Solayer Thị trường hôm nay
Solayer đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LAYER chuyển đổi sang Peso Philipin (PHP) là ₱9.68. Với nguồn cung lưu hành là 210,000,000 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của LAYER tính bằng PHP là ₱120,886,397,577.52. Trong 24h qua, giá của LAYER tính bằng PHP đã giảm ₱-0.03508, biểu thị mức giảm -0.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LAYER tính bằng PHP là ₱202.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱4.71.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang PHP là ₱9.68 PHP, với sự thay đổi -0.36% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LAYER/PHP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Solayer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1636 | -0.30% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1629 | -0.79% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $0.1636, with a 24-hour trading change of -0.30%, LAYER/USDT Spot is $0.1636 and -0.30%, and LAYER/USDT Perpetual is $0.1629 and -0.79%.
Bảng chuyển đổi Solayer sang Peso Philipin
Bảng chuyển đổi LAYER sang PHP
Chuyển thành | |
|---|---|
1LAYER | 9.68PHP |
2LAYER | 19.37PHP |
3LAYER | 29.05PHP |
4LAYER | 38.74PHP |
5LAYER | 48.43PHP |
6LAYER | 58.11PHP |
7LAYER | 67.8PHP |
8LAYER | 77.49PHP |
9LAYER | 87.17PHP |
10LAYER | 96.86PHP |
100LAYER | 968.66PHP |
500LAYER | 4,843.31PHP |
1,000LAYER | 9,686.63PHP |
5,000LAYER | 48,433.16PHP |
10,000LAYER | 96,866.33PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang LAYER
Chuyển thành | |
|---|---|
1PHP | 0.1032LAYER |
2PHP | 0.2064LAYER |
3PHP | 0.3097LAYER |
4PHP | 0.4129LAYER |
5PHP | 0.5161LAYER |
6PHP | 0.6194LAYER |
7PHP | 0.7226LAYER |
8PHP | 0.8258LAYER |
9PHP | 0.9291LAYER |
10PHP | 1.03LAYER |
1,000PHP | 103.23LAYER |
5,000PHP | 516.17LAYER |
10,000PHP | 1,032.35LAYER |
50,000PHP | 5,161.75LAYER |
100,000PHP | 10,323.5LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang PHP và PHP sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LAYER sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHP sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solayer phổ biến
Solayer | 1 LAYER |
|---|---|
$0.16USD | |
€0.14EUR | |
₹14.79INR | |
Rp2,758.41IDR | |
$0.23CAD | |
£0.12GBP | |
฿5.12THB |
Solayer | 1 LAYER |
|---|---|
₽12.72RUB | |
R$0.88BRL | |
د.إ0.6AED | |
₺7.05TRY | |
¥1.14CNY | |
¥25.78JPY | |
$1.27HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $0.16 USD, 1 LAYER = €0.14 EUR, 1 LAYER = ₹14.79 INR, 1 LAYER = Rp2,758.41 IDR, 1 LAYER = $0.23 CAD, 1 LAYER = £0.12 GBP, 1 LAYER = ฿5.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
BCH chuyển đổi sang PHP
WEETH chuyển đổi sang PHP
LINK chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.8121 | |
0.00008845 | |
0.002556 | |
8.41 | |
0.008983 | |
4.08 | |
0.05854 | |
8.41 |
27 | |
0.002557 | |
61.23 | |
21.26 | |
0.01419 | |
0.00008855 | |
0.002358 | |
0.614 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Philipin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Solayer (LAYER) sang Peso Philipin (PHP)
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn Peso Philipin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PHP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solayer hiện tại theo Peso Philipin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solayer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solayer sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solayer sang Peso Philipin (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Peso Philipin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Peso Philipin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solayer sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Philipin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Philipin (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solayer (LAYER)
Solana và Starknet: Cuộc chiến vốn hóa thị trường và màn đối đầu giữa Layer 1 và Layer 2 phía sau những con số
Một cuộc tranh luận sôi nổi trên Twitter xoay quanh “tám người dùng hoạt động hàng ngày” đã bất ngờ phơi bày sự đối đầu gay gắt giữa hai mô hình định giá hoàn toàn khác biệt trong thế giới tiền mã hóa.
Uniswap chính thức ra mắt trên X Layer: Gã khổng lồ DeFi mở rộng, tạo ra cơ hội mới cho người dùng Gate
Khi cộng đồng tiền mã hóa tiến hành đề xuất khảo sát ý kiến vào tháng 8 vừa qua nhằm triển khai Uniswap v3 trên X Layer, ít ai có thể ngờ rằng quyết định này lại được thực hiện nhanh chóng đến vậy—cũng như cuộc cách mạng về thanh khoản mà nó đã khơi dậy trên toàn bộ hệ sinh thái Layer 2.
Dự báo giá mới nhất của token $STABLE: Phân tích thị trường toàn diện trên Gate cho ngày 13 tháng 01 năm 2026
Thị trường stablecoin vừa thiết lập mức đỉnh mới với tổng vốn hóa đạt 318 tỷ USD. Trong khi đó, với vai trò là một blockchain Layer 1 được xây dựng chuyên biệt cho USDT, token $STABLE hiện đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng.