zkSync Thị trường hôm nay
zkSync đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZK chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA35.43. Với nguồn cung lưu hành là 3,675,000,000 ZK, tổng vốn hóa thị trường của ZK tính bằng XOF là FCFA76,539,938,002,869.24. Trong 24h qua, giá của ZK tính bằng XOF đã giảm FCFA-1.16, biểu thị mức giảm -3.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZK tính bằng XOF là FCFA215.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA19.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZK sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZK sang XOF là FCFA35.43 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -3.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZK/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZK/XOF trong ngày qua.
Giao dịch zkSync
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06018 | -2.52% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06007 | -2.28% |
The real-time trading price of ZK/USDT Spot is $0.06018, with a 24-hour trading change of -2.52%, ZK/USDT Spot is $0.06018 and -2.52%, and ZK/USDT Perpetual is $0.06007 and -2.28%.
Bảng chuyển đổi zkSync sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ZK sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZK | 35.43XOF |
2ZK | 70.87XOF |
3ZK | 106.31XOF |
4ZK | 141.75XOF |
5ZK | 177.19XOF |
6ZK | 212.63XOF |
7ZK | 248.06XOF |
8ZK | 283.5XOF |
9ZK | 318.94XOF |
10ZK | 354.38XOF |
100ZK | 3,543.83XOF |
500ZK | 17,719.19XOF |
1000ZK | 35,438.39XOF |
5000ZK | 177,191.97XOF |
10000ZK | 354,383.94XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang ZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.02821ZK |
2XOF | 0.05643ZK |
3XOF | 0.08465ZK |
4XOF | 0.1128ZK |
5XOF | 0.141ZK |
6XOF | 0.1693ZK |
7XOF | 0.1975ZK |
8XOF | 0.2257ZK |
9XOF | 0.2539ZK |
10XOF | 0.2821ZK |
10000XOF | 282.17ZK |
50000XOF | 1,410.89ZK |
100000XOF | 2,821.79ZK |
500000XOF | 14,108.99ZK |
1000000XOF | 28,217.98ZK |
Bảng chuyển đổi số tiền ZK sang XOF và XOF sang ZK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZK sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XOF sang ZK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkSync phổ biến
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.04INR |
![]() | Rp914.74IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿1.99THB |
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | ₽5.57RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.06TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.68JPY |
![]() | $0.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZK = $0.06 USD, 1 ZK = €0.05 EUR, 1 ZK = ₹5.04 INR, 1 ZK = Rp914.74 IDR, 1 ZK = $0.08 CAD, 1 ZK = £0.05 GBP, 1 ZK = ฿1.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03777 |
![]() | 0.0000101 |
![]() | 0.0004676 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.3964 |
![]() | 0.001419 |
![]() | 0.006892 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 4.95 |
![]() | 1.28 |
![]() | 3.56 |
![]() | 0.0004681 |
![]() | 580.73 |
![]() | 0.00001019 |
![]() | 0.08928 |
![]() | 0.2497 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkSync của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkSync
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkSync (ZK)

OBTトークン:Orbiter FinanceがZKテクノロジーを使ってWeb3クロスチェーン体験を再構築する方法
OBTトークンがOrbiter FinancesのZK技術と革新的なクロスチェーンプロトコルを通じてWeb3体験を変革している方法を探索してください。

BLADE トークン:zkVMスタックはAIエージェントを構築し、新しい形式のオンチェーンゲームを推進します
ブロックチェーンゲームは革命をもたらし、Blade Gamesは革新的なzkVM技術とAIエージェントで多くの注目を集めています。

TEVA: ZKスタックとAIが情深くてフェアなゲームエコシステムを成すサーヴァント
TEVA: ZKスタックとAIが情深くてフェアなゲームエコシステムを成すサーヴァント

KOS: zkテクノロジーとAI強化を組み合わせたチェーン抽象化インフラストラクチャ
ブロックチェーン技術が急速に発展する中で、KOSトークンは、チェーン抽象インフラストラクチャにおける革命的なイノベーションとして、Web3の相互作用における革命をリードしています。

MOZ トークン:LumozのZKコンピューティングレイヤーおよびPoWマイニングメカニズムの分析
Lumazの革命的なZKコンピューティングレイヤーとそのコアのMOZトークンを探索してください。

MetalCore ゲームはパフォーマンス向上のため、イーサリアムの不変 zkEVM から Solana に移行
MetalCore ゲームはパフォーマンス向上のため、イーサリアムの不変 zkEVM から Solana に移行
Tìm hiểu thêm về zkSync (ZK)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Khung cảnh hệ sinh thái Tiền điện tử năm 2025: Sự thay đổi mô hình và cơ hội sáng tạo trong Thị trường
