
![]() | 5.98 |
![]() | 0.05242 |
![]() | 38 |
![]() | 9.37 |
![]() | 25.42 |
![]() | 0.003374 |
![]() | 4,057.61 |
![]() | 0.00007311 |
![]() | 1.66 |
![]() | 0.6354 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avail của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avail hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avail.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avail sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avail
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avail sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avail sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avail sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avail sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avail (AVAIL)

第一行情|比特币突破$71000,山寨币普涨;Shibarium开发人员警告假冒TREAT代币;区块链 Avail 获得4300万美元A轮融资
比特币突破$71000,山寨币普涨;Shibarium开发人员警告假冒的TREAT代币;区块链 Avail 获得4300万美元A轮融资;劳动力数据疲软推动股市上涨

第一行情|减半将至,摩根大通分析师称“比特币减半后必定下跌”;数据可用性协议 Avail 宣布 6 亿代币空投;美元走高,黄金原油上涨
减半将至,市场弱势反弹,摩根大通称“减半后必定下跌”;Avail 宣布 6 亿代币空投;中东紧张局势持续,美元走高,黄金原油上涨
Tìm hiểu thêm về Avail (AVAIL)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

SVM là gì?

Khám phá mối quan hệ giữa DA và nền tảng lưu trữ dữ liệu

Soon Network là gì?

Lumia là gì?
