Avail Thị trường hôm nay
Avail đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAIL chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs7.78. Với nguồn cung lưu hành là 2,049,847,700 AVAIL, tổng vốn hóa thị trường của AVAIL tính bằng LKR là Rs4,864,328,250,821.79. Trong 24h qua, giá của AVAIL tính bằng LKR đã giảm Rs-0.3432, biểu thị mức giảm -4.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAIL tính bằng LKR là Rs90.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs7.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAIL sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAIL sang LKR là Rs7.78 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -4.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAIL/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAIL/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Avail
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02555 | -4.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02541 | -3.53% |
The real-time trading price of AVAIL/USDT Spot is $0.02555, with a 24-hour trading change of -4.59%, AVAIL/USDT Spot is $0.02555 and -4.59%, and AVAIL/USDT Perpetual is $0.02541 and -3.53%.
Bảng chuyển đổi Avail sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi AVAIL sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAIL | 7.78LKR |
2AVAIL | 15.56LKR |
3AVAIL | 23.35LKR |
4AVAIL | 31.13LKR |
5AVAIL | 38.91LKR |
6AVAIL | 46.7LKR |
7AVAIL | 54.48LKR |
8AVAIL | 62.26LKR |
9AVAIL | 70.05LKR |
10AVAIL | 77.83LKR |
100AVAIL | 778.35LKR |
500AVAIL | 3,891.76LKR |
1000AVAIL | 7,783.52LKR |
5000AVAIL | 38,917.6LKR |
10000AVAIL | 77,835.2LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang AVAIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.1284AVAIL |
2LKR | 0.2569AVAIL |
3LKR | 0.3854AVAIL |
4LKR | 0.5139AVAIL |
5LKR | 0.6423AVAIL |
6LKR | 0.7708AVAIL |
7LKR | 0.8993AVAIL |
8LKR | 1.02AVAIL |
9LKR | 1.15AVAIL |
10LKR | 1.28AVAIL |
1000LKR | 128.47AVAIL |
5000LKR | 642.38AVAIL |
10000LKR | 1,284.76AVAIL |
50000LKR | 6,423.82AVAIL |
100000LKR | 12,847.65AVAIL |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAIL sang LKR và LKR sang AVAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAIL sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LKR sang AVAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avail phổ biến
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp387.28IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Avail | 1 AVAIL |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.68JPY |
![]() | $0.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAIL = $0.03 USD, 1 AVAIL = €0.02 EUR, 1 AVAIL = ₹2.13 INR, 1 AVAIL = Rp387.28 IDR, 1 AVAIL = $0.03 CAD, 1 AVAIL = £0.02 GBP, 1 AVAIL = ฿0.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07572 |
![]() | 0.00002002 |
![]() | 0.0009327 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.8308 |
![]() | 0.002792 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01443 |
![]() | 10.39 |
![]() | 2.64 |
![]() | 7.09 |
![]() | 0.0009337 |
![]() | 1,117.93 |
![]() | 0.00002004 |
![]() | 0.453 |
![]() | 0.1746 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avail của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Nhập số lượng AVAIL của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avail hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avail.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avail sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avail
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avail sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avail sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avail sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avail sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avail (AVAIL)

Tin tức hàng ngày | BTC vượt qua mức $71K, Altcoins nói chung tăng; Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả TREATs; Blockchain Avail nhận $43 triệu tron
Giá Bitcoin đạt 71.000 đô la, với sự biến động và áp lực từ người bán đang đe dọa. Nhà phát triển Shibarium cảnh báo về việc làm giả các token TREAT.

Daily News | Giảm một nửa đang đến, các nhà phân tích của JPMorgan nói "BTC chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa"; Giao thức tiếp cận dữ liệu Avail
Giảm một nửa đang đến gần và thị trường đang yếu và phục hồi. Nhà phân tích của JPMorgan cho biết “Bitcoin chắc chắn sẽ giảm sau khi giảm một nửa.”
Tìm hiểu thêm về Avail (AVAIL)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

SVM là gì?

Khám phá mối quan hệ giữa DA và nền tảng lưu trữ dữ liệu

Soon Network là gì?

Lumia là gì?
