ALUNAChuyển đổi ALUNA (ALN) sang Danish Krone (DKK)

ALN/DKK: 1 ALN ≈ kr0.007071 DKK

Lần cập nhật mới nhất:

ALUNA Thị trường hôm nay

ALUNA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ALN chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr0.007071. Với nguồn cung lưu hành là 35,459,664 ALN, tổng vốn hóa thị trường của ALN tính bằng DKK là kr1,676,023.76. Trong 24h qua, giá của ALN tính bằng DKK đã giảm kr-0.0002869, biểu thị mức giảm -3.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ALN tính bằng DKK là kr12.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.002675.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ALN sang DKK

kr0.007071-3.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ALN sang DKK là kr0.007071 DKK, với tỷ lệ thay đổi là -3.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ALN/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ALN/DKK trong ngày qua.

Giao dịch ALUNA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ALUNAALN/USDT
Giao ngay
$0.001058
-3.9%

The real-time trading price of ALN/USDT Spot is $0.001058, with a 24-hour trading change of -3.9%, ALN/USDT Spot is $0.001058 and -3.9%, and ALN/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ALUNA sang Danish Krone

Bảng chuyển đổi ALN sang DKK

logo ALUNASố lượng
Chuyển thànhlogo DKK
1ALN
0DKK
2ALN
0.01DKK
3ALN
0.02DKK
4ALN
0.02DKK
5ALN
0.03DKK
6ALN
0.04DKK
7ALN
0.04DKK
8ALN
0.05DKK
9ALN
0.06DKK
10ALN
0.07DKK
100000ALN
707.15DKK
500000ALN
3,535.78DKK
1000000ALN
7,071.56DKK
5000000ALN
35,357.83DKK
10000000ALN
70,715.66DKK

Bảng chuyển đổi DKK sang ALN

logo DKKSố lượng
Chuyển thànhlogo ALUNA
1DKK
141.41ALN
2DKK
282.82ALN
3DKK
424.23ALN
4DKK
565.64ALN
5DKK
707.05ALN
6DKK
848.46ALN
7DKK
989.87ALN
8DKK
1,131.29ALN
9DKK
1,272.7ALN
10DKK
1,414.11ALN
100DKK
14,141.13ALN
500DKK
70,705.69ALN
1000DKK
141,411.38ALN
5000DKK
707,056.94ALN
10000DKK
1,414,113.89ALN

Bảng chuyển đổi số tiền ALN sang DKK và DKK sang ALN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ALN sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DKK sang ALN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ALUNA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ALN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ALN = $0 USD, 1 ALN = €0 EUR, 1 ALN = ₹0.09 INR, 1 ALN = Rp16 IDR, 1 ALN = $0 CAD, 1 ALN = £0 GBP, 1 ALN = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

DKKDKK
logo GTGT
3.39
logo BTCBTC
0.0009014
logo ETHETH
0.04162
logo USDTUSDT
74.84
logo XRPXRP
35.2
logo BNBBNB
0.1258
logo SOLSOL
0.6266
logo USDCUSDC
74.78
logo DOGEDOGE
443.16
logo ADAADA
113.96
logo TRXTRX
311.49
logo STETHSTETH
0.04161
logo SMARTSMART
50,071.36
logo WBTCWBTC
0.000901
logo LEOLEO
7.89
logo TONTON
21.97

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.

Nhập số lượng ALUNA của bạn

01

Nhập số lượng ALN của bạn

Nhập số lượng ALN của bạn

02

Chọn Danish Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ALUNA hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ALUNA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ALUNA sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ALUNA

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ALUNA sang Danish Krone (DKK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ALUNA sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ALUNA sang Danish Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi ALUNA sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ALUNA (ALN)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.