zkSyncChuyển đổi zkSync (ZK) sang Tanzanian Shilling (TZS)

ZK/TZS: 1 ZK ≈ Sh162.9 TZS

Lần cập nhật mới nhất:

zkSync Thị trường hôm nay

zkSync đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZK chuyển đổi sang Tanzanian Shilling (TZS) là Sh162.9. Với nguồn cung lưu hành là 3,675,000,000 ZK, tổng vốn hóa thị trường của ZK tính bằng TZS là Sh1,626,836,560,572,756.44. Trong 24h qua, giá của ZK tính bằng TZS đã giảm Sh-1.44, biểu thị mức giảm -0.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZK tính bằng TZS là Sh997.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh91.84.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZK sang TZS

Sh162.9-0.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZK sang TZS là Sh162.9 TZS, với tỷ lệ thay đổi là -0.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZK/TZS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZK/TZS trong ngày qua.

Giao dịch zkSync

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo zkSyncZK/USDT
Giao ngay
$0.05997
-1.36%
logo zkSyncZK/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.05999
-2.11%

The real-time trading price of ZK/USDT Spot is $0.05997, with a 24-hour trading change of -1.36%, ZK/USDT Spot is $0.05997 and -1.36%, and ZK/USDT Perpetual is $0.05999 and -2.11%.

Bảng chuyển đổi zkSync sang Tanzanian Shilling

Bảng chuyển đổi ZK sang TZS

logo zkSyncSố lượng
Chuyển thànhlogo TZS
1ZK
162.9TZS
2ZK
325.81TZS
3ZK
488.71TZS
4ZK
651.62TZS
5ZK
814.53TZS
6ZK
977.43TZS
7ZK
1,140.34TZS
8ZK
1,303.25TZS
9ZK
1,466.15TZS
10ZK
1,629.06TZS
100ZK
16,290.63TZS
500ZK
81,453.15TZS
1000ZK
162,906.3TZS
5000ZK
814,531.5TZS
10000ZK
1,629,063.01TZS

Bảng chuyển đổi TZS sang ZK

logo TZSSố lượng
Chuyển thànhlogo zkSync
1TZS
0.006138ZK
2TZS
0.01227ZK
3TZS
0.01841ZK
4TZS
0.02455ZK
5TZS
0.03069ZK
6TZS
0.03683ZK
7TZS
0.04296ZK
8TZS
0.0491ZK
9TZS
0.05524ZK
10TZS
0.06138ZK
100000TZS
613.84ZK
500000TZS
3,069.24ZK
1000000TZS
6,138.49ZK
5000000TZS
30,692.48ZK
10000000TZS
61,384.97ZK

Bảng chuyển đổi số tiền ZK sang TZS và TZS sang ZK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZK sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 TZS sang ZK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1zkSync phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZK = $0.06 USD, 1 ZK = €0.05 EUR, 1 ZK = ₹5.01 INR, 1 ZK = Rp910.18 IDR, 1 ZK = $0.08 CAD, 1 ZK = £0.05 GBP, 1 ZK = ฿1.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TZSTZS
logo GTGT
0.008238
logo BTCBTC
0.000002188
logo ETHETH
0.0001015
logo USDTUSDT
0.1841
logo XRPXRP
0.0863
logo BNBBNB
0.000308
logo SOLSOL
0.001499
logo USDCUSDC
0.1839
logo DOGEDOGE
1.08
logo ADAADA
0.2781
logo TRXTRX
0.7674
logo STETHSTETH
0.0001017
logo SMARTSMART
126.46
logo WBTCWBTC
0.000002193
logo LEOLEO
0.01923
logo TONTON
0.05421

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tanzanian Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.

Nhập số lượng zkSync của bạn

01

Nhập số lượng ZK của bạn

Nhập số lượng ZK của bạn

02

Chọn Tanzanian Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tanzanian Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync hiện tại theo Tanzanian Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua zkSync

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync sang Tanzanian Shilling (TZS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Tanzanian Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Tanzanian Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync sang loại tiền tệ khác ngoài Tanzanian Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tanzanian Shilling (TZS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến zkSync (ZK)

OBTトークン:Orbiter FinanceがZKテクノロジーを使ってWeb3クロスチェーン体験を再構築する方法

OBTトークン:Orbiter FinanceがZKテクノロジーを使ってWeb3クロスチェーン体験を再構築する方法

OBTトークンがOrbiter FinancesのZK技術と革新的なクロスチェーンプロトコルを通じてWeb3体験を変革している方法を探索してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-21
BLADE トークン:zkVMスタックはAIエージェントを構築し、新しい形式のオンチェーンゲームを推進します

BLADE トークン:zkVMスタックはAIエージェントを構築し、新しい形式のオンチェーンゲームを推進します

ブロックチェーンゲームは革命をもたらし、Blade Gamesは革新的なzkVM技術とAIエージェントで多くの注目を集めています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-02
TEVA: ZKスタックとAIが情深くてフェアなゲームエコシステムを成すサーヴァント

TEVA: ZKスタックとAIが情深くてフェアなゲームエコシステムを成すサーヴァント

TEVA: ZKスタックとAIが情深くてフェアなゲームエコシステムを成すサーヴァント

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-29
KOS: zkテクノロジーとAI強化を組み合わせたチェーン抽象化インフラストラクチャ

KOS: zkテクノロジーとAI強化を組み合わせたチェーン抽象化インフラストラクチャ

ブロックチェーン技術が急速に発展する中で、KOSトークンは、チェーン抽象インフラストラクチャにおける革命的なイノベーションとして、Web3の相互作用における革命をリードしています。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-22
MOZ トークン:LumozのZKコンピューティングレイヤーおよびPoWマイニングメカニズムの分析

MOZ トークン:LumozのZKコンピューティングレイヤーおよびPoWマイニングメカニズムの分析

Lumazの革命的なZKコンピューティングレイヤーとそのコアのMOZトークンを探索してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-14
MetalCore ゲームはパフォーマンス向上のため、イーサリアムの不変 zkEVM から Solana に移行

MetalCore ゲームはパフォーマンス向上のため、イーサリアムの不変 zkEVM から Solana に移行

MetalCore ゲームはパフォーマンス向上のため、イーサリアムの不変 zkEVM から Solana に移行

Gate.blogThời gian đăng: 2024-11-05

Tìm hiểu thêm về zkSync (ZK)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.