Avail Thị trường hôm nay
Avail đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAIL chuyển đổi sang Malaysian Ringgit (MYR) là RM0.1073. Với nguồn cung lưu hành là 2,049,847,700 AVAIL, tổng vốn hóa thị trường của AVAIL tính bằng MYR là RM925,390,562.07. Trong 24h qua, giá của AVAIL tính bằng MYR đã giảm RM-0.004733, biểu thị mức giảm -4.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAIL tính bằng MYR là RM1.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RM0.1053.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAIL sang MYR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAIL sang MYR là RM0.1073 MYR, với tỷ lệ thay đổi là -4.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAIL/MYR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAIL/MYR trong ngày qua.
Giao dịch Avail
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02555 | -4.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02541 | -3.53% |
The real-time trading price of AVAIL/USDT Spot is $0.02555, with a 24-hour trading change of -4.59%, AVAIL/USDT Spot is $0.02555 and -4.59%, and AVAIL/USDT Perpetual is $0.02541 and -3.53%.
Bảng chuyển đổi Avail sang Malaysian Ringgit
Bảng chuyển đổi AVAIL sang MYR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAIL | 0.1MYR |
2AVAIL | 0.21MYR |
3AVAIL | 0.32MYR |
4AVAIL | 0.42MYR |
5AVAIL | 0.53MYR |
6AVAIL | 0.64MYR |
7AVAIL | 0.75MYR |
8AVAIL | 0.85MYR |
9AVAIL | 0.96MYR |
10AVAIL | 1.07MYR |
1000AVAIL | 107.35MYR |
5000AVAIL | 536.78MYR |
10000AVAIL | 1,073.56MYR |
50000AVAIL | 5,367.81MYR |
100000AVAIL | 10,735.62MYR |
Bảng chuyển đổi MYR sang AVAIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MYR | 9.31AVAIL |
2MYR | 18.62AVAIL |
3MYR | 27.94AVAIL |
4MYR | 37.25AVAIL |
5MYR | 46.57AVAIL |
6MYR | 55.88AVAIL |
7MYR | 65.2AVAIL |
8MYR | 74.51AVAIL |
9MYR | 83.83AVAIL |
10MYR | 93.14AVAIL |
100MYR | 931.47AVAIL |
500MYR | 4,657.39AVAIL |
1000MYR | 9,314.78AVAIL |
5000MYR | 46,573.92AVAIL |
10000MYR | 93,147.85AVAIL |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAIL sang MYR và MYR sang AVAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AVAIL sang MYR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MYR sang AVAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avail phổ biến
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp387.28IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.68JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAIL = $0.03 USD, 1 AVAIL = €0.02 EUR, 1 AVAIL = ₹2.13 INR, 1 AVAIL = Rp387.28 IDR, 1 AVAIL = $0.03 CAD, 1 AVAIL = £0.02 GBP, 1 AVAIL = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MYR
ETH chuyển đổi sang MYR
USDT chuyển đổi sang MYR
XRP chuyển đổi sang MYR
BNB chuyển đổi sang MYR
USDC chuyển đổi sang MYR
SOL chuyển đổi sang MYR
DOGE chuyển đổi sang MYR
ADA chuyển đổi sang MYR
TRX chuyển đổi sang MYR
STETH chuyển đổi sang MYR
SMART chuyển đổi sang MYR
WBTC chuyển đổi sang MYR
TON chuyển đổi sang MYR
LEO chuyển đổi sang MYR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MYR, ETH sang MYR, USDT sang MYR, BNB sang MYR, SOL sang MYR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.49 |
![]() | 0.001451 |
![]() | 0.06762 |
![]() | 118.97 |
![]() | 60.23 |
![]() | 0.2024 |
![]() | 118.86 |
![]() | 1.04 |
![]() | 753.98 |
![]() | 191.5 |
![]() | 514.1 |
![]() | 0.06769 |
![]() | 81,051.96 |
![]() | 0.001453 |
![]() | 32.84 |
![]() | 12.66 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malaysian Ringgit nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MYR sang GT, MYR sang USDT, MYR sang BTC, MYR sang ETH, MYR sang USBT, MYR sang PEPE, MYR sang EIGEN, MYR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avail của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Chọn Malaysian Ringgit
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malaysian Ringgit hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avail hiện tại theo Malaysian Ringgit hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avail.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avail sang MYR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avail
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avail sang Malaysian Ringgit (MYR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avail sang Malaysian Ringgit trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avail sang Malaysian Ringgit?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avail sang loại tiền tệ khác ngoài Malaysian Ringgit không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malaysian Ringgit (MYR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avail (AVAIL)

Tin tức hàng ngày | BTC vượt qua mức $71K, Altcoins nói chung tăng; Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả TREATs; Blockchain Avail nhận $43 triệu tron
Giá Bitcoin đạt 71.000 đô la, với sự biến động và áp lực từ người bán đang đe dọa. Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả các token TREAT.

Daily News | Giảm một nửa đang đến, các nhà phân tích của JPMorgan nói "BTC chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa"; Giao thức tiếp cận dữ liệu Avail
Giảm một nửa đang đến gần và thị trường đang yếu và phục hồi. Nhà phân tích của JPMorgan cho biết “Bitcoin chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa.”
Tìm hiểu thêm về Avail (AVAIL)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

SVM là gì?

Khám phá mối quan hệ giữa DA và nền tảng lưu trữ dữ liệu

Soon Network là gì?

Lumia là gì?
