Avail Thị trường hôm nay
Avail đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAIL chuyển đổi sang Mozambican Metical (MZN) là MT1.63. Với nguồn cung lưu hành là 2,049,847,700 AVAIL, tổng vốn hóa thị trường của AVAIL tính bằng MZN là MT213,575,372,857.99. Trong 24h qua, giá của AVAIL tính bằng MZN đã giảm MT-0.07191, biểu thị mức giảm -4.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAIL tính bằng MZN là MT18.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MT1.6.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAIL sang MZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAIL sang MZN là MT1.63 MZN, với tỷ lệ thay đổi là -4.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAIL/MZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAIL/MZN trong ngày qua.
Giao dịch Avail
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02555 | -4.3% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02541 | -3.53% |
The real-time trading price of AVAIL/USDT Spot is $0.02555, with a 24-hour trading change of -4.3%, AVAIL/USDT Spot is $0.02555 and -4.3%, and AVAIL/USDT Perpetual is $0.02541 and -3.53%.
Bảng chuyển đổi Avail sang Mozambican Metical
Bảng chuyển đổi AVAIL sang MZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAIL | 1.63MZN |
2AVAIL | 3.26MZN |
3AVAIL | 4.89MZN |
4AVAIL | 6.52MZN |
5AVAIL | 8.15MZN |
6AVAIL | 9.78MZN |
7AVAIL | 11.41MZN |
8AVAIL | 13.04MZN |
9AVAIL | 14.67MZN |
10AVAIL | 16.3MZN |
100AVAIL | 163.09MZN |
500AVAIL | 815.47MZN |
1000AVAIL | 1,630.94MZN |
5000AVAIL | 8,154.74MZN |
10000AVAIL | 16,309.48MZN |
Bảng chuyển đổi MZN sang AVAIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MZN | 0.6131AVAIL |
2MZN | 1.22AVAIL |
3MZN | 1.83AVAIL |
4MZN | 2.45AVAIL |
5MZN | 3.06AVAIL |
6MZN | 3.67AVAIL |
7MZN | 4.29AVAIL |
8MZN | 4.9AVAIL |
9MZN | 5.51AVAIL |
10MZN | 6.13AVAIL |
1000MZN | 613.14AVAIL |
5000MZN | 3,065.7AVAIL |
10000MZN | 6,131.4AVAIL |
50000MZN | 30,657.01AVAIL |
100000MZN | 61,314.02AVAIL |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAIL sang MZN và MZN sang AVAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAIL sang MZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MZN sang AVAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avail phổ biến
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp387.28IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.68JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAIL = $0.03 USD, 1 AVAIL = €0.02 EUR, 1 AVAIL = ₹2.13 INR, 1 AVAIL = Rp387.28 IDR, 1 AVAIL = $0.03 CAD, 1 AVAIL = £0.02 GBP, 1 AVAIL = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MZN
ETH chuyển đổi sang MZN
USDT chuyển đổi sang MZN
XRP chuyển đổi sang MZN
BNB chuyển đổi sang MZN
USDC chuyển đổi sang MZN
SOL chuyển đổi sang MZN
DOGE chuyển đổi sang MZN
ADA chuyển đổi sang MZN
TRX chuyển đổi sang MZN
STETH chuyển đổi sang MZN
SMART chuyển đổi sang MZN
WBTC chuyển đổi sang MZN
TON chuyển đổi sang MZN
LEO chuyển đổi sang MZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MZN, ETH sang MZN, USDT sang MZN, BNB sang MZN, SOL sang MZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3613 |
![]() | 0.00009554 |
![]() | 0.004451 |
![]() | 7.83 |
![]() | 3.96 |
![]() | 0.01332 |
![]() | 7.82 |
![]() | 0.06888 |
![]() | 49.63 |
![]() | 12.6 |
![]() | 33.84 |
![]() | 0.004456 |
![]() | 5,335.19 |
![]() | 0.00009566 |
![]() | 2.16 |
![]() | 0.8334 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mozambican Metical nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MZN sang GT, MZN sang USDT, MZN sang BTC, MZN sang ETH, MZN sang USBT, MZN sang PEPE, MZN sang EIGEN, MZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avail của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Chọn Mozambican Metical
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mozambican Metical hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avail hiện tại theo Mozambican Metical hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avail.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avail sang MZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avail
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avail sang Mozambican Metical (MZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avail sang Mozambican Metical trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avail sang Mozambican Metical?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avail sang loại tiền tệ khác ngoài Mozambican Metical không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mozambican Metical (MZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avail (AVAIL)

Tin tức hàng ngày | BTC vượt qua mức $71K, Altcoins nói chung tăng; Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả TREATs; Blockchain Avail nhận $43 triệu tron
Giá Bitcoin đạt 71.000 đô la, với sự biến động và áp lực từ người bán đang đe dọa. Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả các token TREAT.

Daily News | Giảm một nửa đang đến, các nhà phân tích của JPMorgan nói "BTC chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa"; Giao thức tiếp cận dữ liệu Avail
Giảm một nửa đang đến gần và thị trường đang yếu và phục hồi. Nhà phân tích của JPMorgan cho biết “Bitcoin chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa.”
Tìm hiểu thêm về Avail (AVAIL)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

SVM là gì?

Khám phá mối quan hệ giữa DA và nền tảng lưu trữ dữ liệu

Soon Network là gì?

Lumia là gì?
