ALUNA Thị trường hôm nay
ALUNA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ALN chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.008017. Với nguồn cung lưu hành là 35,459,664 ALN, tổng vốn hóa thị trường của ALN tính bằng HKD là $2,215,037.03. Trong 24h qua, giá của ALN tính bằng HKD đã giảm $-0.0002418, biểu thị mức giảm -2.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ALN tính bằng HKD là $14.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.003118.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ALN sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ALN sang HKD là $0.008017 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -2.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ALN/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ALN/HKD trong ngày qua.
Giao dịch ALUNA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001032 | -2.64% |
The real-time trading price of ALN/USDT Spot is $0.001032, with a 24-hour trading change of -2.64%, ALN/USDT Spot is $0.001032 and -2.64%, and ALN/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ALUNA sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi ALN sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ALN | 0HKD |
2ALN | 0.01HKD |
3ALN | 0.02HKD |
4ALN | 0.03HKD |
5ALN | 0.04HKD |
6ALN | 0.04HKD |
7ALN | 0.05HKD |
8ALN | 0.06HKD |
9ALN | 0.07HKD |
10ALN | 0.08HKD |
100000ALN | 801.73HKD |
500000ALN | 4,008.67HKD |
1000000ALN | 8,017.35HKD |
5000000ALN | 40,086.75HKD |
10000000ALN | 80,173.5HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang ALN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 124.72ALN |
2HKD | 249.45ALN |
3HKD | 374.18ALN |
4HKD | 498.91ALN |
5HKD | 623.64ALN |
6HKD | 748.37ALN |
7HKD | 873.1ALN |
8HKD | 997.83ALN |
9HKD | 1,122.56ALN |
10HKD | 1,247.29ALN |
100HKD | 12,472.94ALN |
500HKD | 62,364.74ALN |
1000HKD | 124,729.48ALN |
5000HKD | 623,647.41ALN |
10000HKD | 1,247,294.83ALN |
Bảng chuyển đổi số tiền ALN sang HKD và HKD sang ALN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ALN sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang ALN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ALUNA phổ biến
ALUNA | 1 ALN |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.09INR |
![]() | Rp15.61IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
ALUNA | 1 ALN |
---|---|
![]() | ₽0.1RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.15JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ALN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ALN = $0 USD, 1 ALN = €0 EUR, 1 ALN = ₹0.09 INR, 1 ALN = Rp15.61 IDR, 1 ALN = $0 CAD, 1 ALN = £0 GBP, 1 ALN = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.84 |
![]() | 0.0007642 |
![]() | 0.03535 |
![]() | 64.19 |
![]() | 30.26 |
![]() | 0.1074 |
![]() | 0.5306 |
![]() | 64.14 |
![]() | 377.84 |
![]() | 96.98 |
![]() | 268.99 |
![]() | 0.0353 |
![]() | 45,002.32 |
![]() | 0.0007657 |
![]() | 6.98 |
![]() | 4.98 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng ALUNA của bạn
Nhập số lượng ALN của bạn
Nhập số lượng ALN của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ALUNA hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ALUNA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ALUNA sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ALUNA
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ALUNA sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ALUNA sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ALUNA sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi ALUNA sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ALUNA (ALN)

GHIBLI代币:2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification分析
探索2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification

什么是 SUI 代币?了解有关 SUI 项目的更多信息
在本文中,我们将仔细了解 SUI 代币、其区块链生态系统,以及它如何在不断扩大的加密货币领域脱颖而出。

PELL代币:革新2025年的BTC重新质押和Web3安全
探索PELL代币对BTC重新质押和Web3效率的影响,提升比特币安全,塑造其金融未来。

NACHO代币2025:Kaspa的领先MEME代币推动DeFi创新
探索NACHO,Kaspa的meme代币,正在重塑Web3和DeFi,影响2025年的快速区块链和加密货币趋势。了解其实用性和未来。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。