Solayer Thị trường hôm nay
Solayer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LAYER chuyển đổi sang Peso Philipin (PHP) là ₱4.68. Với nguồn cung lưu hành là 210,000,000 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của LAYER tính bằng PHP là ₱57,647,581,704.79. Trong 24h qua, giá của LAYER tính bằng PHP đã giảm ₱-0.09089, biểu thị mức giảm -1.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LAYER tính bằng PHP là ₱199.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱4.16.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang PHP là ₱4.68 PHP, với sự thay đổi -1.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LAYER/PHP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Solayer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.08082 | -0.56% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0805 | -0.49% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $0.08082, with a 24-hour trading change of -0.56%, LAYER/USDT Spot is $0.08082 and -0.56%, and LAYER/USDT Perpetual is $0.0805 and -0.49%.
Bảng chuyển đổi Solayer sang Peso Philipin
Bảng chuyển đổi LAYER sang PHP
Chuyển thành | |
|---|---|
1LAYER | 4.68PHP |
2LAYER | 9.37PHP |
3LAYER | 14.06PHP |
4LAYER | 18.75PHP |
5LAYER | 23.44PHP |
6LAYER | 28.13PHP |
7LAYER | 32.82PHP |
8LAYER | 37.51PHP |
9LAYER | 42.2PHP |
10LAYER | 46.89PHP |
100LAYER | 468.97PHP |
500LAYER | 2,344.88PHP |
1,000LAYER | 4,689.76PHP |
5,000LAYER | 23,448.84PHP |
10,000LAYER | 46,897.68PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang LAYER
Chuyển thành | |
|---|---|
1PHP | 0.2132LAYER |
2PHP | 0.4264LAYER |
3PHP | 0.6396LAYER |
4PHP | 0.8529LAYER |
5PHP | 1.06LAYER |
6PHP | 1.27LAYER |
7PHP | 1.49LAYER |
8PHP | 1.7LAYER |
9PHP | 1.91LAYER |
10PHP | 2.13LAYER |
1,000PHP | 213.23LAYER |
5,000PHP | 1,066.15LAYER |
10,000PHP | 2,132.3LAYER |
50,000PHP | 10,661.5LAYER |
100,000PHP | 21,323.01LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang PHP và PHP sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LAYER sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHP sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solayer phổ biến
Solayer | 1 LAYER |
|---|---|
$0.08USD | |
€0.07EUR | |
₹7.26INR | |
Rp1,343.57IDR | |
$0.11CAD | |
£0.06GBP | |
฿2.5THB |
Solayer | 1 LAYER |
|---|---|
₽6.19RUB | |
R$0.42BRL | |
د.إ0.29AED | |
₺3.5TRY | |
¥0.55CNY | |
¥12.39JPY | |
$0.63HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $0.08 USD, 1 LAYER = €0.07 EUR, 1 LAYER = ₹7.26 INR, 1 LAYER = Rp1,343.57 IDR, 1 LAYER = $0.11 CAD, 1 LAYER = £0.06 GBP, 1 LAYER = ฿2.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
BCH chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
LEO chuyển đổi sang PHP
HYPE chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.25 | |
0.0001282 | |
0.004413 | |
8.54 | |
6.21 | |
0.01413 | |
8.53 | |
0.1077 |
30.91 | |
0.004427 | |
94.65 | |
0.01661 | |
33.41 | |
0.0001287 | |
1.01 | |
0.2886 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Philipin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Solayer (LAYER) sang Peso Philipin (PHP)
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn Peso Philipin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PHP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solayer hiện tại theo Peso Philipin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solayer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solayer sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solayer sang Peso Philipin (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Peso Philipin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Peso Philipin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solayer sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Philipin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Philipin (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solayer (LAYER)
Phân Tích Sâu Kiến Trúc Kỹ Thuật Gate DEX: Vượt Qua Giao Dịch Swap, Định Hình Thế Hệ Giao Dịch On-Chain Tiếp Theo
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về kiến trúc kỹ thuật của Gate DEX, nhấn mạnh cách mạng lưới Gate Layer hiệu suất cao, thiết kế bảo mật kho lưu ký phi lưu ký và việc tích hợp bộ sản phẩm toàn diện — bao gồm hợp đồng vĩnh cửu và ra mắt token — phối hợp để xây dựng hệ điều hành t
Tập trung vào hệ sinh thái cốt lõi LayerZero: Phân tích chuyên sâu tiềm năng của token ZRO và xu hướng thị trường trước khi Zero Chain ra mắt
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về việc LayerZero ra mắt blockchain Layer 1 hiệu suất cao mang tên “Zero”, đồng thời cập nhật các diễn biến trong ngành liên quan đến sự hậu thuẫn từ Citadel Securities và ARK Invest.
Sự phát triển của hệ sinh thái Ethereum L2 và xu hướng giá ETH: Phân tích bước ngoặt quan trọng vào năm 2026
Đồng sáng lập Ethereum, Vitalik Buterin, gần đây đã gây xôn xao cộng đồng tiền mã hóa khi thẳng thắn nhận định rằng lộ trình Layer 2 từng “tập trung vào rollup” trước đây “không còn phù hợp nữa.” Đồng thời, giá ETH vẫn tiếp tục biến động sau khi chạm mốc 2.100 USD, phản ánh tâm lý thị trườn